(Top Banner Ad)
serious issue
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chung (General)

serious issue

UK: /ˈsɪəriəs ˈɪʃuː/ • US: /ˈsɪriəs ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nghiêm trọng vấn đề hệ trọng sự việc nghiêm trọng mối lo ngại sâu sắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem or matter that is important and needs to be dealt with carefully and thoroughly.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc sự việc quan trọng và cần được giải quyết cẩn thận và triệt để.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change is a serious issue that requires global cooperation."

    "Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu."

  • "Drug addiction is a serious issue facing many communities."

    "Nghiện ma túy là một vấn đề nghiêm trọng mà nhiều cộng đồng đang phải đối mặt."

  • "The company is facing a serious issue with declining sales."

    "Công ty đang đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng về doanh số bán hàng sụt giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seriousness sự nghiêm trọng, tính nghiêm túc
Adverb seriously một cách nghiêm túc, một cách nghiêm trọng
Verb issue phát hành, ban hành, đưa ra (mặc dù nghĩa 'vấn đề' là danh từ, đây là dạng động từ có cùng gốc nhưng nghĩa có phần khác biệt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serius (nguồn gốc của 'serious')
Old French
sérieux (cho 'serious'), issue (cho 'issue')
English
serious, issue

Nguồn gốc 'serious' và 'issue'

Từ 'serious' (nghiêm trọng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'serius', có nghĩa là 'nặng nề, quan trọng'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'sérieux' rồi đến tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự trọng đại, nghiêm túc. Từ 'issue' (vấn đề) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'issue', ban đầu mang nghĩa là 'lối ra, kết quả, hậu quả'. Trong quá trình phát triển của tiếng Anh, 'issue' dần được dùng để chỉ 'điểm tranh cãi' và sau đó là 'vấn đề cần được thảo luận hoặc giải quyết'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'serious issue' mô tả một vấn đề có tính chất quan trọng, cấp bách hoặc nghiêm trọng, đòi hỏi sự chú ý và hành động.

Usage Note

"Serious" nhấn mạnh mức độ quan trọng, nghiêm trọng, có thể gây hậu quả lớn nếu không được giải quyết. Phân biệt với "important issue" (vấn đề quan trọng) - "serious issue" mang sắc thái cấp bách và đáng lo ngại hơn. Ví dụ: Một "serious issue" trong y tế có thể là một dịch bệnh bùng phát, trong khi một "important issue" có thể là cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + serious issue
  • address address a serious issue
    (giải quyết một vấn đề nghiêm trọng)
  • raise raise a serious issue
    (nêu lên/đặt ra một vấn đề nghiêm trọng)
  • tackle tackle a serious issue
    (xử lý/đương đầu với một vấn đề nghiêm trọng)
  • face face a serious issue
    (đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng)
  • discuss discuss a serious issue
    (thảo luận một vấn đề nghiêm trọng)
Tính từ + serious issue
  • a pressing a pressing serious issue
    (một vấn đề nghiêm trọng cấp bách)
  • a complex a complex serious issue
    (một vấn đề nghiêm trọng phức tạp)
  • a global a global serious issue
    (một vấn đề nghiêm trọng toàn cầu)
  • an underlying an underlying serious issue
    (một vấn đề nghiêm trọng tiềm ẩn)
Cụm giới từ/Trạng từ với serious issue
  • turn into turn into a serious issue
    (biến thành một vấn đề nghiêm trọng)
  • become become a serious issue
    (trở thành một vấn đề nghiêm trọng)
  • for a serious issue for someone/something
    (một vấn đề nghiêm trọng đối với ai đó/điều gì đó)
  • of a serious issue of public concern
    (một vấn đề nghiêm trọng được công chúng quan tâm)

Idioms

  • make a serious issue out of something

    làm nghiêm trọng hóa một vấn đề nhỏ, làm to chuyện

    "Don't make a serious issue out of a simple misunderstanding; it can be resolved easily."

    (Đừng làm nghiêm trọng hóa một hiểu lầm đơn giản; nó có thể được giải quyết dễ dàng.)

  • a serious issue at stake

    một vấn đề nghiêm trọng đang bị đe dọa/đang cần giải quyết cấp bách

    "The future of the company is a serious issue at stake in these negotiations."

    (Tương lai của công ty là một vấn đề nghiêm trọng đang bị đe dọa trong các cuộc đàm phán này.)

  • there's no serious issue

    không có vấn đề nghiêm trọng nào cả, mọi chuyện không quá tệ

    "The doctor assured us there's no serious issue with his test results; he just needs some rest."

    (Bác sĩ đảm bảo với chúng tôi rằng không có vấn đề nghiêm trọng nào với kết quả xét nghiệm của anh ấy; anh ấy chỉ cần nghỉ ngơi một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serious issue

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề hoặc sự việc quan trọng và cần được giải quyết cẩn thận và triệt để.

"Climate change is a serious issue that requires global cooperation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should address this serious issue immediately.
Chúng ta nên giải quyết vấn đề nghiêm trọng này ngay lập tức.
Phủ định
The government cannot ignore such a serious issue.
Chính phủ không thể phớt lờ một vấn đề nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Could this become a serious issue if we don't act now?
Liệu đây có thể trở thành một vấn đề nghiêm trọng nếu chúng ta không hành động ngay bây giờ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is addressing the serious issue of climate change.
Chính phủ đang giải quyết vấn đề nghiêm trọng về biến đổi khí hậu.
Phủ định
The company did not take the environmental damage as a serious issue.
Công ty đã không xem xét thiệt hại môi trường là một vấn đề nghiêm trọng.
Nghi vấn
Does the public consider this policy a serious issue?
Công chúng có coi chính sách này là một vấn đề nghiêm trọng không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Address this serious issue immediately.
Giải quyết vấn đề nghiêm trọng này ngay lập tức.
Phủ định
Don't ignore the serious issue facing our community.
Đừng lờ đi vấn đề nghiêm trọng mà cộng đồng chúng ta đang đối mặt.
Nghi vấn
Please consider the serious issues surrounding climate change.
Xin hãy xem xét những vấn đề nghiêm trọng liên quan đến biến đổi khí hậu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious issue".

Văn hóa tranh luận và giải quyết vấn đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc công khai thừa nhận và thảo luận các 'serious issues' (vấn đề nghiêm trọng) như sức khỏe tâm thần, biến đổi khí hậu hay công bằng xã hội, được coi trọng. Người ta khuyến khích đối mặt trực tiếp và tìm kiếm giải pháp thông qua đối thoại và tranh luận cởi mở. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa khác, nơi việc duy trì sự hòa thuận hoặc tránh xung đột trực tiếp có thể dẫn đến việc các vấn đề nghiêm trọng được thảo luận một cách gián tiếp, tế nhị hơn hoặc trong phạm vi hẹp hơn.

Ý nghĩa của 'issue' trong diễn ngôn công chúng

Thuật ngữ 'issue' (vấn đề) thường mang hàm ý một tình huống cần được giải quyết, thảo luận hoặc hành động, đặc biệt trong các cuộc tranh luận công khai hoặc chính trị. Nó thường mang một cảm giác cấp bách và tầm quan trọng, khác với một 'problem' (vấn đề) đơn thuần có thể chỉ là một khó khăn cá nhân hoặc không yêu cầu hành động ngay lập tức. Khi 'issue' được kết hợp với 'serious', nó càng nhấn mạnh tính chất quan trọng và sự cần thiết phải có hành động hoặc sự chú ý đặc biệt từ xã hội.