grave problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of situations, feelings, etc.) very serious and important; giving cause for alarm.
Vietnamese Meaning
(về tình huống, cảm xúc, v.v.) rất nghiêm trọng và quan trọng; gây ra báo động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pollution is a grave problem for many cities."
"Ô nhiễm là một vấn đề nghiêm trọng đối với nhiều thành phố."
-
"The company faces a grave situation if sales don't improve."
"Công ty phải đối mặt với một tình huống nghiêm trọng nếu doanh số không được cải thiện."
-
"He made a grave mistake by ignoring the warning signs."
"Anh ta đã phạm một sai lầm nghiêm trọng khi bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gravity | sự nghiêm trọng; trọng lực |
| Adverb | gravely | một cách nghiêm trọng, trầm trọng |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó giải quyết |
| Verb | problematize | biến thành vấn đề, đưa ra thành vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'grave' được sử dụng để mô tả một vấn đề, nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và nguy hiểm tiềm tàng của vấn đề đó. Nó thường ngụ ý rằng nếu không được giải quyết, vấn đề có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Nó mạnh hơn 'serious' và yếu hơn 'critical' trong nhiều ngữ cảnh. Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face a grave problem (đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng)
-
pose pose a grave problem (đặt ra một vấn đề nghiêm trọng)
-
address address a grave problem (giải quyết một vấn đề nghiêm trọng)
-
overcome overcome a grave problem (vượt qua một vấn đề nghiêm trọng)
-
exacerbate exacerbate a grave problem (làm trầm trọng thêm một vấn đề nghiêm trọng)
-
truly a truly grave problem (một vấn đề thực sự nghiêm trọng)
-
extremely an extremely grave problem (một vấn đề vô cùng nghiêm trọng)
-
potentially a potentially grave problem (một vấn đề có khả năng nghiêm trọng)
-
for a grave problem for [someone/something] (một vấn đề nghiêm trọng đối với [ai đó/cái gì đó])
-
with a grave problem with [something] (một vấn đề nghiêm trọng liên quan đến [cái gì đó])
Idioms
-
to be faced with a grave problem
đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng
"The government is faced with a grave problem of unemployment."
(Chính phủ đang đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng về thất nghiệp.)
-
to pose a grave problem for [someone/something]
đặt ra một vấn đề nghiêm trọng cho [ai đó/cái gì đó]
"Climate change poses a grave problem for future generations."
(Biến đổi khí hậu đặt ra một vấn đề nghiêm trọng cho các thế hệ tương lai.)
-
to address a grave problem
giải quyết một vấn đề nghiêm trọng
"The international community must address this grave problem collectively."
(Cộng đồng quốc tế phải cùng nhau giải quyết vấn đề nghiêm trọng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grave problem
Tính từ(về tình huống, cảm xúc, v.v.) rất nghiêm trọng và quan trọng; gây ra báo động.
"Pollution is a grave problem for many cities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grave problem".
