(Top Banner Ad)
grave problem
B2
Tính từ B2 Tổng quát

grave problem

UK: /ɡreɪv/ • US: /ɡreɪv/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nghiêm trọng tình hình nghiêm trọng mối lo ngại lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of situations, feelings, etc.) very serious and important; giving cause for alarm.

Vietnamese Meaning

(về tình huống, cảm xúc, v.v.) rất nghiêm trọng và quan trọng; gây ra báo động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pollution is a grave problem for many cities."

    "Ô nhiễm là một vấn đề nghiêm trọng đối với nhiều thành phố."

  • "The company faces a grave situation if sales don't improve."

    "Công ty phải đối mặt với một tình huống nghiêm trọng nếu doanh số không được cải thiện."

  • "He made a grave mistake by ignoring the warning signs."

    "Anh ta đã phạm một sai lầm nghiêm trọng khi bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravity sự nghiêm trọng; trọng lực
Adverb gravely một cách nghiêm trọng, trầm trọng
Adjective problematic có vấn đề, khó giải quyết
Verb problematize biến thành vấn đề, đưa ra thành vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷerh₂-
Latin
gravis
Old French
grave
Middle English
grave

Nguồn Gốc Của Sự Nghiêm Trọng

Từ 'grave' (nghiêm trọng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'gravis', có nghĩa là 'nặng nề' hoặc 'quan trọng'. Ý nghĩa này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để chỉ mức độ nghiêm trọng hay nguy hiểm của một tình huống. Khi kết hợp với 'problem' (vấn đề, từ gốc Hy Lạp 'próblēma' có nghĩa là 'chướng ngại vật'), cụm 'grave problem' nhấn mạnh một vấn đề có sức nặng, ảnh hưởng lớn và cần được giải quyết khẩn cấp.

Usage Note

Khi 'grave' được sử dụng để mô tả một vấn đề, nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và nguy hiểm tiềm tàng của vấn đề đó. Nó thường ngụ ý rằng nếu không được giải quyết, vấn đề có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Nó mạnh hơn 'serious' và yếu hơn 'critical' trong nhiều ngữ cảnh. Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + "grave problem"
  • face face a grave problem
    (đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng)
  • pose pose a grave problem
    (đặt ra một vấn đề nghiêm trọng)
  • address address a grave problem
    (giải quyết một vấn đề nghiêm trọng)
  • overcome overcome a grave problem
    (vượt qua một vấn đề nghiêm trọng)
  • exacerbate exacerbate a grave problem
    (làm trầm trọng thêm một vấn đề nghiêm trọng)
Adverbs modifying "grave"
  • truly a truly grave problem
    (một vấn đề thực sự nghiêm trọng)
  • extremely an extremely grave problem
    (một vấn đề vô cùng nghiêm trọng)
  • potentially a potentially grave problem
    (một vấn đề có khả năng nghiêm trọng)
Prepositional Phrases
  • for a grave problem for [someone/something]
    (một vấn đề nghiêm trọng đối với [ai đó/cái gì đó])
  • with a grave problem with [something]
    (một vấn đề nghiêm trọng liên quan đến [cái gì đó])

Idioms

  • to be faced with a grave problem

    đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng

    "The government is faced with a grave problem of unemployment."

    (Chính phủ đang đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng về thất nghiệp.)

  • to pose a grave problem for [someone/something]

    đặt ra một vấn đề nghiêm trọng cho [ai đó/cái gì đó]

    "Climate change poses a grave problem for future generations."

    (Biến đổi khí hậu đặt ra một vấn đề nghiêm trọng cho các thế hệ tương lai.)

  • to address a grave problem

    giải quyết một vấn đề nghiêm trọng

    "The international community must address this grave problem collectively."

    (Cộng đồng quốc tế phải cùng nhau giải quyết vấn đề nghiêm trọng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grave problem

Tính từ
Lật mặt

(về tình huống, cảm xúc, v.v.) rất nghiêm trọng và quan trọng; gây ra báo động.

"Pollution is a grave problem for many cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grave problem".

Tầm Quan Trọng Của Việc Nhận Diện Vấn Đề Nghiêm Trọng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, chính trị và kinh doanh, việc nhận diện và phân loại một vấn đề là 'grave' (nghiêm trọng) là bước đầu tiên và quan trọng nhất để thu hút sự chú ý, huy động nguồn lực và thúc đẩy hành động khẩn cấp. Nó ngụ ý rằng hậu quả của việc không giải quyết vấn đề sẽ rất to lớn và tiêu cực, đòi hỏi sự ưu tiên cao nhất.

Trách Nhiệm Giải Quyết Vấn Đề Nghiêm Trọng

Khái niệm về 'grave problem' thường đi kèm với cảm giác trách nhiệm nặng nề. Khi một vấn đề được gắn mác 'grave', nó không chỉ là một thách thức mà còn là một nghĩa vụ đạo đức hoặc chính trị phải được ưu tiên giải quyết. Điều này phản ánh giá trị của sự chủ động và giải quyết vấn đề một cách dứt khoát trong tư duy phương Tây.