(Top Banner Ad)
green salad
A1
Danh từ A1 Ẩm thực

green salad

UK: /ˌɡriːn ˈsæləd/ • US: /ˌɡriːn ˈsæləd/

Nghĩa tiếng Việt

salad rau xanh gỏi rau xanh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salad consisting primarily of leafy green vegetables such as lettuce, spinach, or arugula.

Vietnamese Meaning

Một loại salad chủ yếu bao gồm các loại rau lá xanh như xà lách, rau bina hoặc arugula.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually eat a green salad with olive oil and vinegar."

    "Tôi thường ăn một món salad xanh với dầu ô liu và giấm."

  • "She ordered a green salad as a side dish."

    "Cô ấy đã gọi một đĩa salad xanh như một món ăn kèm."

  • "A simple green salad is a healthy and refreshing choice."

    "Một món salad xanh đơn giản là một lựa chọn lành mạnh và sảng khoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salad Món trộn (rau, củ, quả...)
Adjective green Xanh lá cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
green salad

Nguồn gốc đơn giản

Món salad xanh đơn giản chỉ là sự kết hợp của các loại rau lá xanh. Từ 'salad' bắt nguồn từ tiếng Latin 'salata', có nghĩa là 'ướp muối', ám chỉ việc rau thường được ướp muối hoặc dầu giấm.

Usage Note

“Green salad” là một cụm từ chỉ một loại salad cơ bản, thường được dùng làm món khai vị hoặc ăn kèm. Nó nhấn mạnh thành phần chính là rau xanh. Có thể so sánh với các loại salad khác như salad Caesar (salad xà lách romaine, sốt Caesar, bánh mì nướng crouton và phô mai parmesan), salad Hy Lạp (salad cà chua, dưa chuột, hành tây, ô liu, và phô mai feta).

Prepositions

with for as

* **with:** Dùng để chỉ các thành phần đi kèm. Ví dụ: 'a green salad with tomatoes and cucumbers'.
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'I had a green salad for lunch'.
* **as:** Dùng để chỉ vai trò của món ăn. Ví dụ: 'We served a green salad as an appetizer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + green salad
  • fresh green salad
    (salad xanh tươi)
  • large green salad
    (salad xanh cỡ lớn)
  • simple green salad
    (salad xanh đơn giản)
Verb + green salad
  • make a green salad
    (làm một món salad xanh)
  • eat a green salad
    (ăn một món salad xanh)
  • order a green salad
    (gọi một món salad xanh)
Preposition + green salad
  • with green salad
    (với salad xanh)
  • for green salad
    (cho salad xanh)

Idioms

  • Everything's coming up roses (and green salad)

    Mọi chuyện đều đang diễn ra tốt đẹp (và có thêm cả salad xanh)

    "I got a promotion, a new car, and a date with Sarah. Everything's coming up roses (and green salad)!"

    (Tôi được thăng chức, mua xe mới, và có hẹn với Sarah. Mọi chuyện đều đang diễn ra tốt đẹp (và có thêm cả salad xanh)!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green salad

Danh từ
Lật mặt

Một loại salad chủ yếu bao gồm các loại rau lá xanh như xà lách, rau bina hoặc arugula.

"I usually eat a green salad with olive oil and vinegar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is eating a green salad for lunch.
Cô ấy đang ăn salad xanh cho bữa trưa.
Phủ định
They are not preparing a green salad right now.
Họ không chuẩn bị salad xanh ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are you having a green salad with your dinner?
Bạn có đang ăn salad xanh với bữa tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green salad".

Sức khỏe và Salad

Salad xanh thường được coi là một món ăn lành mạnh, chứa nhiều vitamin và chất xơ. Nó là một phần quan trọng của chế độ ăn uống cân bằng, đặc biệt phổ biến trong văn hóa phương Tây.

Salad trong bữa ăn

Ở phương Tây, salad xanh thường được ăn như món khai vị hoặc món ăn kèm trong bữa chính. Nó cũng có thể là món chính cho bữa trưa nhẹ.