(Top Banner Ad)
greek salad
A2
danh từ A2 Ẩm thực

greek salad

UK: /ɡriːk ˈsæləd/ • US: /ɡriːk ˈsæləd/

Nghĩa tiếng Việt

salad Hy Lạp salad kiểu Hy Lạp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salad consisting of tomatoes, cucumbers, onion, feta cheese, and olives, typically seasoned with salt, pepper, Greek oregano, and olive oil.

Vietnamese Meaning

Một loại salad bao gồm cà chua, dưa chuột, hành tây, phô mai feta và ô liu, thường được nêm với muối, tiêu, kinh giới Hy Lạp và dầu ô liu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a greek salad for lunch."

    "Tôi đã gọi một món salad Hy Lạp cho bữa trưa."

  • "She prepared a fresh greek salad for the picnic."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một món salad Hy Lạp tươi ngon cho buổi dã ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Greek Thuộc về Hy Lạp; của người Hy Lạp
Noun Greek Người Hy Lạp; tiếng Hy Lạp
Noun Greece Hy Lạp (tên quốc gia)
Noun salad Món rau trộn

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Γραικός (Graikós)
Latin
sal
English
Greek salad

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'Greek salad' (salad Hy Lạp) là một danh từ ghép mô tả món salad có nguồn gốc từ Hy Lạp. Từ 'Greek' (Hy Lạp) đến từ tiếng Latin 'Graecus', và cuối cùng từ tiếng Hy Lạp cổ 'Graikós'. Từ 'salad' (rau trộn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sal' (muối), qua tiếng Pháp cổ 'salade', ban đầu chỉ rau được nêm muối.

Món ăn đặc trưng

Mặc dù tên gọi chỉ đơn giản là 'salad Hy Lạp', món ăn này thực sự là một biểu tượng ẩm thực của quốc gia này. Ở Hy Lạp, nó thường được gọi là 'horiatiki salata' (salad làng), phản ánh nguồn gốc dân dã và sự phổ biến của nó trong các bữa ăn hàng ngày, đặc biệt là vào mùa hè.

Usage Note

Greek salad (Horiatiki salad) là một món salad đặc trưng của ẩm thực Hy Lạp. Nó thường được phục vụ như một món khai vị hoặc món ăn kèm. Điểm khác biệt chính của salad Hy Lạp so với các loại salad khác là sự có mặt của phô mai feta và ô liu Kalamata.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greek salad
  • fresh a fresh Greek salad
    (một đĩa salad Hy Lạp tươi ngon)
  • traditional a traditional Greek salad
    (một đĩa salad Hy Lạp truyền thống)
  • authentic an authentic Greek salad
    (một đĩa salad Hy Lạp chuẩn vị)
  • homemade a homemade Greek salad
    (một đĩa salad Hy Lạp tự làm)
Verb + greek salad
  • make to make a Greek salad
    (làm món salad Hy Lạp)
  • order to order a Greek salad
    (gọi món salad Hy Lạp)
  • eat to eat a Greek salad
    (ăn món salad Hy Lạp)
  • serve to serve a Greek salad
    (phục vụ món salad Hy Lạp)
Noun + greek salad
  • bowl of a bowl of Greek salad
    (một bát salad Hy Lạp)
  • plate of a plate of Greek salad
    (một đĩa salad Hy Lạp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greek salad

danh từ
Lật mặt

Một loại salad bao gồm cà chua, dưa chuột, hành tây, phô mai feta và ô liu, thường được nêm với muối, tiêu, kinh giới Hy Lạp và dầu ô liu.

"I ordered a greek salad for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greek salad".

Thành phần cơ bản

Món salad Hy Lạp truyền thống (horiatiki salata) thường bao gồm cà chua, dưa chuột, hành tây đỏ, ớt chuông xanh, ô liu Kalamata và phô mai feta, rưới dầu ô liu nguyên chất và rắc lá kinh giới khô (oregano). Đây là một món ăn tươi mát, giàu hương vị Địa Trung Hải.

Biểu tượng ẩm thực Hy Lạp

Salad Hy Lạp không chỉ là một món ăn phổ biến ở Hy Lạp mà còn được biết đến và yêu thích trên toàn thế giới như một biểu tượng của ẩm thực Hy Lạp lành mạnh. Nó thường được dùng như món khai vị hoặc món ăn kèm trong nhiều bữa ăn, đặc biệt là vào mùa hè.