greek salad
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Greek salad'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại salad bao gồm cà chua, dưa chuột, hành tây, phô mai feta và ô liu, thường được nêm với muối, tiêu, kinh giới Hy Lạp và dầu ô liu.
Definition (English Meaning)
A salad consisting of tomatoes, cucumbers, onion, feta cheese, and olives, typically seasoned with salt, pepper, Greek oregano, and olive oil.
Ví dụ Thực tế với 'Greek salad'
-
"I ordered a greek salad for lunch."
"Tôi đã gọi một món salad Hy Lạp cho bữa trưa."
-
"She prepared a fresh greek salad for the picnic."
"Cô ấy đã chuẩn bị một món salad Hy Lạp tươi ngon cho buổi dã ngoại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Greek salad'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: greek salad
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Greek salad'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Greek salad (Horiatiki salad) là một món salad đặc trưng của ẩm thực Hy Lạp. Nó thường được phục vụ như một món khai vị hoặc món ăn kèm. Điểm khác biệt chính của salad Hy Lạp so với các loại salad khác là sự có mặt của phô mai feta và ô liu Kalamata.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Greek salad'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.