(Top Banner Ad)
garden salad
A2
danh từ A2 Ẩm thực

garden salad

UK: /ˈɡɑːdn ˈsæləd/ • US: /ˈɡɑːrdn ˈsæləd/

Nghĩa tiếng Việt

salad vườn rau trộn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salad made with fresh vegetables, often including lettuce, tomatoes, cucumbers, and other greens.

Vietnamese Meaning

Một món salad làm từ rau củ tươi, thường bao gồm xà lách, cà chua, dưa chuột và các loại rau xanh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a garden salad with a light vinaigrette dressing."

    "Tôi đã gọi một món salad vườn với sốt vinaigrette nhạt."

  • "She prepared a simple garden salad for lunch."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một món salad vườn đơn giản cho bữa trưa."

  • "The restaurant's garden salad is always fresh and delicious."

    "Món salad vườn của nhà hàng luôn tươi ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garden khu vườn
Noun gardener người làm vườn
Verb garden trồng trọt, làm vườn
Noun gardening việc làm vườn, nghề làm vườn
Noun salad món salad, món gỏi
Noun salad bowl tô đựng salad
Noun salad dressing nước sốt salad

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gardaz
Old English
geard
Old French
gardin
Latin
sal
Vulgar Latin
salata
Old French
salade
Middle English
salade
Modern English
garden salad

Nguồn gốc của "Garden Salad"

Từ 'salad' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sal' (muối), qua tiếng La Tinh bình dân 'salata' nghĩa là 'được ướp muối', ban đầu chỉ rau củ ướp muối hoặc ăn kèm với muối. Sau đó, nó phát triển để chỉ các món rau trộn lạnh. Từ 'garden' (khu vườn) đơn giản là mô tả nguồn gốc tươi mới của các nguyên liệu, thường là rau xanh và củ quả trực tiếp từ vườn, tạo nên món 'garden salad' mà chúng ta biết ngày nay – một món salad làm từ các loại rau củ tươi ngon, thường được trồng trong vườn.

Usage Note

Thuật ngữ 'garden salad' nhấn mạnh việc sử dụng các nguyên liệu tươi từ vườn. Nó thường được dùng để phân biệt với các loại salad khác, chẳng hạn như salad trộn sẵn hoặc salad có thêm thịt/protein.

Prepositions

with

"with" được sử dụng để chỉ các thành phần có trong salad. Ví dụ: "A garden salad with tomatoes and cucumbers."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garden salad
  • fresh fresh garden salad
    (món salad vườn tươi ngon)
  • crisp crisp garden salad
    (món salad vườn giòn tan)
  • green green garden salad
    (món salad vườn rau xanh)
  • mixed mixed garden salad
    (món salad vườn trộn nhiều loại rau)
  • side side garden salad
    (món salad vườn ăn kèm)
Verb + garden salad
  • eat eat a garden salad
    (ăn một đĩa salad vườn)
  • order order a garden salad
    (gọi một đĩa salad vườn)
  • prepare prepare a garden salad
    (chuẩn bị một đĩa salad vườn)
  • toss toss the garden salad
    (trộn đều món salad vườn)
Noun + garden salad
  • bowl of a bowl of garden salad
    (một tô salad vườn)
  • plate of a plate of garden salad
    (một đĩa salad vườn)
  • dressing for dressing for the garden salad
    (nước sốt cho món salad vườn)

Idioms

  • a crisp garden salad

    một đĩa salad vườn giòn tươi

    "I love to have a crisp garden salad with my steak."

    (Tôi thích ăn một đĩa salad vườn giòn tươi kèm với bít tết của mình.)

  • to toss a garden salad

    trộn đều salad vườn

    "He quickly tossed the garden salad with vinaigrette before dinner."

    (Anh ấy nhanh chóng trộn đều salad vườn với sốt giấm trước bữa tối.)

  • on the side (a garden salad)

    ăn kèm (một đĩa salad vườn)

    "Can I have the burger with a garden salad on the side instead of fries?"

    (Tôi có thể gọi bánh burger kèm một đĩa salad vườn ăn kèm thay vì khoai tây chiên không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garden salad

danh từ
Lật mặt

Một món salad làm từ rau củ tươi, thường bao gồm xà lách, cà chua, dưa chuột và các loại rau xanh khác.

"I ordered a garden salad with a light vinaigrette dressing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy healthy lunches: a garden salad with grilled chicken, some fresh fruit, and a glass of water.
Tôi thích những bữa trưa lành mạnh: một món salad vườn với gà nướng, một ít trái cây tươi và một ly nước.
Phủ định
She doesn't like most vegetables: she usually avoids garden salad, broccoli, and spinach.
Cô ấy không thích hầu hết các loại rau: cô ấy thường tránh salad vườn, bông cải xanh và rau bina.
Nghi vấn
Are you planning to order a healthy side dish: like a garden salad or some steamed vegetables?
Bạn có định gọi một món ăn phụ lành mạnh không: như salad vườn hoặc một số loại rau hấp?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For lunch, I had a garden salad with tomatoes, cucumbers, and lettuce.
Vào bữa trưa, tôi đã ăn một món salad vườn với cà chua, dưa chuột và rau diếp.
Phủ định
Despite my healthy intentions, I didn't have a garden salad, but a burger.
Mặc dù có ý định ăn uống lành mạnh, tôi đã không ăn salad vườn mà ăn một chiếc bánh mì kẹp thịt.
Nghi vấn
Considering the abundance of fresh produce, shouldn't we make a garden salad?
Xem xét sự phong phú của nông sản tươi sống, chúng ta có nên làm một món salad vườn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming, I would have prepared a larger garden salad.
Nếu tôi biết bạn đến, tôi đã chuẩn bị một đĩa salad vườn lớn hơn.
Phủ định
If the restaurant hadn't run out of lettuce, they would not have served me a garden salad with only tomatoes.
Nếu nhà hàng không hết rau diếp, họ đã không phục vụ tôi món salad vườn chỉ có cà chua.
Nghi vấn
Would you have eaten the garden salad if I had made it with extra dressing?
Bạn có ăn món salad vườn không nếu tôi làm nó với nhiều sốt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden salad".

Món ăn lành mạnh và phổ biến

Garden salad là một món ăn chủ yếu trong ẩm thực phương Tây, thường được xem là lựa chọn lành mạnh, giàu vitamin và chất xơ. Nó phổ biến như một món ăn kèm (side dish) hoặc món khai vị, đặc biệt trong các bữa ăn nhẹ hoặc khi mọi người muốn ăn uống thanh đạm. Món này có thể được tùy chỉnh với nhiều loại rau, củ, hạt, thịt và nước sốt khác nhau.

Biểu tượng của sự tươi mới và tùy biến

Garden salad thường gắn liền với hình ảnh các nguyên liệu tươi mới, được thu hoạch trực tiếp từ vườn. Sự linh hoạt trong cách chế biến và các loại topping (phần thêm vào) cùng nước sốt đã biến nó thành một món ăn được yêu thích, cho phép mỗi người tự tạo ra món salad theo khẩu vị riêng, phản ánh sở thích cá nhân và đa dạng trong ẩm thực. Nó cũng thường là một lựa chọn mặc định trên thực đơn nhà hàng khi khách hàng tìm kiếm một món ăn nhẹ hoặc thay thế các món chiên.