(Top Banner Ad)
grid storage
B2
noun B2 Năng lượng, Công nghệ

grid storage

UK: /ˈɡrɪd ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /ˈɡrɪd ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ lưới điện hệ thống lưu trữ năng lượng lưới điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system or technology that allows energy generated from various sources to be stored and then released when needed, especially in the context of electrical grids.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc công nghệ cho phép năng lượng được tạo ra từ nhiều nguồn khác nhau được lưu trữ và sau đó giải phóng khi cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh lưới điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Grid storage is essential for integrating intermittent renewable energy sources like solar and wind into the power grid."

    "Lưu trữ lưới điện là điều cần thiết để tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo gián đoạn như năng lượng mặt trời và gió vào lưới điện."

  • "The government is investing heavily in grid storage to ensure a reliable supply of electricity."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào lưu trữ lưới điện để đảm bảo nguồn cung cấp điện đáng tin cậy."

  • "Advanced grid storage technologies are crucial for decarbonizing the electricity sector."

    "Các công nghệ lưu trữ lưới điện tiên tiến là rất quan trọng để khử cacbon ngành điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grid lưới điện
Noun storage sự lưu trữ
Verb store lưu trữ

Synonyms

energy storage system (hệ thống lưu trữ năng lượng)bulk energy storage (lưu trữ năng lượng quy mô lớn)

Related Words

Subject Area

Năng lượng, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
grid
English
storage
English
grid storage

Nguồn gốc của 'Grid Storage'

Thuật ngữ 'grid storage' xuất hiện tương đối gần đây, khi nhu cầu lưu trữ năng lượng tái tạo từ lưới điện ngày càng tăng. 'Grid' đề cập đến mạng lưới điện, và 'storage' đề cập đến việc lưu trữ năng lượng đó để sử dụng sau này. Ý tưởng này trở nên quan trọng khi năng lượng mặt trời và gió trở nên phổ biến hơn, vì chúng không phải lúc nào cũng có sẵn.

Usage Note

Cụm từ 'grid storage' thường được dùng trong bối cảnh năng lượng tái tạo và quản lý lưới điện. Nó bao gồm nhiều công nghệ khác nhau, từ pin quy mô lớn đến các hệ thống lưu trữ cơ học như bơm thủy điện. Khác với 'energy storage' nói chung, 'grid storage' nhấn mạnh vào việc lưu trữ năng lượng để sử dụng trong mạng lưới điện.

Prepositions

for in

‘for’ thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của grid storage (ví dụ: 'grid storage for renewable energy'). 'in' thường dùng để chỉ nơi grid storage được triển khai (ví dụ: 'advancements in grid storage').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grid storage
  • large-scale large-scale grid storage
    (lưu trữ lưới điện quy mô lớn)
  • distributed distributed grid storage
    (lưu trữ lưới điện phân tán)
  • advanced advanced grid storage
    (lưu trữ lưới điện tiên tiến)
Verb + grid storage
  • implement implement grid storage
    (triển khai lưu trữ lưới điện)
  • develop develop grid storage
    (phát triển lưu trữ lưới điện)
  • improve improve grid storage
    (cải thiện lưu trữ lưới điện)

Idioms

  • The future of grid storage

    Tương lai của lưu trữ lưới điện

    "The future of grid storage is promising as renewable energy sources become more prevalent."

    (Tương lai của lưu trữ lưới điện đầy hứa hẹn khi các nguồn năng lượng tái tạo ngày càng trở nên phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grid storage

noun
Lật mặt

Một hệ thống hoặc công nghệ cho phép năng lượng được tạo ra từ nhiều nguồn khác nhau được lưu trữ và sau đó giải phóng khi cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh lưới điện.

"Grid storage is essential for integrating intermittent renewable energy sources like solar and wind into the power grid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve reliability, to reduce costs, and to support renewable energy integration, grid storage is becoming increasingly vital.
Để cải thiện độ tin cậy, giảm chi phí và hỗ trợ tích hợp năng lượng tái tạo, lưu trữ lưới điện ngày càng trở nên quan trọng.
Phủ định
Grid storage, though promising, doesn't completely solve the intermittency problems of renewable energy, and further research is needed.
Lưu trữ lưới điện, mặc dù đầy hứa hẹn, nhưng không giải quyết hoàn toàn các vấn đề gián đoạn của năng lượng tái tạo và cần nghiên cứu thêm.
Nghi vấn
Considering the upfront investment, the long-term benefits, and the environmental impact, is grid storage the best solution for our energy needs?
Xem xét khoản đầu tư ban đầu, lợi ích lâu dài và tác động môi trường, liệu lưu trữ lưới điện có phải là giải pháp tốt nhất cho nhu cầu năng lượng của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grid storage".

Năng lượng Tái tạo và Lưu trữ Lưới điện

Lưu trữ lưới điện đóng vai trò quan trọng trong việc tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió. Vì các nguồn này không phải lúc nào cũng tạo ra năng lượng, việc lưu trữ năng lượng dư thừa cho phép chúng ta sử dụng khi cần thiết, giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.