(Top Banner Ad)
grieving person
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

grieving person

UK: /ˈɡriːvɪŋ ˈpɜːsn/ • US: /ˈɡriːvɪŋ ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người đang đau buồn người đang chịu tang người đang thương tiếc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is experiencing intense sorrow, especially due to someone's death.

Vietnamese Meaning

Một người đang trải qua nỗi buồn sâu sắc, đặc biệt là do cái chết của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grieving person sat alone in the chapel, remembering happier times."

    "Người đang đau buồn ngồi một mình trong nhà nguyện, nhớ lại những khoảnh khắc hạnh phúc."

  • "Supporting the grieving person is crucial during their difficult time."

    "Việc hỗ trợ người đang đau buồn là rất quan trọng trong giai đoạn khó khăn của họ."

  • "The support group is designed to help grieving persons cope with their loss."

    "Nhóm hỗ trợ được thiết kế để giúp những người đang đau buồn đối phó với sự mất mát của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grieve đau buồn, thương tiếc
Noun grief nỗi đau buồn, sự thương tiếc
Adjective grief-stricken đau khổ, suy sụp vì đau buồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Usage Note

Cụm từ 'grieving person' nhấn mạnh trạng thái đau buồn và mất mát mà một người đang trải qua. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tang lễ, tư vấn tâm lý, hoặc khi mô tả những người đang chịu đựng sự mất mát lớn. Nó khác với 'sad person' ở chỗ 'grieving' chỉ một nỗi buồn sâu sắc và kéo dài hơn, thường liên quan đến sự mất mát một người thân yêu hoặc một điều gì đó rất quan trọng.

Prepositions

for over

'Grieving for' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra nỗi đau buồn (ví dụ: grieving for the loss of a loved one). 'Grieving over' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào việc suy ngẫm và đau buồn về sự mất mát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grieving person
  • bereaved bereaved grieving person
    (người đang đau buồn vì mất mát)
  • consoling consoling grieving person
    (người an ủi người đang đau buồn)
  • supportive supportive grieving person
    (người hỗ trợ người đang đau buồn)
Verb + grieving person
  • comfort comfort a grieving person
    (an ủi một người đang đau buồn)
  • support support a grieving person
    (hỗ trợ một người đang đau buồn)
  • mourn with mourn with a grieving person
    (cùng thương tiếc với người đang đau buồn)

Idioms

  • Time heals all wounds (for the grieving person).

    Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương (cho người đang đau buồn).

    "It's hard now, but time heals all wounds for the grieving person."

    (Bây giờ thì khó khăn, nhưng thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương cho người đang đau buồn.)

  • To share someone's grief (with a grieving person).

    Chia sẻ nỗi đau với ai đó (với người đang đau buồn).

    "It is important to share someone's grief with a grieving person during their time of loss."

    (Điều quan trọng là chia sẻ nỗi đau với người đang đau buồn trong thời gian mất mát của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grieving person

Danh từ
Lật mặt

Một người đang trải qua nỗi buồn sâu sắc, đặc biệt là do cái chết của ai đó.

"The grieving person sat alone in the chapel, remembering happier times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grieving person".

Grief Counseling

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc tìm đến các chuyên gia tư vấn tâm lý (grief counseling) để vượt qua giai đoạn đau buồn sau mất mát là điều phổ biến và được khuyến khích. Điều này giúp người đang đau buồn có không gian an toàn để bày tỏ cảm xúc và nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp.

Stages of Grief

Khái niệm về các giai đoạn đau buồn (stages of grief), bao gồm phủ nhận, giận dữ, mặc cả, trầm cảm và chấp nhận, được Elisabeth Kübler-Ross đề xuất. Mặc dù không phải ai cũng trải qua tất cả các giai đoạn này theo thứ tự, nhưng nó cung cấp một khuôn khổ để hiểu quá trình đau buồn và đối phó với mất mát. Ở Việt Nam, quan niệm này cũng ngày càng được biết đến rộng rãi.