(Top Banner Ad)
joyful person
B1
Tính từ B1 Tâm lý học/Tính cách

joyful person

UK: /ˈdʒɔɪfl ˈpɜːsn/ • US: /ˈdʒɔɪfl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người vui vẻ người tràn đầy niềm vui người lạc quan yêu đời người có tâm hồn vui tươi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of joy; very happy.

Vietnamese Meaning

Đầy niềm vui; rất hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a joyful person who always brings smiles to others."

    "Cô ấy là một người vui vẻ, luôn mang lại nụ cười cho người khác."

  • "She is known as a joyful person because of her infectious laughter."

    "Cô ấy được biết đến là một người vui vẻ bởi vì tiếng cười lan tỏa của cô ấy."

  • "It's refreshing to be around such a joyful person."

    "Thật là sảng khoái khi ở gần một người vui vẻ như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joy niềm vui
Adjective joyful vui vẻ, hân hoan
Adverb joyfully một cách vui vẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
joyful person

Nguồn gốc của 'joyful person'

Cụm từ 'joyful person' là sự kết hợp của từ 'joyful' (vui vẻ, hân hoan) và 'person' (người). 'Joyful' xuất phát từ 'joy', mang ý nghĩa niềm vui, sự hân hoan. Như vậy, 'joyful person' đơn giản chỉ người tràn đầy niềm vui.

Usage Note

Tính từ 'joyful' nhấn mạnh cảm xúc vui sướng, hân hoan, thường là do một sự kiện hoặc tình huống cụ thể mang lại. Khác với 'happy', 'joyful' mang sắc thái sâu sắc và lâu dài hơn. 'Cheerful' cũng mang nghĩa vui vẻ nhưng thường chỉ trạng thái bề ngoài, dễ thấy, trong khi 'joyful' chỉ trạng thái cảm xúc bên trong.
Trong cụm từ 'joyful person', 'joyful' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'person'. Nó mô tả một người có tính cách luôn vui vẻ và thường thể hiện niềm vui đó ra bên ngoài. Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người tích cực, lạc quan và lan tỏa năng lượng tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joyful person
  • genuinely genuinely joyful person
    (người thực sự vui vẻ)
  • remarkably remarkably joyful person
    (người vui vẻ một cách đáng chú ý)
  • naturally naturally joyful person
    (người vui vẻ một cách tự nhiên)
Verb + joyful person
  • encounter encounter a joyful person
    (gặp một người vui vẻ)
  • become become a joyful person
    (trở thành một người vui vẻ)
  • surround surround yourself with joyful people
    (bao quanh bạn với những người vui vẻ)

Idioms

  • a ray of sunshine (joyful person)

    người mang lại niềm vui, ánh sáng cho người khác

    "She's a ray of sunshine; always cheerful and positive."

    (Cô ấy là một người mang lại niềm vui; luôn vui vẻ và tích cực.)

  • a happy camper (joyful person)

    một người vui vẻ, hài lòng với tình huống hiện tại

    "Despite the difficulties, he's a happy camper."

    (Mặc dù có những khó khăn, anh ấy vẫn là một người vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joyful person

Tính từ
Lật mặt

Đầy niềm vui; rất hạnh phúc.

"She is a joyful person who always brings smiles to others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joyful person".

Giá trị của sự lạc quan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người vui vẻ thường được đánh giá cao. Sự lạc quan và tích cực được xem là những phẩm chất quan trọng giúp vượt qua khó khăn và lan tỏa năng lượng tốt đến người khác. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cân bằng sự lạc quan với thực tế.

Ảnh hưởng của niềm vui

Một người vui vẻ có thể tạo ra một môi trường tích cực xung quanh họ. Họ có xu hướng kết nối với người khác dễ dàng hơn và có thể giúp giảm căng thẳng trong các tình huống khó khăn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường làm việc và xã hội.