(Top Banner Ad)
happy person
A2
Tính từ (happy) A2 Tâm lý học, Xã hội học

happy person

UK: /ˈhæpi ˈpɜːsn/ • US: /ˈhæpi ˈpɜːrsn/

Nghĩa tiếng Việt

người hạnh phúc người vui vẻ người mãn nguyện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing pleasure or contentment.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự vui vẻ hoặc hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a happy person because she appreciates the small things in life."

    "Cô ấy là một người hạnh phúc bởi vì cô ấy trân trọng những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống."

  • "A happy person is not necessarily rich."

    "Một người hạnh phúc không nhất thiết phải giàu có."

  • "She seems like a happy person."

    "Cô ấy có vẻ là một người hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective happy vui vẻ, hạnh phúc
Noun happiness sự vui vẻ, hạnh phúc
Adverb happily một cách vui vẻ, hạnh phúc
Adjective unhappy buồn bã, không vui
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho riêng biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*happaz*
Old Norse
happ
Old English
hæppig

Nguồn gốc của từ 'happy'

Từ 'happy' ban đầu trong tiếng Anh cổ (hæppig) và các ngôn ngữ German cổ (Proto-Germanic *happaz) có nghĩa là 'may mắn', 'tình cờ', 'có duyên'. Nó chỉ những sự kiện diễn ra một cách tình cờ mà mang lại lợi ích. Mãi về sau, nghĩa của 'happy' mới chuyển dịch sang cảm xúc 'vui vẻ', 'hạnh phúc' như ngày nay, khi một người cảm thấy hài lòng vì có được sự may mắn hoặc những điều tốt đẹp.

Sự phát triển của từ 'person'

Từ 'person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ chiếc mặt nạ mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển để chỉ vai trò, tính cách mà diễn viên thể hiện, rồi dần dần mở rộng nghĩa để chỉ một cá nhân, một con người. Việc kết hợp với 'happy' tạo nên cụm từ 'happy person' để mô tả một người có trạng thái cảm xúc tích cực, vui vẻ.

Usage Note

Tính từ 'happy' diễn tả một trạng thái cảm xúc tích cực. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác vui sướng, mãn nguyện, hài lòng hoặc may mắn. 'Happy' khác với 'joyful' ở chỗ 'joyful' thường mang sắc thái mạnh mẽ và bộc lộ hơn, trong khi 'happy' có thể chỉ là một cảm giác hài lòng nhẹ nhàng. So với 'content', 'happy' có thể mang ý nghĩa chủ động hơn, tìm kiếm niềm vui, trong khi 'content' nhấn mạnh sự hài lòng với những gì mình đang có.
'Person' là một danh từ chỉ người, không phân biệt giới tính, tuổi tác hay địa vị xã hội. Nó là một từ chung nhất để chỉ một cá nhân. Phân biệt với 'people', là dạng số nhiều của 'person'. 'Individual' cũng có nghĩa là cá nhân, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc để nhấn mạnh sự độc lập của một người.

Prepositions

about for with

'- Happy about': Diễn tả cảm xúc vui vẻ về một sự kiện hoặc điều gì đó cụ thể.
- Happy for': Diễn tả cảm xúc vui mừng cho ai đó vì thành công hoặc may mắn của họ.
- Happy with': Diễn tả sự hài lòng với một tình huống hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + happy person
  • a genuinely a genuinely happy person
    (một người thực sự hạnh phúc)
  • a naturally a naturally happy person
    (một người có tính cách vui vẻ bẩm sinh)
  • a truly a truly happy person
    (một người thật sự hạnh phúc)
  • a positive a positive happy person
    (một người tích cực và vui vẻ)
Verb + happy person
  • become a become a happy person
    (trở thành một người hạnh phúc)
  • make someone a make someone a happy person
    (khiến ai đó trở thành một người hạnh phúc)
  • remain a remain a happy person
    (duy trì là một người hạnh phúc)
Phrases with happy person
  • the qualities of a the qualities of a happy person
    (những phẩm chất của một người hạnh phúc)
  • to be a to be a happy person
    (là một người hạnh phúc)

Idioms

  • A happy person is a joy to be around.

    Một người hạnh phúc là niềm vui cho những người xung quanh.

    "She always brightens up the room; a happy person is truly a joy to be around."

    (Cô ấy luôn làm bừng sáng căn phòng; một người hạnh phúc thực sự là niềm vui khi ở gần.)

  • A happy person makes their own sunshine.

    Một người hạnh phúc tự tạo ra niềm vui cho chính mình.

    "Even on cloudy days, Mark is cheerful; he really makes his own sunshine, a truly happy person."

    (Ngay cả vào những ngày âm u, Mark vẫn vui vẻ; anh ấy thực sự tự tạo ra niềm vui cho mình, một người thực sự hạnh phúc.)

  • To live as a happy person

    Sống như một người hạnh phúc (sống một cuộc đời hạnh phúc, tràn đầy niềm vui)

    "Despite the challenges, she always tries to live as a happy person."

    (Bất chấp những thử thách, cô ấy luôn cố gắng sống như một người hạnh phúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

happy person

Tính từ (happy)
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự vui vẻ hoặc hài lòng.

"She's a happy person because she appreciates the small things in life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be a happy person and spread joy to others.
Hãy là một người hạnh phúc và lan tỏa niềm vui đến người khác.
Phủ định
Don't pretend to be a happy person if you are not.
Đừng giả vờ là một người hạnh phúc nếu bạn không phải vậy.
Nghi vấn
Please, be a happy person!
Làm ơn, hãy là một người hạnh phúc!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happy person".

Theo đuổi Hạnh phúc (The Pursuit of Happiness)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'theo đuổi hạnh phúc' (the pursuit of happiness) được coi là một quyền cơ bản và mục tiêu sống quan trọng. Hiến pháp Hoa Kỳ (Tuyên ngôn Độc lập) thậm chí còn nhắc đến quyền này. Khái niệm này nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân có quyền và trách nhiệm tìm kiếm và đạt được trạng thái hạnh phúc cho riêng mình, thường thông qua thành công cá nhân, sự thỏa mãn trong các mối quan hệ và sức khỏe tinh thần.

Hạnh phúc là một lựa chọn

Trong tâm lý học hiện đại và văn hóa đại chúng phương Tây, thường có quan điểm cho rằng hạnh phúc không chỉ là kết quả của hoàn cảnh bên ngoài mà còn là một trạng thái tinh thần có thể được nuôi dưỡng và lựa chọn. Một 'happy person' thường được miêu tả là người có khả năng tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ nhặt, duy trì thái độ tích cực và khả năng phục hồi sau những khó khăn, thay vì chỉ phụ thuộc vào những yếu tố may mắn bên ngoài.