(Top Banner Ad)
millstone
B2
noun B2 Lịch sử, Công nghiệp, Ẩn dụ

millstone

UK: /ˈmɪlstəʊn/ • US: /ˈmɪlstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

gánh nặng vật cản trở cục nợ đá xay hòn đá tảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Each of a pair of circular stones used for grinding grain.

Vietnamese Meaning

Một trong hai hòn đá tròn dùng để xay ngũ cốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old mill still has its original millstones."

    "Cối xay cũ vẫn còn những hòn đá xay ban đầu."

  • "The struggling business felt like a millstone around his neck."

    "Công việc kinh doanh đang gặp khó khăn giống như một gánh nặng đè nặng lên anh ta."

  • "He felt like he had a millstone around his neck because of the constant pressure from his boss."

    "Anh cảm thấy như có một gánh nặng đè nặng lên cổ vì áp lực thường xuyên từ ông chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mill cối xay, nhà máy
Verb mill xay, nghiền
Noun miller thợ xay bột
Noun stone đá, hòn đá
Verb stone ném đá, lát đá
Verb grind xay, nghiền (hành động liên quan đến millstone)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Công nghiệp, Ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mylenstan
Middle English
milne-ston
Modern English
millstone

Nguồn gốc từ "millstone"

Từ "millstone" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mylenstan", là sự kết hợp của "mylen" (nghĩa là "cối xay" hoặc "nhà máy") và "stan" (nghĩa là "đá"). Nó mô tả chính xác chức năng của vật thể này: một tảng đá lớn, nặng dùng để nghiền ngũ cốc trong cối xay. Theo thời gian, nghĩa bóng của nó đã phát triển để chỉ một gánh nặng hoặc chướng ngại vật.

Usage Note

Millstones là những viên đá lớn, nặng được sử dụng trong cối xay gió hoặc cối xay nước để nghiền ngũ cốc thành bột. Nghĩa đen đề cập đến công cụ này. Nghĩa bóng thường ám chỉ một gánh nặng khó khăn, một trách nhiệm lớn, hoặc một điều gì đó cản trở sự tiến bộ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, gợi sự vất vả và áp lực.

Prepositions

around about on

Ví dụ: 'a millstone around someone's neck' - một gánh nặng đè nặng lên ai đó; 'worrying about...' is like having a millstone on your back.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + millstone
  • heavy heavy millstone
    (gánh nặng lớn, tảng đá nặng (nghĩa đen hoặc bóng))
  • grinding grinding millstone
    (cối đá đang nghiền)
Verb + millstone
  • carry carry a millstone
    (mang/gánh một gánh nặng (thường là nghĩa bóng))
  • shrug off shrug off a millstone
    (rũ bỏ/vứt bỏ một gánh nặng)

Idioms

  • a millstone around one's neck

    gánh nặng lớn; trách nhiệm nặng nề; một vật/người cản trở sự tiến bộ hoặc hạnh phúc của ai đó.

    "Her old debts became a millstone around her neck, preventing her from starting a new business."

    (Những khoản nợ cũ đã trở thành gánh nặng lớn đối với cô ấy, ngăn cản cô ấy bắt đầu công việc kinh doanh mới.)

  • to tie/hang a millstone around someone's neck

    đặt một gánh nặng lớn lên vai ai đó; gây ra một trách nhiệm nặng nề hoặc rắc rối lớn cho ai đó.

    "The new regulation effectively tied a millstone around small businesses' necks by imposing excessive fees."

    (Quy định mới thực chất đã đặt một gánh nặng lớn lên vai các doanh nghiệp nhỏ bằng cách áp đặt các khoản phí quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

millstone

noun
Lật mặt

Một trong hai hòn đá tròn dùng để xay ngũ cốc.

"The old mill still has its original millstones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old flour mill, which had a millstone that weighed over a ton, was a historical landmark.
Nhà máy bột cũ, nơi có một cối xay nặng hơn một tấn, là một địa điểm lịch sử.
Phủ định
The ancient grain mill, which lacks the original millstone that was crucial for its operation, is no longer functional.
Nhà máy xay ngũ cốc cổ, nơi thiếu cối xay ban đầu vốn rất quan trọng cho hoạt động của nó, không còn hoạt động được nữa.
Nghi vấn
Is that the old mill, where the millstone that ground the community's grain for centuries is still preserved?
Đó có phải là nhà máy cũ, nơi cối xay đã xay ngũ cốc cho cộng đồng trong nhiều thế kỷ vẫn còn được bảo tồn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish the project, the outdated regulations will have become a millstone around their necks.
Đến khi họ hoàn thành dự án, những quy định lỗi thời sẽ trở thành gánh nặng lớn cho họ.
Phủ định
By then, the government won't have recognized how the old policy will have become a millstone hindering economic growth.
Đến lúc đó, chính phủ sẽ không nhận ra chính sách cũ đã trở thành gánh nặng cản trở tăng trưởng kinh tế như thế nào.
Nghi vấn
Will the company have realized by then that the outdated technology will have become a millstone weighing them down?
Liệu công ty có nhận ra vào thời điểm đó rằng công nghệ lạc hậu sẽ trở thành gánh nặng đè nặng lên họ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy debt was a millstone around his neck.
Khoản nợ lớn là một gánh nặng đè nặng lên anh ta.
Phủ định
The old law wasn't a millstone for the new generation.
Luật cũ không phải là gánh nặng cho thế hệ mới.
Nghi vấn
Was the constant criticism a millstone preventing her from achieving her goals?
Phải chăng sự chỉ trích liên tục là gánh nặng ngăn cản cô ấy đạt được mục tiêu của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "millstone".

Ám chỉ trong Kinh Thánh

Cụm từ "millstone around one's neck" có nguồn gốc sâu xa từ Kinh Thánh. Chúa Jesus đã cảnh báo rằng bất cứ ai làm vấp phạm một trong những kẻ bé mọn thì thà bị buộc cối đá vào cổ và ném xuống biển còn hơn (Mác 9:42, Ma-thi-ơ 18:6, Lu-ca 17:2). Điều này nhấn mạnh sự nghiêm trọng của việc gây hại cho người vô tội, coi đó là một tội lỗi nặng nề không thể dung thứ, với hình phạt đáng sợ.

Vai trò lịch sử trong nông nghiệp

Cối đá (millstone) từng là một công cụ thiết yếu trong lịch sử loài người, đặc biệt là trong nông nghiệp. Nó được sử dụng để nghiền ngũ cốc như lúa mì, ngô thành bột, là nguồn lương thực chính cho cộng đồng. Sự hiện diện của cối đá tượng trưng cho sự lao động vất vả, sự tự cung tự cấp và là nền tảng của nền văn minh, cung cấp nguồn sống cơ bản cho con người trong nhiều thế kỷ.