millstone
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Millstone'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một trong hai hòn đá tròn dùng để xay ngũ cốc.
Definition (English Meaning)
Each of a pair of circular stones used for grinding grain.
Ví dụ Thực tế với 'Millstone'
-
"The old mill still has its original millstones."
"Cối xay cũ vẫn còn những hòn đá xay ban đầu."
-
"The struggling business felt like a millstone around his neck."
"Công việc kinh doanh đang gặp khó khăn giống như một gánh nặng đè nặng lên anh ta."
-
"He felt like he had a millstone around his neck because of the constant pressure from his boss."
"Anh cảm thấy như có một gánh nặng đè nặng lên cổ vì áp lực thường xuyên từ ông chủ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Millstone'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: millstone
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Millstone'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Millstones là những viên đá lớn, nặng được sử dụng trong cối xay gió hoặc cối xay nước để nghiền ngũ cốc thành bột. Nghĩa đen đề cập đến công cụ này. Nghĩa bóng thường ám chỉ một gánh nặng khó khăn, một trách nhiệm lớn, hoặc một điều gì đó cản trở sự tiến bộ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, gợi sự vất vả và áp lực.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'a millstone around someone's neck' - một gánh nặng đè nặng lên ai đó; 'worrying about...' is like having a millstone on your back.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Millstone'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The old flour mill, which had a millstone that weighed over a ton, was a historical landmark.
|
Nhà máy bột cũ, nơi có một cối xay nặng hơn một tấn, là một địa điểm lịch sử. |
| Phủ định |
The ancient grain mill, which lacks the original millstone that was crucial for its operation, is no longer functional.
|
Nhà máy xay ngũ cốc cổ, nơi thiếu cối xay ban đầu vốn rất quan trọng cho hoạt động của nó, không còn hoạt động được nữa. |
| Nghi vấn |
Is that the old mill, where the millstone that ground the community's grain for centuries is still preserved?
|
Đó có phải là nhà máy cũ, nơi cối xay đã xay ngũ cốc cho cộng đồng trong nhiều thế kỷ vẫn còn được bảo tồn không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The heavy debt was a millstone around his neck.
|
Khoản nợ lớn là một gánh nặng đè nặng lên anh ta. |
| Phủ định |
The old law wasn't a millstone for the new generation.
|
Luật cũ không phải là gánh nặng cho thế hệ mới. |
| Nghi vấn |
Was the constant criticism a millstone preventing her from achieving her goals?
|
Phải chăng sự chỉ trích liên tục là gánh nặng ngăn cản cô ấy đạt được mục tiêu của mình? |