(Top Banner Ad)
grocery list
A2
danh từ A2 Hàng tiêu dùng

grocery list

UK: /ˈɡrəʊsəri lɪst/ • US: /ˈɡroʊsəri lɪst/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách mua đồ tạp hóa danh sách mua sắm (ở siêu thị) liệt kê đồ cần mua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of items to be purchased at a grocery store.

Vietnamese Meaning

Một danh sách các mặt hàng cần mua ở cửa hàng tạp hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always make a grocery list before going to the supermarket."

    "Tôi luôn lập danh sách mua sắm trước khi đi siêu thị."

  • "She checked her grocery list to make sure she didn't forget anything."

    "Cô ấy kiểm tra danh sách mua sắm để đảm bảo không quên thứ gì."

  • "He lost his grocery list, so he had to rely on his memory."

    "Anh ấy làm mất danh sách mua sắm, vì vậy anh ấy phải dựa vào trí nhớ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grocer Người bán hàng tạp hóa
Noun groceries Hàng tạp hóa (số nhiều)
Noun grocery store Cửa hàng tạp hóa
Noun list Danh sách
Verb list Liệt kê, lập danh sách
Noun listing Sự liệt kê, danh mục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
grossier
Middle English
grosser
English
grocer
English
grocery
Old English
list
English
grocery list

Nguồn gốc của 'grocery list'

'Grocery list' là một từ ghép hiện đại, nhưng cả hai thành phần của nó đều có lịch sử lâu đời. 'Grocery' bắt nguồn từ 'grocer' (người bán hàng tạp hóa), từ tiếng Pháp cổ 'grossier', có nghĩa là người bán buôn số lượng lớn. Còn 'list' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là một dải vải hẹp hoặc đường viền, sau đó phát triển nghĩa thành một danh sách các mục được viết ra. Việc kết hợp 'grocery' và 'list' phản ánh hành động lập kế hoạch mua sắm hàng tạp hóa, một thói quen phổ biến từ khi các cửa hàng tạp hóa trở nên phổ biến.

Usage Note

Cụm từ 'grocery list' chỉ đơn giản là một danh sách các món đồ cần mua ở siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa. Nó thường được sử dụng để giúp người mua hàng nhớ những gì họ cần và tránh mua những thứ không cần thiết. Không có nhiều sắc thái nghĩa đặc biệt, và nó tương đương với 'shopping list' nhưng thường ngụ ý rõ ràng là mua thực phẩm và các mặt hàng gia dụng hơn.

Prepositions

on for

Khi nói về việc thêm một món đồ vào danh sách, chúng ta có thể nói 'put something on the grocery list'. Khi nói về mục đích của danh sách, ta có thể nói 'I made a grocery list for the week'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grocery list
  • make make a grocery list
    (Lập danh sách mua sắm)
  • write write a grocery list
    (Viết danh sách mua sắm)
  • check check your grocery list
    (Kiểm tra danh sách mua sắm của bạn)
  • forget forget a grocery list
    (Quên danh sách mua sắm)
  • stick to stick to a grocery list
    (Tuân thủ danh sách mua sắm)
Adjective + grocery list
  • long a long grocery list
    (Một danh sách mua sắm dài)
  • short a short grocery list
    (Một danh sách mua sắm ngắn)
  • detailed a detailed grocery list
    (Một danh sách mua sắm chi tiết)
  • mental a mental grocery list
    (Một danh sách mua sắm trong đầu)
  • healthy a healthy grocery list
    (Một danh sách mua sắm lành mạnh)

Idioms

  • make a mental grocery list

    Lập danh sách mua sắm trong đầu; ghi nhớ những thứ cần mua mà không viết ra.

    "I try to make a mental grocery list before I go to the supermarket, but I always forget something."

    (Tôi cố gắng lập danh sách mua sắm trong đầu trước khi đi siêu thị, nhưng lúc nào cũng quên thứ gì đó.)

  • a grocery list of (something)

    Một danh sách dài các yêu cầu, vấn đề, v.v.; ám chỉ một danh sách rất nhiều mục.

    "The politician presented a grocery list of promises to the voters."

    (Vị chính trị gia đã đưa ra một danh sách dài những lời hứa với cử tri.)

  • check off items on a grocery list

    Đánh dấu các món đồ đã mua trên danh sách mua sắm; hoàn thành từng mục trong danh sách công việc.

    "It's satisfying to check off items on a grocery list as you put them in your cart."

    (Thật thỏa mãn khi đánh dấu các món đồ trên danh sách mua sắm khi bạn bỏ chúng vào xe đẩy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grocery list

danh từ
Lật mặt

Một danh sách các mặt hàng cần mua ở cửa hàng tạp hóa.

"I always make a grocery list before going to the supermarket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grocery list, which my wife wrote carefully, helps us avoid impulse purchases.
Danh sách mua sắm, được vợ tôi viết cẩn thận, giúp chúng tôi tránh mua hàng bốc đồng.
Phủ định
This is not the grocery list that I used when I went shopping yesterday.
Đây không phải là danh sách mua sắm mà tôi đã sử dụng khi đi mua sắm hôm qua.
Nghi vấn
Is this the grocery list where you noted down the discounted items?
Đây có phải là danh sách mua sắm nơi bạn ghi lại các mặt hàng giảm giá không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have added milk to the grocery list.
Tôi đã thêm sữa vào danh sách mua sắm.
Phủ định
She hasn't created a grocery list yet.
Cô ấy vẫn chưa lập danh sách mua sắm.
Nghi vấn
Has he updated the grocery list with the new items?
Anh ấy đã cập nhật danh sách mua sắm với các mặt hàng mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grocery list".

Văn hóa lập kế hoạch và ngân sách

Ở các nước phương Tây, việc lập 'grocery list' (danh sách mua sắm) là một phần quan trọng của việc quản lý gia đình và ngân sách. Nó giúp người mua hàng có tổ chức, tránh mua những thứ không cần thiết và tiết kiệm tiền. Nhiều người coi đây là một cách hiệu quả để đảm bảo họ có đủ nguyên liệu cho các bữa ăn đã lên kế hoạch và tránh lãng phí.

Từ giấy sang kỹ thuật số

Theo truyền thống, danh sách mua sắm được viết trên giấy, thường là bằng tay. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, ngày càng có nhiều người sử dụng ứng dụng điện thoại thông minh hoặc các công cụ kỹ thuật số khác để tạo và quản lý danh sách mua sắm của họ. Điều này cho phép dễ dàng chia sẻ danh sách với các thành viên trong gia đình và truy cập mọi lúc mọi nơi.