pet grooming service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A business that provides services such as bathing, haircutting, and nail trimming for pets.
Vietnamese Meaning
Một dịch vụ hoặc cơ sở kinh doanh cung cấp các dịch vụ như tắm rửa, cắt tỉa lông và cắt móng cho thú cưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My dog gets a haircut at the pet grooming service every month."
"Con chó của tôi được cắt lông tại dịch vụ chăm sóc thú cưng mỗi tháng."
-
"The pet grooming service offers a wide range of treatments."
"Dịch vụ chăm sóc thú cưng cung cấp một loạt các liệu pháp điều trị."
-
"Many pet owners rely on pet grooming services to keep their animals looking their best."
"Nhiều chủ sở hữu thú cưng dựa vào các dịch vụ chăm sóc thú cưng để giữ cho thú cưng của họ trông đẹp nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pet | thú cưng, con vật nuôi |
| Verb | pet | vuốt ve, cưng nựng |
| Verb | groom | chải chuốt, chăm sóc (lông, ngoại hình) |
| Noun | groomer | thợ cắt tỉa/chăm sóc lông thú cưng |
| Adjective | groomed | được chải chuốt, được chăm sóc kỹ lưỡng |
| Verb | serve | phục vụ, cung cấp |
| Noun | service | dịch vụ, sự phục vụ |
| Adjective | serviceable | có thể sử dụng được, hữu ích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một loại hình kinh doanh cụ thể. 'Pet' đề cập đến thú cưng nói chung, thường là chó và mèo. 'Grooming' là hành động chăm sóc ngoại hình của thú cưng. 'Service' chỉ dịch vụ được cung cấp.
Prepositions
‘At’ được sử dụng để chỉ địa điểm: 'I took my dog to a pet grooming service at the mall.' ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích: 'This pet grooming service is for cats and dogs.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional pet grooming service (dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng chuyên nghiệp)
-
affordable affordable pet grooming service (dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng giá cả phải chăng)
-
mobile mobile pet grooming service (dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng di động)
-
luxury luxury pet grooming service (dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng cao cấp/sang trọng)
-
local local pet grooming service (dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng tại địa phương)
-
offer offer a pet grooming service (cung cấp dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng)
-
provide provide a pet grooming service (cung cấp dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng)
-
use use a pet grooming service (sử dụng dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng)
-
book book a pet grooming service (đặt lịch dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng)
-
start start a pet grooming service (khởi nghiệp/mở dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng)
-
business pet grooming service business (cơ sở kinh doanh dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng)
-
package pet grooming service package (gói dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng)
-
appointment pet grooming service appointment (cuộc hẹn/lịch hẹn dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng)
Idioms
-
full-service pet grooming
dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng trọn gói (bao gồm nhiều loại hình chăm sóc khác nhau)
"Our salon offers full-service pet grooming, from bathing to dental care."
(Tiệm của chúng tôi cung cấp dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng trọn gói, từ tắm rửa đến chăm sóc răng miệng.)
-
mobile pet grooming service
dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng di động (đến tận nhà khách hàng)
"I prefer a mobile pet grooming service because it's more convenient for my busy schedule."
(Tôi thích dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng di động hơn vì nó tiện lợi hơn cho lịch trình bận rộn của tôi.)
-
schedule a pet grooming service
đặt lịch dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng (sắp xếp thời gian cho dịch vụ này)
"Remember to schedule a pet grooming service for your dog next month."
(Hãy nhớ đặt lịch dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng cho chú chó của bạn vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pet grooming service
Noun PhraseMột dịch vụ hoặc cơ sở kinh doanh cung cấp các dịch vụ như tắm rửa, cắt tỉa lông và cắt móng cho thú cưng.
"My dog gets a haircut at the pet grooming service every month."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a dog needs a bath, owners often use a pet grooming service. |
Nếu một con chó cần tắm, chủ sở hữu thường sử dụng dịch vụ chăm sóc thú cưng. |
| Phủ định | When cats groom themselves regularly, they do not often require a pet grooming service. |
Khi mèo tự chải chuốt thường xuyên, chúng thường không cần đến dịch vụ chăm sóc thú cưng. |
| Nghi vấn | If a pet has matted fur, does it need a grooming service? |
Nếu thú cưng có lông bị bết, nó có cần dịch vụ chải chuốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet grooming service".
