(Top Banner Ad)
pet grooming service
B1
Noun Phrase B1 Chăm sóc thú cưng

pet grooming service

UK: /pɛt ˈɡruːmɪŋ ˈsɜːvɪs/ • US: /pɛt ˈɡruːmɪŋ ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ chăm sóc thú cưng cắt tỉa lông thú cưng dịch vụ làm đẹp cho thú cưng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that provides services such as bathing, haircutting, and nail trimming for pets.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ hoặc cơ sở kinh doanh cung cấp các dịch vụ như tắm rửa, cắt tỉa lông và cắt móng cho thú cưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My dog gets a haircut at the pet grooming service every month."

    "Con chó của tôi được cắt lông tại dịch vụ chăm sóc thú cưng mỗi tháng."

  • "The pet grooming service offers a wide range of treatments."

    "Dịch vụ chăm sóc thú cưng cung cấp một loạt các liệu pháp điều trị."

  • "Many pet owners rely on pet grooming services to keep their animals looking their best."

    "Nhiều chủ sở hữu thú cưng dựa vào các dịch vụ chăm sóc thú cưng để giữ cho thú cưng của họ trông đẹp nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pet thú cưng, con vật nuôi
Verb pet vuốt ve, cưng nựng
Verb groom chải chuốt, chăm sóc (lông, ngoại hình)
Noun groomer thợ cắt tỉa/chăm sóc lông thú cưng
Adjective groomed được chải chuốt, được chăm sóc kỹ lưỡng
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Adjective serviceable có thể sử dụng được, hữu ích

Synonyms

pet salon (tiệm làm đẹp cho thú cưng)animal grooming (chăm sóc ngoại hình động vật)

Related Words

pet boarding (dịch vụ trông giữ thú cưng)pet training (dịch vụ huấn luyện thú cưng)

Subject Area

Chăm sóc thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

English
pet grooming service

Nguồn gốc từ 'Pet'

Từ 'pet' ban đầu trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) có nghĩa là 'đứa trẻ hư' hoặc 'đứa trẻ được nuông chiều'. Nó có thể liên quan đến từ 'petit' trong tiếng Pháp cổ nghĩa là 'nhỏ'. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ một con vật được nuôi trong nhà vì tình cảm hoặc sự bầu bạn, không phải để làm việc hay làm thức ăn. Ý tưởng về việc 'cưng chiều' hay 'yêu mến' vẫn còn trong nghĩa hiện đại của 'pet'.

Nguồn gốc từ 'Grooming'

Từ 'groom' ban đầu trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) có nghĩa là 'cậu bé' hoặc 'người hầu'. Động từ 'to groom' xuất hiện sau này, có nghĩa là chải chuốt, chăm sóc ngoại hình hoặc vệ sinh cho ai đó, đặc biệt là ngựa hoặc các loài động vật khác. Đối với con người, nó cũng có nghĩa là chuẩn bị, huấn luyện cho một vai trò cụ thể. Trong ngữ cảnh của 'pet grooming', nó chỉ việc chăm sóc vệ sinh, làm đẹp cho thú cưng.

Nguồn gốc từ 'Service'

Từ 'service' xuất phát từ 'service' trong tiếng Pháp cổ, mà từ đó lại từ 'servitium' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'nô lệ', 'tình trạng của nô lệ' hoặc 'nghĩa vụ, phục vụ'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ hành động giúp đỡ hoặc làm việc cho ai đó, và sau đó là một hệ thống hoặc tổ chức cung cấp sự giúp đỡ hoặc đáp ứng nhu cầu nào đó, thường là có trả phí.

Sự kết hợp của 'pet grooming service'

Khi ba từ 'pet', 'grooming' và 'service' kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một dịch vụ chuyên nghiệp cung cấp việc chăm sóc vệ sinh và làm đẹp cho thú cưng. Cụm từ này phản ánh xu hướng coi thú cưng như thành viên trong gia đình và nhu cầu chăm sóc chúng một cách toàn diện trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một loại hình kinh doanh cụ thể. 'Pet' đề cập đến thú cưng nói chung, thường là chó và mèo. 'Grooming' là hành động chăm sóc ngoại hình của thú cưng. 'Service' chỉ dịch vụ được cung cấp.

Prepositions

at for

‘At’ được sử dụng để chỉ địa điểm: 'I took my dog to a pet grooming service at the mall.' ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích: 'This pet grooming service is for cats and dogs.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pet grooming service
  • professional professional pet grooming service
    (dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng chuyên nghiệp)
  • affordable affordable pet grooming service
    (dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng giá cả phải chăng)
  • mobile mobile pet grooming service
    (dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng di động)
  • luxury luxury pet grooming service
    (dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng cao cấp/sang trọng)
  • local local pet grooming service
    (dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng tại địa phương)
Verb + pet grooming service
  • offer offer a pet grooming service
    (cung cấp dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng)
  • provide provide a pet grooming service
    (cung cấp dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng)
  • use use a pet grooming service
    (sử dụng dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng)
  • book book a pet grooming service
    (đặt lịch dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng)
  • start start a pet grooming service
    (khởi nghiệp/mở dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng)
Noun + pet grooming service
  • business pet grooming service business
    (cơ sở kinh doanh dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng)
  • package pet grooming service package
    (gói dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng)
  • appointment pet grooming service appointment
    (cuộc hẹn/lịch hẹn dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng)

Idioms

  • full-service pet grooming

    dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng trọn gói (bao gồm nhiều loại hình chăm sóc khác nhau)

    "Our salon offers full-service pet grooming, from bathing to dental care."

    (Tiệm của chúng tôi cung cấp dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng trọn gói, từ tắm rửa đến chăm sóc răng miệng.)

  • mobile pet grooming service

    dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng di động (đến tận nhà khách hàng)

    "I prefer a mobile pet grooming service because it's more convenient for my busy schedule."

    (Tôi thích dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng di động hơn vì nó tiện lợi hơn cho lịch trình bận rộn của tôi.)

  • schedule a pet grooming service

    đặt lịch dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng (sắp xếp thời gian cho dịch vụ này)

    "Remember to schedule a pet grooming service for your dog next month."

    (Hãy nhớ đặt lịch dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng cho chú chó của bạn vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet grooming service

Noun Phrase
Lật mặt

Một dịch vụ hoặc cơ sở kinh doanh cung cấp các dịch vụ như tắm rửa, cắt tỉa lông và cắt móng cho thú cưng.

"My dog gets a haircut at the pet grooming service every month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a dog needs a bath, owners often use a pet grooming service.
Nếu một con chó cần tắm, chủ sở hữu thường sử dụng dịch vụ chăm sóc thú cưng.
Phủ định
When cats groom themselves regularly, they do not often require a pet grooming service.
Khi mèo tự chải chuốt thường xuyên, chúng thường không cần đến dịch vụ chăm sóc thú cưng.
Nghi vấn
If a pet has matted fur, does it need a grooming service?
Nếu thú cưng có lông bị bết, nó có cần dịch vụ chải chuốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet grooming service".

Thú cưng như thành viên gia đình

Ở nhiều nước phương Tây, thú cưng không chỉ là vật nuôi mà còn được coi là thành viên thân thiết trong gia đình. Điều này dẫn đến việc chủ nuôi sẵn sàng chi trả cho các dịch vụ chăm sóc cao cấp, bao gồm cắt tỉa lông, kiểm tra sức khỏe, và thậm chí là spa thú cưng, phản ánh mức độ gắn bó và tình yêu thương dành cho chúng. Dịch vụ này thể hiện sự tôn trọng và mong muốn mang lại chất lượng cuộc sống tốt nhất cho vật nuôi.

Lợi ích sức khỏe và vệ sinh

Dịch vụ cắt tỉa lông thú cưng không chỉ vì mục đích thẩm mỹ mà còn rất quan trọng đối với sức khỏe và vệ sinh của thú cưng. Việc cắt tỉa lông giúp loại bỏ lông rụng, ngăn ngừa bọ chét và ve, giữ da và lông sạch sẽ, giảm nguy cơ mắc bệnh ngoài da. Đây là một phần thiết yếu trong việc chăm sóc toàn diện cho vật nuôi, giúp chúng khỏe mạnh và thoải mái hơn, đặc biệt là với các giống chó mèo lông dài.