(Top Banner Ad)
gross fixed capital formation
C1
danh từ C1 Kinh tế

gross fixed capital formation

Nghĩa tiếng Việt

tổng vốn đầu tư cố định hình thành vốn cố định gộp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total value of a company's acquisitions of fixed assets, plus improvements made to existing fixed assets; this value includes capital replacement.

Vietnamese Meaning

Tổng giá trị tài sản cố định mà một công ty mua được, cộng với những cải tiến được thực hiện đối với tài sản cố định hiện có; giá trị này bao gồm cả việc thay thế vốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's gross fixed capital formation increased significantly last year due to government investment in infrastructure."

    "Tổng vốn đầu tư cố định của quốc gia đã tăng đáng kể trong năm ngoái do chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng."

  • "High levels of gross fixed capital formation are often seen as a sign of a healthy economy."

    "Mức độ cao của tổng vốn đầu tư cố định thường được xem là một dấu hiệu của một nền kinh tế lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gross Tổng cộng, toàn bộ (trước khi trừ chi phí); thô
Noun grossness Sự tổng thể; sự thô thiển
Verb fix Cố định, gắn chặt; sửa chữa
Adjective fixed Cố định, không thay đổi, bất biến
Noun fixation Sự cố định; sự ám ảnh
Noun capital Vốn; thủ đô; chữ in hoa
Verb capitalize Tư bản hóa; tận dụng; viết hoa
Noun capitalism Chủ nghĩa tư bản
Noun formation Sự hình thành, sự tạo thành; đội hình
Verb form Hình thành, tạo thành; tạo dáng
Adjective formative Mang tính định hình, có tính giáo dục

Related Words

capital investment (đầu tư vốn)fixed assets (tài sản cố định)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grossus (thick, large, coarse)
Latin
fixus (fastened, immovable)
Latin
capitalis (of the head, chief, principal) from caput (head)
Latin
formatio (a shaping, forming)
Modern English
gross fixed capital formation (economic term, 20th century)

Nguồn gốc Khái niệm Kinh tế

Cụm từ 'Gross fixed capital formation' (GFCF) không có một lịch sử từ nguyên cổ xưa như một từ đơn lẻ, mà là một thuật ngữ kinh tế hiện đại được hình thành từ các từ có gốc Latin. Nó xuất hiện và được chuẩn hóa trong thế kỷ 20 với sự phát triển của các hệ thống tài khoản quốc gia. GFCF được tạo ra để đo lường tổng giá trị tài sản cố định (như máy móc, thiết bị, nhà xưởng) mà các đơn vị kinh tế (doanh nghiệp, chính phủ, hộ gia đình) đã đầu tư vào trong một khoảng thời gian nhất định, phản ánh mức độ đầu tư vào tương lai và khả năng sản xuất của một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh tế vĩ mô để đo lường mức độ đầu tư vào tài sản cố định của một quốc gia hoặc khu vực. Tài sản cố định là tài sản được sử dụng trong sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ và có tuổi thọ kéo dài hơn một năm. 'Gross' chỉ tổng, chưa trừ khấu hao. 'Fixed' chỉ tài sản cố định, trái ngược với tài sản lưu động. 'Capital formation' đề cập đến việc tạo ra vốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gross fixed capital formation
  • strong strong gross fixed capital formation
    (tổng đầu tư tài sản cố định tăng mạnh)
  • weak weak gross fixed capital formation
    (tổng đầu tư tài sản cố định yếu)
  • annual annual gross fixed capital formation
    (tổng đầu tư tài sản cố định hàng năm)
  • domestic domestic gross fixed capital formation
    (tổng đầu tư tài sản cố định trong nước)
  • public public gross fixed capital formation
    (tổng đầu tư tài sản cố định của khu vực công)
Verb + gross fixed capital formation
  • increase increase gross fixed capital formation
    (tăng tổng đầu tư tài sản cố định)
  • boost boost gross fixed capital formation
    (thúc đẩy tổng đầu tư tài sản cố định)
  • drive drive gross fixed capital formation
    (thúc đẩy/dẫn dắt tổng đầu tư tài sản cố định)
  • measure measure gross fixed capital formation
    (đo lường tổng đầu tư tài sản cố định)
  • contribute to contribute to gross fixed capital formation
    (đóng góp vào tổng đầu tư tài sản cố định)

Idioms

  • gross fixed capital formation as a percentage of GDP

    Tổng đầu tư tài sản cố định tính theo tỷ lệ phần trăm của GDP (Tổng sản phẩm quốc nội)

    "Economists often analyze gross fixed capital formation as a percentage of GDP to assess a country's investment rate and economic health."

    (Các nhà kinh tế thường phân tích tổng đầu tư tài sản cố định tính theo tỷ lệ phần trăm của GDP để đánh giá tỷ lệ đầu tư và sức khỏe kinh tế của một quốc gia.)

  • trends in gross fixed capital formation

    Xu hướng của tổng đầu tư tài sản cố định

    "Understanding the trends in gross fixed capital formation is crucial for policymakers to formulate effective economic strategies."

    (Việc hiểu rõ các xu hướng trong tổng đầu tư tài sản cố định là rất quan trọng để các nhà hoạch định chính sách xây dựng chiến lược kinh tế hiệu quả.)

  • components of gross fixed capital formation

    Các thành phần của tổng đầu tư tài sản cố định

    "The main components of gross fixed capital formation typically include investments in machinery, equipment, buildings, and infrastructure."

    (Các thành phần chính của tổng đầu tư tài sản cố định thường bao gồm đầu tư vào máy móc, thiết bị, công trình xây dựng và cơ sở hạ tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gross fixed capital formation

danh từ
Lật mặt

Tổng giá trị tài sản cố định mà một công ty mua được, cộng với những cải tiến được thực hiện đối với tài sản cố định hiện có; giá trị này bao gồm cả việc thay thế vốn.

"The country's gross fixed capital formation increased significantly last year due to government investment in infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gross fixed capital formation is a key indicator of a country's economic growth.
Tổng tích lũy tài sản cố định là một chỉ số quan trọng về tăng trưởng kinh tế của một quốc gia.
Phủ định
Gross fixed capital formation is not always sufficient to guarantee sustainable development.
Tổng tích lũy tài sản cố định không phải lúc nào cũng đủ để đảm bảo phát triển bền vững.
Nghi vấn
Is gross fixed capital formation increasing in developing countries?
Tổng tích lũy tài sản cố định có đang tăng lên ở các nước đang phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gross fixed capital formation".

Chỉ Báo Sức Khỏe và Tăng Trưởng Kinh Tế

Tổng đầu tư tài sản cố định (GFCF) là một trong những chỉ số kinh tế vĩ mô được quan tâm hàng đầu, bởi nó phản ánh mức độ một quốc gia đang tái đầu tư vào chính mình để nâng cao năng lực sản xuất và thúc đẩy tăng trưởng dài hạn. Một GFCF cao thường được xem là dấu hiệu của một nền kinh tế năng động, có triển vọng, thu hút đầu tư và tạo ra nhiều việc làm, từ đó cải thiện đời sống người dân. Ngược lại, GFCF thấp có thể chỉ ra sự trì trệ hoặc thiếu niềm tin vào tương lai kinh tế.

Động Lực cho Phát Triển Bền Vững và Chính Sách Quốc Gia

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc thúc đẩy tổng đầu tư tài sản cố định là ưu tiên hàng đầu của nhiều chính phủ, đặc biệt là các nước đang phát triển. Các chính sách khuyến khích đầu tư tư nhân, phát triển cơ sở hạ tầng (như đường sá, cảng biển, mạng lưới điện), và đầu tư vào giáo dục, y tế được xem là những yếu tố then chốt để tăng GFCF. Những nỗ lực này không chỉ nhằm mục đích tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn mà còn đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế của một quốc gia.