(Top Banner Ad)
ground blizzard
B2
noun B2 Khí tượng học

ground blizzard

UK: /ˈɡraʊnd ˈblɪzəd/ • US: /ˈɡraʊnd ˈblɪzərd/

Nghĩa tiếng Việt

bão tuyết trên mặt đất bão tuyết tầm thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weather condition where snow that has already fallen is blown by strong winds, creating reduced visibility and the impression of new snowfall.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng thời tiết trong đó tuyết đã rơi trước đó bị gió mạnh thổi bay, làm giảm tầm nhìn và tạo cảm giác như có tuyết mới rơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Driving was treacherous in the ground blizzard."

    "Lái xe trở nên nguy hiểm trong trận bão tuyết trên mặt đất."

  • "The highway was closed due to a ground blizzard reducing visibility to near zero."

    "Đường cao tốc đã bị đóng cửa do bão tuyết trên mặt đất làm giảm tầm nhìn xuống gần bằng không."

  • "Ground blizzards can make it difficult to distinguish the horizon."

    "Bão tuyết trên mặt đất có thể gây khó khăn trong việc phân biệt đường chân trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blizzard bão tuyết
Noun snowdrift lớp tuyết bị gió thổi dồn thành đống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Nguồn gốc của 'ground blizzard'

Cụm từ 'ground blizzard' mô tả một hiện tượng thời tiết đặc biệt, khi tuyết đã rơi trước đó bị gió mạnh thổi bay lên khỏi mặt đất, tạo thành một cơn bão tuyết thấp. Nó khác với bão tuyết thông thường vì không có tuyết mới rơi xuống. Hình ảnh này gợi nhớ đến sự khắc nghiệt của mùa đông ở những vùng khí hậu lạnh giá.

Usage Note

Ground blizzards differ from regular blizzards in that no new snow is falling from the sky. The snow is already on the ground. The intensity depends on wind speed and the amount of loose snow available. Often occurs after a significant snowfall.

Prepositions

in during

"in a ground blizzard" refers to being surrounded or experiencing the condition. "during a ground blizzard" refers to the time period when it is happening.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ground blizzard
  • severe ground blizzard
    (bão tuyết mặt đất dữ dội)
  • whiteout ground blizzard
    (bão tuyết mặt đất gây mất tầm nhìn hoàn toàn)
Verb + ground blizzard
  • experience a ground blizzard
    (trải qua một trận bão tuyết mặt đất)
  • encounter a ground blizzard
    (gặp phải một trận bão tuyết mặt đất)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground blizzard

noun
Lật mặt

Một hiện tượng thời tiết trong đó tuyết đã rơi trước đó bị gió mạnh thổi bay, làm giảm tầm nhìn và tạo cảm giác như có tuyết mới rơi.

"Driving was treacherous in the ground blizzard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ground blizzard made driving conditions treacherous.
Trận bão tuyết trên mặt đất khiến điều kiện lái xe trở nên nguy hiểm.
Phủ định
There wasn't a ground blizzard this winter, thankfully.
May mắn thay, không có trận bão tuyết trên mặt đất nào vào mùa đông này.
Nghi vấn
Did you see the ground blizzard yesterday?
Hôm qua bạn có thấy trận bão tuyết trên mặt đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground blizzard".

Ảnh hưởng của Bão Tuyết Đến Giao Thông

Bão tuyết mặt đất có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến giao thông, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và vùng núi. Tầm nhìn giảm sút khiến việc lái xe trở nên cực kỳ nguy hiểm, và các con đường có thể bị chặn bởi tuyết dồn.