blowing snow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Snow lifted from the surface by the wind to a height of two meters or more.
Vietnamese Meaning
Tuyết bị gió thổi bốc lên từ mặt đất lên đến độ cao hai mét trở lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blowing snow made visibility very poor on the highway."
"Tuyết thổi mù mịt khiến tầm nhìn trên đường cao tốc rất kém."
-
"Blowing snow reduced visibility to near zero."
"Tuyết thổi làm giảm tầm nhìn xuống gần bằng không."
-
"The weather forecast warned of blowing snow and icy conditions."
"Dự báo thời tiết cảnh báo về tuyết thổi và điều kiện đóng băng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'blowing snow' mô tả hiện tượng tuyết bị gió mạnh thổi lên cao, tạo thành một lớp tuyết mù mịt gần mặt đất. Khác với 'snowfall' (tuyết rơi), 'blowing snow' nhấn mạnh vào tác động của gió. Nó thường đi kèm với điều kiện thời tiết lạnh giá và gió mạnh. Cũng cần phân biệt với 'snowdrift' (tuyết trôi, đống tuyết) là tuyết đã tích tụ lại do gió thổi dồn.
Prepositions
'- Blowing snow in: tuyết thổi trong (một khu vực cụ thể).
- Blowing snow across: tuyết thổi ngang qua (một khu vực hoặc con đường).'
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy blowing snow (tuyết thổi dày đặc, tuyết mù mịt)
-
light blowing snow (tuyết thổi nhẹ)
-
blinding blowing snow (tuyết thổi mù mịt làm lóa mắt)
-
drifting and blowing snow (tuyết bị thổi và tích tụ thành đống)
-
drive through blowing snow (lái xe qua màn tuyết thổi)
-
be caught in blowing snow (bị kẹt trong (cơn) tuyết thổi)
-
struggle against the blowing snow (vật lộn chống lại tuyết thổi)
-
reduce visibility (Blowing snow can...) ((Tuyết thổi có thể...) làm giảm tầm nhìn)
Idioms
-
It's not the snow, it's the blowing snow.
Một câu nói phổ biến ở vùng lạnh, có nghĩa là tuyết bị gió thổi còn nguy hiểm và khó đối phó hơn nhiều so với tuyết rơi thông thường.
"I can handle a few inches of accumulation, but the real problem is the wind. Remember, it's not the snow, it's the blowing snow."
(Tôi có thể xử lý được vài inch tuyết đọng, nhưng vấn đề thực sự là gió. Hãy nhớ rằng, không phải tuyết mà chính là tuyết thổi mới đáng ngại.)
-
lost in the blowing snow
Nghĩa đen là bị lạc trong màn tuyết thổi. Nghĩa bóng là cảm thấy lạc lối, bối rối trong một tình huống hỗn loạn, không có định hướng rõ ràng.
"With so many conflicting reports and data, the investigators felt like they were lost in the blowing snow."
(Với quá nhiều báo cáo và dữ liệu mâu thuẫn, các nhà điều tra cảm thấy như thể họ đang bị lạc giữa màn tuyết thổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blowing snow
Danh từTuyết bị gió thổi bốc lên từ mặt đất lên đến độ cao hai mét trở lên.
"The blowing snow made visibility very poor on the highway."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blowing snow".
