(Top Banner Ad)
blowing snow
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

blowing snow

UK: /ˈbləʊɪŋ snəʊ/ • US: /ˈbloʊɪŋ snoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tuyết thổi bão tuyết thấp tuyết cuốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Snow lifted from the surface by the wind to a height of two meters or more.

Vietnamese Meaning

Tuyết bị gió thổi bốc lên từ mặt đất lên đến độ cao hai mét trở lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blowing snow made visibility very poor on the highway."

    "Tuyết thổi mù mịt khiến tầm nhìn trên đường cao tốc rất kém."

  • "Blowing snow reduced visibility to near zero."

    "Tuyết thổi làm giảm tầm nhìn xuống gần bằng không."

  • "The weather forecast warned of blowing snow and icy conditions."

    "Dự báo thời tiết cảnh báo về tuyết thổi và điều kiện đóng băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blow thổi, thổi bay
Noun snow tuyết
Verb snow tuyết rơi
Adjective snowy có tuyết, đầy tuyết
Noun snowflake bông tuyết
Noun snowstorm bão tuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰlē- (to blow, swell) & *sneygʷʰ- (to snow)
Proto-Germanic
*blēaną & *snaiwaz
Old English
blāwan & snāw
Modern English
blowing snow

Hai từ, một hình ảnh sống động

'Blowing snow' không phải là một cụm từ cổ xưa mà là sự kết hợp của hai từ rất cũ trong tiếng Anh. 'Blow' (thổi) xuất phát từ từ 'blāwan' trong tiếng Anh cổ, miêu tả sự chuyển động của không khí. 'Snow' (tuyết) đến từ 'snāw', cũng trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra một hình ảnh rất trực quan về tuyết bị gió thổi bay mạnh, một hiện tượng thời tiết phổ biến ở các vùng khí hậu lạnh.

Usage Note

Cụm từ 'blowing snow' mô tả hiện tượng tuyết bị gió mạnh thổi lên cao, tạo thành một lớp tuyết mù mịt gần mặt đất. Khác với 'snowfall' (tuyết rơi), 'blowing snow' nhấn mạnh vào tác động của gió. Nó thường đi kèm với điều kiện thời tiết lạnh giá và gió mạnh. Cũng cần phân biệt với 'snowdrift' (tuyết trôi, đống tuyết) là tuyết đã tích tụ lại do gió thổi dồn.

Prepositions

in across

'- Blowing snow in: tuyết thổi trong (một khu vực cụ thể).
- Blowing snow across: tuyết thổi ngang qua (một khu vực hoặc con đường).'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blowing snow
  • heavy blowing snow
    (tuyết thổi dày đặc, tuyết mù mịt)
  • light blowing snow
    (tuyết thổi nhẹ)
  • blinding blowing snow
    (tuyết thổi mù mịt làm lóa mắt)
  • drifting and blowing snow
    (tuyết bị thổi và tích tụ thành đống)
Verb + blowing snow
  • drive through blowing snow
    (lái xe qua màn tuyết thổi)
  • be caught in blowing snow
    (bị kẹt trong (cơn) tuyết thổi)
  • struggle against the blowing snow
    (vật lộn chống lại tuyết thổi)
  • reduce visibility (Blowing snow can...)
    ((Tuyết thổi có thể...) làm giảm tầm nhìn)

Idioms

  • It's not the snow, it's the blowing snow.

    Một câu nói phổ biến ở vùng lạnh, có nghĩa là tuyết bị gió thổi còn nguy hiểm và khó đối phó hơn nhiều so với tuyết rơi thông thường.

    "I can handle a few inches of accumulation, but the real problem is the wind. Remember, it's not the snow, it's the blowing snow."

    (Tôi có thể xử lý được vài inch tuyết đọng, nhưng vấn đề thực sự là gió. Hãy nhớ rằng, không phải tuyết mà chính là tuyết thổi mới đáng ngại.)

  • lost in the blowing snow

    Nghĩa đen là bị lạc trong màn tuyết thổi. Nghĩa bóng là cảm thấy lạc lối, bối rối trong một tình huống hỗn loạn, không có định hướng rõ ràng.

    "With so many conflicting reports and data, the investigators felt like they were lost in the blowing snow."

    (Với quá nhiều báo cáo và dữ liệu mâu thuẫn, các nhà điều tra cảm thấy như thể họ đang bị lạc giữa màn tuyết thổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blowing snow

Danh từ
Lật mặt

Tuyết bị gió thổi bốc lên từ mặt đất lên đến độ cao hai mét trở lên.

"The blowing snow made visibility very poor on the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blowing snow".

Hiểm họa 'Whiteout' và An toàn Giao thông

Ở Bắc Mỹ và Bắc Âu, 'blowing snow' có thể gây ra hiện tượng 'whiteout', khi tầm nhìn giảm xuống gần như bằng không. Đây là một mối nguy hiểm lớn khi lái xe, thường dẫn đến việc các xa lộ phải đóng cửa và các cơ quan chức năng phải phát thông báo công cộng (PSA) cảnh báo người dân nên ở nhà để đảm bảo an toàn.

Thử thách trong Thể thao Mùa đông

Đối với những người trượt tuyết, trượt ván và leo núi có kinh nghiệm, 'blowing snow' vừa là một phần của thử thách, vừa tạo nên vẻ đẹp của môn thể thao khi tạo ra những lớp tuyết bột mới. Tuy nhiên, nó cũng làm tăng đáng kể nguy cơ tuyết lở và bị lạc, đòi hỏi người tham gia phải có kỹ năng đặc biệt và trang bị phù hợp.