(Top Banner Ad)
clear skies
A2
Cụm danh từ A2 Thời tiết, Môi trường

clear skies

UK: /klɪə skaɪz/ • US: /klɪr skaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bầu trời quang đãng trời quang mây tạnh thời tiết quang đãng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition of the atmosphere in which there are no clouds.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bầu khí quyển không có mây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a picnic under clear skies."

    "Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại vui vẻ dưới bầu trời quang đãng."

  • "The pilot reported clear skies ahead."

    "Phi công báo cáo phía trước là bầu trời quang đãng."

  • "Investors are hoping for clear skies after the economic downturn."

    "Các nhà đầu tư đang hy vọng vào một tương lai tươi sáng sau cuộc suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear trong, rõ ràng, quang đãng
Verb clear làm sạch, dọn dẹp, làm cho rõ ràng
Noun clarity sự rõ ràng, trong trẻo
Noun clearance sự dọn dẹp, khoảng trống, giấy phép
Adverb clearly một cách rõ ràng, dứt khoát
Noun sky bầu trời
Adjective sky-blue xanh da trời
Verb skyrocket tăng vọt, tăng vụt lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kel- (to shine, be bright)
Latin
clarus (clear, bright)
Old French
cler (clear, bright, famous)
Middle English
cler
English
clear
PIE
*(s)kewH- (to cover, conceal)
Proto-Germanic
*skeuyam (cloud, sky)
Old Norse
ský (cloud)
Middle English
sky
English
sky
English
clear skies (phrase formation)

Nguồn gốc 'Clear' và 'Sky'

Từ 'clear' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clarus', có nghĩa là 'sáng, rõ ràng'. Nó mô tả một trạng thái không bị che khuất. Từ 'sky' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'ský', ban đầu có nghĩa là 'đám mây', sau đó được mở rộng để chỉ toàn bộ không gian phía trên. Khi 'clear' kết hợp với 'skies', nó tạo thành một mô tả trực tiếp về bầu trời không có mây.

Sự Kết Hợp Mô Tả Thời Tiết

'Clear skies' là một cụm từ mang tính mô tả cao, được hình thành từ tính từ 'clear' (trong, quang đãng) và danh từ số nhiều 'skies' (bầu trời). Nó đơn giản nhưng hiệu quả trong việc truyền tải ý nghĩa về điều kiện thời tiết lý tưởng, thường được sử dụng từ lâu trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ một ngày đẹp trời.

Usage Note

Cụm từ 'clear skies' thường được sử dụng để mô tả thời tiết tốt, dễ chịu và thường mang ý nghĩa tích cực, hứa hẹn. Nó có thể ám chỉ một ngày nắng đẹp, tầm nhìn tốt hoặc một tương lai tươi sáng. So với 'sunny weather', 'clear skies' nhấn mạnh vào sự vắng bóng của mây hơn là sự hiện diện của ánh nắng mặt trời. 'Sunny weather' có thể bao gồm cả những ngày có mây nhưng vẫn có ánh nắng, trong khi 'clear skies' ngụ ý một bầu trời hoàn toàn không có mây.

Prepositions

under with

'Under clear skies' dùng để chỉ các hoạt động diễn ra dưới bầu trời quang đãng. 'With clear skies' thường dùng để mô tả điều kiện thời tiết đi kèm với các hoạt động hoặc sự kiện nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear skies
  • beautiful beautiful clear skies
    (bầu trời trong xanh tuyệt đẹp)
  • glorious glorious clear skies
    (bầu trời trong xanh rực rỡ)
  • perfect perfect clear skies
    (bầu trời trong xanh hoàn hảo)
  • cloudless cloudless clear skies
    (bầu trời trong xanh không một gợn mây)
Verb + clear skies
  • enjoy enjoy the clear skies
    (tận hưởng bầu trời trong xanh)
  • predict predict clear skies
    (dự báo trời quang đãng)
  • hope for hope for clear skies
    (hy vọng trời quang đãng)
  • promise promise clear skies
    (hứa hẹn bầu trời trong xanh (thời tiết tốt))

Idioms

  • clear skies ahead

    tương lai tươi sáng, không còn khó khăn (ngụ ý vận may, thời kỳ tốt đẹp sau thử thách)

    "After a difficult year, we're finally seeing clear skies ahead for the company."

    (Sau một năm khó khăn, cuối cùng chúng tôi cũng thấy được tương lai tươi sáng cho công ty.)

  • under clear skies

    dưới bầu trời trong xanh (ngụ ý điều kiện thuận lợi, không có trở ngại, thời tiết đẹp)

    "They planned a wonderful outdoor wedding under clear skies."

    (Họ đã lên kế hoạch cho một đám cưới ngoài trời tuyệt vời dưới bầu trời trong xanh.)

  • smooth sailing and clear skies

    mọi việc thuận buồm xuôi gió, không gặp trắc trở (thường dùng để chúc ai đó may mắn)

    "Wishing you smooth sailing and clear skies on your new journey!"

    (Chúc bạn mọi việc thuận buồm xuôi gió trên hành trình mới của mình!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear skies

Cụm danh từ
Lật mặt

Tình trạng bầu khí quyển không có mây.

"We enjoyed a picnic under clear skies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear skies".

Biểu tượng của sự lạc quan và hạnh phúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'clear skies' (bầu trời trong xanh) thường được liên kết với những cảm xúc tích cực như niềm vui, sự lạc quan, bình yên và hy vọng. Ngày trời quang mây tạnh thường được xem là ngày đẹp, khuyến khích các hoạt động ngoài trời và góp phần cải thiện tâm trạng con người.

Dấu hiệu của sự khởi đầu mới

Cụm từ 'clear skies' còn mang ý nghĩa biểu tượng cho sự kết thúc của những khó khăn, một khởi đầu mới đầy hứa hẹn hoặc một thời kỳ thịnh vượng. Nó đối lập với 'dark clouds' (mây đen) hoặc 'stormy weather' (thời tiết bão tố), thường tượng trưng cho rắc rối và thử thách.