wind chill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The perceived decrease in air temperature felt by the body on exposed skin due to the flow of air.
Vietnamese Meaning
Sự giảm nhiệt độ biểu kiến (cảm nhận được) trên da khi tiếp xúc với không khí do gió thổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind chill is expected to reach -30°C tonight."
"Dự kiến độ lạnh do gió sẽ xuống đến -30°C đêm nay."
-
"People should dress warmly to protect themselves from the wind chill."
"Mọi người nên mặc ấm để tự bảo vệ mình khỏi độ lạnh do gió."
-
"The weather report included the temperature and the wind chill."
"Bản tin thời tiết bao gồm nhiệt độ và độ lạnh do gió."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wind chill không phải là nhiệt độ thực tế, mà là chỉ số cho biết cảm giác lạnh hơn nhiều so với nhiệt độ đo được khi có gió. Nó phụ thuộc vào cả nhiệt độ không khí và tốc độ gió. Chỉ số này quan trọng trong việc dự báo thời tiết và cảnh báo nguy cơ hạ thân nhiệt.
Prepositions
‘In wind chill’ chỉ điều kiện thời tiết có ảnh hưởng của wind chill. ‘Of wind chill’ thường đi sau các từ chỉ mức độ (degree, level, etc.) để chỉ mức độ ảnh hưởng của wind chill.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe wind chill (gió lạnh khắc nghiệt)
-
extreme extreme wind chill (gió lạnh cực độ)
-
bitter bitter wind chill (gió lạnh cắt da cắt thịt)
-
factor in factor in the wind chill (tính đến chỉ số gió lạnh)
-
experience experience wind chill (trải nghiệm cảm giác gió lạnh)
-
feel feel the wind chill (cảm nhận gió lạnh)
-
wind chill wind chill factor (yếu tố gió lạnh)
-
wind chill wind chill warning (cảnh báo gió lạnh)
-
wind chill wind chill advisory (khuyến cáo gió lạnh)
Idioms
-
wind chill factor
yếu tố gió lạnh; một chỉ số cho biết cảm giác nhiệt độ thực tế khi có gió thổi
"The forecast said it was -5°C, but with the wind chill factor, it felt like -15°C."
(Dự báo nói nhiệt độ là -5°C, nhưng với yếu tố gió lạnh, cảm giác như -15°C.)
-
wind chill advisory
khuyến cáo gió lạnh; một thông báo được đưa ra khi chỉ số gió lạnh dự kiến sẽ đạt mức nguy hiểm
"A wind chill advisory has been issued for the entire region, urging people to dress warmly."
(Một khuyến cáo gió lạnh đã được ban bố cho toàn khu vực, kêu gọi mọi người mặc ấm.)
-
wind chill index
chỉ số gió lạnh; một thang đo khoa học về sự giảm nhiệt độ cơ thể do tiếp xúc với gió lạnh
"The wind chill index helps determine the risk of frostbite and hypothermia."
(Chỉ số gió lạnh giúp xác định nguy cơ tê cóng và hạ thân nhiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wind chill
Danh từSự giảm nhiệt độ biểu kiến (cảm nhận được) trên da khi tiếp xúc với không khí do gió thổi.
"The wind chill is expected to reach -30°C tonight."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather forecast says the wind chill is going to be dangerously low tomorrow. |
Dự báo thời tiết nói rằng độ lạnh do gió sẽ xuống thấp nguy hiểm vào ngày mai. |
| Phủ định | We are not going to experience any wind chill today because the wind is calm. |
Hôm nay chúng ta sẽ không cảm thấy lạnh do gió vì gió lặng. |
| Nghi vấn | Are they going to cancel school tomorrow due to the extreme wind chill? |
Họ có định cho học sinh nghỉ học vào ngày mai do độ lạnh do gió quá khắc nghiệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind chill".
