(Top Banner Ad)
wind chill
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

wind chill

UK: /ˈwɪnd ˌtʃɪl/ • US: /ˈwɪnd ˌtʃɪl/

Nghĩa tiếng Việt

độ lạnh do gió gió lạnh chỉ số lạnh do gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The perceived decrease in air temperature felt by the body on exposed skin due to the flow of air.

Vietnamese Meaning

Sự giảm nhiệt độ biểu kiến (cảm nhận được) trên da khi tiếp xúc với không khí do gió thổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind chill is expected to reach -30°C tonight."

    "Dự kiến độ lạnh do gió sẽ xuống đến -30°C đêm nay."

  • "People should dress warmly to protect themselves from the wind chill."

    "Mọi người nên mặc ấm để tự bảo vệ mình khỏi độ lạnh do gió."

  • "The weather report included the temperature and the wind chill."

    "Bản tin thời tiết bao gồm nhiệt độ và độ lạnh do gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió
Verb wind thổi (gió), quấn quanh
Adjective windy có gió, nhiều gió
Noun chill sự lạnh giá, cái lạnh
Verb chill làm lạnh, ớn lạnh
Adjective chilly lạnh lẽo, se lạnh
Noun windbreaker áo khoác chắn gió

Synonyms

wind chill factor (hệ số lạnh do gió)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wind
Old English
cīele
Modern English
wind chill

Nguồn gốc chỉ số gió lạnh

Thuật ngữ "gió lạnh" (wind chill) được nhà thám hiểm người Mỹ Paul Siple đặt ra vào những năm 1940 trong khi nghiên cứu về tác động của thời tiết lạnh ở Nam Cực. Ông đã phát triển một công thức để đo lường cảm giác lạnh giá mà con người trải qua khi tiếp xúc với gió, một yếu tố quan trọng để hiểu mức độ nguy hiểm của thời tiết đóng băng. Công thức này giúp các nhà khí tượng học và công chúng dễ dàng hơn trong việc đánh giá nguy cơ hạ thân nhiệt và tê cóng.

Usage Note

Wind chill không phải là nhiệt độ thực tế, mà là chỉ số cho biết cảm giác lạnh hơn nhiều so với nhiệt độ đo được khi có gió. Nó phụ thuộc vào cả nhiệt độ không khí và tốc độ gió. Chỉ số này quan trọng trong việc dự báo thời tiết và cảnh báo nguy cơ hạ thân nhiệt.

Prepositions

in of

‘In wind chill’ chỉ điều kiện thời tiết có ảnh hưởng của wind chill. ‘Of wind chill’ thường đi sau các từ chỉ mức độ (degree, level, etc.) để chỉ mức độ ảnh hưởng của wind chill.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wind chill
  • severe severe wind chill
    (gió lạnh khắc nghiệt)
  • extreme extreme wind chill
    (gió lạnh cực độ)
  • bitter bitter wind chill
    (gió lạnh cắt da cắt thịt)
Verb + wind chill
  • factor in factor in the wind chill
    (tính đến chỉ số gió lạnh)
  • experience experience wind chill
    (trải nghiệm cảm giác gió lạnh)
  • feel feel the wind chill
    (cảm nhận gió lạnh)
Noun phrases with wind chill
  • wind chill wind chill factor
    (yếu tố gió lạnh)
  • wind chill wind chill warning
    (cảnh báo gió lạnh)
  • wind chill wind chill advisory
    (khuyến cáo gió lạnh)

Idioms

  • wind chill factor

    yếu tố gió lạnh; một chỉ số cho biết cảm giác nhiệt độ thực tế khi có gió thổi

    "The forecast said it was -5°C, but with the wind chill factor, it felt like -15°C."

    (Dự báo nói nhiệt độ là -5°C, nhưng với yếu tố gió lạnh, cảm giác như -15°C.)

  • wind chill advisory

    khuyến cáo gió lạnh; một thông báo được đưa ra khi chỉ số gió lạnh dự kiến sẽ đạt mức nguy hiểm

    "A wind chill advisory has been issued for the entire region, urging people to dress warmly."

    (Một khuyến cáo gió lạnh đã được ban bố cho toàn khu vực, kêu gọi mọi người mặc ấm.)

  • wind chill index

    chỉ số gió lạnh; một thang đo khoa học về sự giảm nhiệt độ cơ thể do tiếp xúc với gió lạnh

    "The wind chill index helps determine the risk of frostbite and hypothermia."

    (Chỉ số gió lạnh giúp xác định nguy cơ tê cóng và hạ thân nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind chill

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm nhiệt độ biểu kiến (cảm nhận được) trên da khi tiếp xúc với không khí do gió thổi.

"The wind chill is expected to reach -30°C tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather forecast says the wind chill is going to be dangerously low tomorrow.
Dự báo thời tiết nói rằng độ lạnh do gió sẽ xuống thấp nguy hiểm vào ngày mai.
Phủ định
We are not going to experience any wind chill today because the wind is calm.
Hôm nay chúng ta sẽ không cảm thấy lạnh do gió vì gió lặng.
Nghi vấn
Are they going to cancel school tomorrow due to the extreme wind chill?
Họ có định cho học sinh nghỉ học vào ngày mai do độ lạnh do gió quá khắc nghiệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind chill".

Ảnh hưởng trong đời sống hàng ngày

Ở các quốc gia có khí hậu lạnh như Canada hay một số vùng của Mỹ và châu Âu, chỉ số gió lạnh là một phần quan trọng trong các bản tin dự báo thời tiết hàng ngày. Nó không chỉ là một con số mà còn là yếu tố quyết định cách mọi người chuẩn bị cho ngày của mình, từ việc chọn quần áo nhiều lớp, đến việc hạn chế thời gian ở ngoài trời, đặc biệt là đối với trẻ em và người già. Các trường học thậm chí có thể đóng cửa hoặc hủy các hoạt động ngoài trời nếu chỉ số gió lạnh quá thấp.

Nguy cơ sức khỏe do gió lạnh

Gió lạnh làm tăng đáng kể tốc độ cơ thể mất nhiệt, làm tăng nguy cơ hạ thân nhiệt (hypothermia) và tê cóng (frostbite). Khi nhiệt độ thực tế không quá thấp nhưng có gió mạnh, cảm giác lạnh buốt có thể khiến da bị tổn thương nhanh chóng. Ở phương Tây, việc hiểu và tôn trọng chỉ số gió lạnh là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cá nhân, đặc biệt khi tham gia các hoạt động mùa đông như trượt tuyết, đi bộ đường dài hoặc thậm chí chỉ đơn giản là đi lại bên ngoài.