(Top Banner Ad)
ground freight
B2
noun B2 Logistics, Transportation

ground freight

UK: /ɡraʊnd freɪt/ • US: /ɡraʊnd freɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vận tải đường bộ vận chuyển hàng hóa đường bộ vận tải mặt đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transportation of goods via land-based methods, such as trucks, trains, or other vehicles.

Vietnamese Meaning

Vận chuyển hàng hóa bằng các phương tiện đường bộ, chẳng hạn như xe tải, tàu hỏa hoặc các loại xe khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company relies on ground freight to deliver its products to retailers across the country."

    "Công ty dựa vào vận chuyển đường bộ để giao sản phẩm của mình đến các nhà bán lẻ trên khắp cả nước."

  • "Ground freight is often more cost-effective than air freight for large shipments."

    "Vận chuyển đường bộ thường tiết kiệm chi phí hơn vận chuyển hàng không đối với các lô hàng lớn."

  • "We can offer competitive rates for ground freight to all major cities."

    "Chúng tôi có thể cung cấp mức giá cạnh tranh cho vận chuyển đường bộ đến tất cả các thành phố lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, đất liền; lý do, nền tảng
Verb ground đặt xuống đất, nối đất
Adjective grounded có cơ sở, thực tế; (máy bay) bị cấm bay; (người) bị phạt ở nhà
Noun freight hàng hóa vận chuyển, cước phí
Verb freight vận chuyển hàng hóa
Noun freighter tàu/máy bay chở hàng
Noun road freight vận tải đường bộ
Noun rail freight vận tải đường sắt
Noun air freight vận tải hàng không
Noun sea freight vận tải đường biển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logistics, Transportation

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghrendh- (to grind, crush)
Proto-Germanic
*grunduz (bottom, foundation)
Old English
grund (bottom, foundation, abyss)
Middle English
ground (earth, soil)
Proto-Germanic
*frauchtaz (load, burden)
Middle Dutch / Middle Low German
vracht (cargo, load)
Middle English
fraught (cargo, lading)
Modern English
ground freight (compound term, 20th century)

Nguồn gốc của 'ground' và 'freight'

Từ 'ground' có nghĩa là mặt đất, đất liền, phân biệt với đường biển hay đường hàng không. Nó xuất phát từ các ngôn ngữ German cổ. Từ 'freight' chỉ hàng hóa được vận chuyển, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan và tiếng Đức hạ, mang nghĩa 'gánh nặng' hay 'tải trọng'. Khi kết hợp, 'ground freight' ra đời trong tiếng Anh hiện đại để chỉ rõ phương thức vận chuyển hàng hóa trên đất liền, bao gồm đường bộ (xe tải) và đường sắt (tàu hỏa).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với vận chuyển hàng không (air freight) hoặc vận chuyển đường biển (sea freight). Nó bao gồm tất cả các hình thức vận chuyển hàng hóa trên mặt đất. 'Freight' ám chỉ hàng hóa được vận chuyển, thường là số lượng lớn hoặc hàng hóa thương mại. Cần phân biệt với 'parcel' là bưu kiện nhỏ hơn, thường được gửi qua bưu điện.

Prepositions

by

'by' được sử dụng để chỉ phương tiện vận chuyển: 'ground freight by truck'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ground freight
  • heavy heavy ground freight
    (vận chuyển hàng hóa nặng bằng đường bộ/sắt)
  • expedited expedited ground freight
    (vận chuyển hàng hóa đường bộ/sắt cấp tốc)
  • standard standard ground freight
    (vận chuyển hàng hóa đường bộ/sắt tiêu chuẩn)
  • cost-effective cost-effective ground freight
    (vận chuyển hàng hóa đường bộ/sắt hiệu quả về chi phí)
  • reliable reliable ground freight
    (vận chuyển hàng hóa đường bộ/sắt đáng tin cậy)
Verb + ground freight
  • ship ship ground freight
    (gửi/vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ/sắt)
  • transport transport ground freight
    (vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ/sắt)
  • deliver deliver ground freight
    (giao hàng hóa bằng đường bộ/sắt)
  • manage manage ground freight
    (quản lý vận chuyển hàng hóa đường bộ/sắt)
Noun + ground freight
  • trucking trucking ground freight
    (vận tải hàng hóa đường bộ bằng xe tải)
  • rail rail ground freight
    (vận tải hàng hóa đường sắt)
  • ground freight ground freight services
    (các dịch vụ vận chuyển hàng hóa đường bộ/sắt)
  • ground freight ground freight company
    (công ty vận chuyển hàng hóa đường bộ/sắt)

Idioms

  • ground freight services

    dịch vụ vận chuyển hàng hóa đường bộ/sắt

    "We offer comprehensive ground freight services for businesses of all sizes."

    (Chúng tôi cung cấp các dịch vụ vận chuyển hàng hóa đường bộ/sắt toàn diện cho mọi quy mô doanh nghiệp.)

  • ground freight shipping

    vận chuyển hàng hóa đường bộ/sắt

    "Ground freight shipping is often more affordable for domestic deliveries."

    (Vận chuyển hàng hóa đường bộ/sắt thường có chi phí phải chăng hơn đối với các chuyến giao hàng nội địa.)

  • ground freight industry

    ngành vận tải hàng hóa đường bộ/sắt

    "The ground freight industry plays a crucial role in the national economy."

    (Ngành vận tải hàng hóa đường bộ/sắt đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground freight

noun
Lật mặt

Vận chuyển hàng hóa bằng các phương tiện đường bộ, chẳng hạn như xe tải, tàu hỏa hoặc các loại xe khác.

"The company relies on ground freight to deliver its products to retailers across the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is currently expanding its ground freight operations.
Công ty hiện đang mở rộng các hoạt động vận chuyển hàng hóa đường bộ của mình.
Phủ định
They are not using ground freight for these urgent deliveries.
Họ không sử dụng vận chuyển hàng hóa đường bộ cho những lô hàng khẩn cấp này.
Nghi vấn
Are you considering ground freight as a more cost-effective option?
Bạn có đang cân nhắc vận chuyển hàng hóa đường bộ như một lựa chọn tiết kiệm chi phí hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground freight".

Vai trò thiết yếu trong thương mại điện tử và chuỗi cung ứng

Vận tải đường bộ (ground freight) là xương sống của thương mại điện tử và các chuỗi cung ứng hiện đại. Hàng triệu tấn hàng hóa, từ nhu yếu phẩm hàng ngày đến nguyên liệu công nghiệp, được vận chuyển bằng xe tải và tàu hỏa mỗi ngày để đến tay người tiêu dùng và các nhà máy sản xuất. Sự hiệu quả của ground freight ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả và khả năng tiếp cận sản phẩm trên thị trường.

Thách thức môi trường và xu hướng xanh

Mặc dù thiết yếu cho nền kinh tế, ground freight cũng đối mặt với những thách thức lớn về môi trường, đặc biệt là lượng khí thải carbon từ xe tải. Ngành công nghiệp này đang tích cực tìm kiếm và đầu tư vào các giải pháp xanh hơn, như xe tải điện, nhiên liệu sinh học, tối ưu hóa tuyến đường và phát triển vận tải đa phương thức để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.