(Top Banner Ad)
road freight
B2
noun B2 Logistics, Transportation, Business

road freight

UK: /rəʊd freɪt/ • US: /roʊd freɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vận tải đường bộ vận chuyển hàng hóa đường bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transportation of goods by road.

Vietnamese Meaning

Vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in road freight within the European Union."

    "Công ty chuyên về vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ trong Liên minh Châu Âu."

  • "Road freight is a vital part of the national economy."

    "Vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ là một phần quan trọng của nền kinh tế quốc dân."

  • "Increased fuel costs have impacted road freight prices."

    "Giá nhiên liệu tăng đã ảnh hưởng đến giá vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freight hàng hóa; cước phí vận chuyển
Verb freight chở hàng; vận chuyển hàng
Noun freighter tàu chở hàng; máy bay chở hàng; công ty vận chuyển hàng hóa
Noun roadway lòng đường; mặt đường
Noun haulier công ty/người chuyên chở hàng bằng đường bộ (xe tải)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logistics, Transportation, Business

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rād
Middle Dutch
vracht
Modern English
road freight

Nguồn gốc của 'Road'

Từ "road" (con đường) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "rād", ban đầu mang ý nghĩa là "cuộc đi xe" hoặc "chuyến hành trình" (thường là bằng ngựa). Qua thời gian, nó đã phát triển để chỉ lối đi hoặc con đường cố định được người và phương tiện sử dụng để di chuyển.

Nguồn gốc của 'Freight'

Từ "freight" (hàng hóa, cước phí) bắt nguồn từ tiếng Hà Lan Trung cổ "vracht", có nghĩa là "hàng hóa" hoặc "tải trọng". Ban đầu, nó chủ yếu được dùng để chỉ hàng hóa vận chuyển bằng đường biển. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng để bao gồm việc chuyên chở hàng hóa bằng bất kỳ phương tiện nào, kể cả đường bộ.

Usage Note

This term refers to the process and system of moving goods using trucks and other vehicles on roads. It implies a structured and organised method of transporting goods rather than simply moving items along a road. It often involves logistics, planning, and tracking.

Prepositions

by

Used to specify the mode of transport: 'Road freight by truck'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road freight
  • heavy heavy road freight
    (vận tải đường bộ hàng nặng)
  • international international road freight
    (vận tải đường bộ quốc tế)
  • domestic domestic road freight
    (vận tải đường bộ nội địa)
Verb + road freight
  • transport transport road freight
    (vận chuyển hàng hóa đường bộ)
  • manage manage road freight
    (quản lý vận tải hàng hóa đường bộ)
  • arrange arrange road freight
    (sắp xếp vận tải hàng hóa đường bộ)
road freight + Noun
  • services road freight services
    (dịch vụ vận tải đường bộ)
  • network road freight network
    (mạng lưới vận tải đường bộ)
  • carrier road freight carrier
    (nhà vận chuyển hàng hóa đường bộ)

Idioms

  • road freight transport

    vận tải hàng hóa đường bộ

    "The company specializes in road freight transport across Europe."

    (Công ty chuyên về vận tải hàng hóa đường bộ khắp châu Âu.)

  • road freight industry

    ngành vận tải hàng hóa đường bộ

    "The road freight industry faces challenges like fuel costs and driver shortages."

    (Ngành vận tải hàng hóa đường bộ đối mặt với các thách thức như chi phí nhiên liệu và thiếu hụt tài xế.)

  • road freight logistics

    hậu cần vận tải hàng hóa đường bộ

    "Efficient road freight logistics are crucial for just-in-time delivery."

    (Hậu cần vận tải hàng hóa đường bộ hiệu quả rất quan trọng cho việc giao hàng đúng lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road freight

noun
Lật mặt

Vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ.

"The company specializes in road freight within the European Union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses road freight to transport goods across the country.
Công ty sử dụng vận tải đường bộ để vận chuyển hàng hóa khắp cả nước.
Phủ định
They do not rely solely on road freight for their deliveries.
Họ không chỉ dựa vào vận tải đường bộ cho việc giao hàng của họ.
Nghi vấn
Does the business prefer road freight over air freight for local deliveries?
Doanh nghiệp có thích vận tải đường bộ hơn vận tải hàng không cho các giao hàng địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road freight".

Xương sống của nền kinh tế hiện đại

Vận tải đường bộ đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì chuỗi cung ứng toàn cầu, đảm bảo hàng hóa từ thực phẩm, nguyên vật liệu đến sản phẩm tiêu dùng được vận chuyển liên tục đến các cửa hàng và nhà máy. Nó là huyết mạch giúp nền kinh tế vận hành trơn tru.

Tác động môi trường và các sáng kiến xanh

Mặc dù quan trọng, vận tải đường bộ, đặc biệt là các xe tải chạy bằng diesel, cũng là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính lớn. Do đó, ngành này đang chịu áp lực ngày càng tăng từ các quy định về môi trường và đang tìm kiếm các giải pháp xanh hơn như xe tải điện, nhiên liệu sinh học hoặc tối ưu hóa tuyến đường.