(Top Banner Ad)
surface freight
B2
noun B2 Vận tải, Thương mại quốc tế

surface freight

UK: /ˈsɜːfɪs freɪt/ • US: /ˈsɜːrfɪs freɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vận tải đường bộ vận tải đường biển vận chuyển hàng hóa đường bộ/đường biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transportation of goods overland or by sea, as opposed to by air.

Vietnamese Meaning

Vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ hoặc đường biển, trái ngược với đường hàng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses surface freight to transport its products to various distribution centers."

    "Công ty sử dụng vận tải đường bộ/đường biển để vận chuyển sản phẩm của mình đến các trung tâm phân phối khác nhau."

  • "Surface freight is often a more economical option for large shipments."

    "Vận tải đường bộ/đường biển thường là một lựa chọn kinh tế hơn cho các lô hàng lớn."

  • "The majority of international trade relies on surface freight."

    "Phần lớn thương mại quốc tế dựa vào vận tải đường bộ/đường biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface Bề mặt, mặt phẳng
Verb surface Nổi lên, xuất hiện trên bề mặt
Adjective superficial Nông cạn, hời hợt; thuộc về bề mặt
Noun freight Hàng hóa vận chuyển; cước phí vận chuyển
Verb freight Vận chuyển hàng hóa
Noun freighter Tàu/máy bay chở hàng
Noun freight train Tàu chở hàng
Noun air freight Vận tải hàng không
Noun sea freight Vận tải đường biển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Thương mại quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surfas
Middle Dutch
vracht
English
surface
English
freight
English
surface freight

Nguồn gốc của "surface" (Bề mặt)

Từ "surface" có nguồn gốc từ tiếng Latin "superficies", nghĩa là "bề mặt phía trên" hoặc "phần bên ngoài". Nó được tạo thành từ tiền tố "super-" (nghĩa là "trên, phía trên") và "facies" (nghĩa là "mặt, bộ mặt"). Từ này đã đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14 thông qua tiếng Pháp cổ "surfas".

Nguồn gốc của "freight" và sự kết hợp "surface freight"

Từ "freight" xuất phát từ tiếng Hà Lan trung cổ "vracht", có nghĩa là "tải trọng", "hàng hóa" hoặc "phí vận chuyển". Khi kết hợp với "surface", cụm danh từ "surface freight" ra đời như một thuật ngữ hiện đại để chỉ việc vận chuyển hàng hóa trên mặt đất, thông qua đường bộ hoặc đường sắt. Thuật ngữ này giúp phân biệt với vận tải đường biển (sea freight) hay đường hàng không (air freight), phản ánh sự phát triển của các phương thức vận chuyển đa dạng.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh phương thức vận chuyển diễn ra trên bề mặt trái đất, bao gồm cả đường bộ (xe tải, tàu hỏa) và đường biển (tàu chở hàng). Nó thường được sử dụng để phân biệt với vận tải hàng không, vốn nhanh hơn nhưng cũng đắt đỏ hơn. 'Surface freight' thường liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa với số lượng lớn và khoảng cách xa. Nó có thể bao gồm cả vận chuyển nội địa và quốc tế.

Prepositions

by

‘By’ được dùng để chỉ phương tiện vận chuyển. Ví dụ: 'Goods were sent by surface freight'. (Hàng hóa được gửi bằng đường bộ/đường biển).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + surface freight
  • transport transport surface freight
    (vận chuyển hàng hóa đường bộ/đường sắt)
  • ship ship surface freight
    (gửi/chuyển hàng hóa bằng đường bộ/đường sắt)
  • handle handle surface freight
    (xử lý hàng hóa vận tải đường bộ/đường sắt)
  • deliver deliver surface freight
    (giao hàng hóa đường bộ/đường sắt)
Adjective + surface freight
  • heavy heavy surface freight
    (hàng hóa đường bộ/đường sắt nặng)
  • bulky bulky surface freight
    (hàng hóa đường bộ/đường sắt cồng kềnh)
  • general general surface freight
    (hàng hóa vận tải đường bộ/đường sắt thông thường)
Surface freight + Noun
  • services surface freight services
    (các dịch vụ vận tải đường bộ/đường sắt)
  • charges surface freight charges
    (phí vận tải đường bộ/đường sắt)
  • network surface freight network
    (mạng lưới vận tải đường bộ/đường sắt)
  • operator surface freight operator
    (nhà khai thác vận tải đường bộ/đường sắt)
Prepositional Phrase
  • by by surface freight
    (bằng đường bộ/đường sắt (phương thức vận chuyển))

Idioms

  • ship by surface freight

    Gửi hàng hóa bằng đường bộ hoặc đường sắt (không phải đường hàng không hay đường biển)

    "Many companies choose to ship by surface freight for larger, less urgent consignments to save costs."

    (Nhiều công ty chọn gửi hàng bằng đường bộ hoặc đường sắt đối với các lô hàng lớn hơn, ít khẩn cấp hơn để tiết kiệm chi phí.)

  • surface freight forwarding

    Dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa đường bộ/đường sắt

    "Our company specializes in surface freight forwarding, managing logistics for clients across the continent."

    (Công ty chúng tôi chuyên về dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa đường bộ/đường sắt, quản lý hậu cần cho khách hàng khắp lục địa.)

  • surface freight capacity

    Năng lực vận tải hàng hóa đường bộ/đường sắt

    "Improving surface freight capacity is crucial for handling increased trade volume."

    (Nâng cao năng lực vận tải hàng hóa đường bộ/đường sắt là yếu tố then chốt để xử lý khối lượng thương mại tăng lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface freight

noun
Lật mặt

Vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ hoặc đường biển, trái ngược với đường hàng không.

"The company uses surface freight to transport its products to various distribution centers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses surface freight for domestic shipments.
Công ty sử dụng vận tải đường bộ cho các lô hàng nội địa.
Phủ định
He does not usually choose surface freight because it is slow.
Anh ấy thường không chọn vận tải đường bộ vì nó chậm.
Nghi vấn
Do they prefer surface freight for bulky items?
Họ có thích vận tải đường bộ cho các mặt hàng cồng kềnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface freight".

Vai trò huyết mạch của vận tải đường bộ/đường sắt

Vận tải đường bộ và đường sắt (surface freight) đóng vai trò xương sống trong nền kinh tế của nhiều quốc gia phương Tây. Hệ thống đường bộ và đường sắt phát triển mạnh mẽ đã kết nối các thành phố, khu công nghiệp và nông thôn, giúp vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả. Điều này không chỉ thúc đẩy thương mại mà còn góp phần quan trọng vào sự phát triển đô thị và xã hội.

Lựa chọn bền vững trong vận tải

Trong bối cảnh lo ngại về biến đổi khí hậu, "surface freight" – đặc biệt là vận tải đường sắt – thường được xem là lựa chọn bền vững hơn so với vận tải hàng không. Đường sắt có hiệu suất nhiên liệu cao hơn và lượng khí thải carbon trên mỗi tấn-kilomet thấp hơn đáng kể. Nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới đang đầu tư mạnh vào việc hiện đại hóa mạng lưới đường sắt để giảm thiểu tác động môi trường của chuỗi cung ứng toàn cầu.