ground-level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Situated or operating at or close to the ground; fundamental or basic.
Vietnamese Meaning
Nằm hoặc hoạt động ở hoặc gần mặt đất; cơ bản hoặc nền tảng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flood waters reached ground-level."
"Nước lũ đã dâng đến mặt đất."
-
"We need a ground-level assessment of the situation."
"Chúng ta cần một đánh giá thực tế về tình hình."
-
"The ground-level ozone is a major pollutant in urban areas."
"Ôzôn tầng mặt đất là một chất ô nhiễm chính ở các khu vực đô thị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả vị trí thực tế (ví dụ: lũ lụt ở mặt đất) hoặc mức độ cơ bản của một vấn đề hoặc hoạt động (ví dụ: phân tích ở mức độ cơ bản). Nó nhấn mạnh sự gần gũi với mặt đất hoặc sự đơn giản và thiết yếu.
Prepositions
'At ground-level' thường chỉ vị trí cụ thể (ví dụ: at ground-level, the building looks different). 'On ground-level' cũng có thể chỉ vị trí, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
at at ground-level (ở mức mặt đất)
-
from from ground-level (từ mức mặt đất, từ góc độ cơ bản)
-
assess assess at ground-level (đánh giá ở mức cơ bản, tại chỗ)
-
observe observe from ground-level (quan sát từ mặt đất, quan sát trực tiếp)
Idioms
-
get in on the ground floor
tham gia từ giai đoạn đầu, nắm bắt cơ hội từ sớm
"I got in on the ground floor with that company and made a lot of money."
(Tôi đã tham gia vào công ty đó từ giai đoạn đầu và kiếm được rất nhiều tiền.)
-
back to square one
trở lại điểm xuất phát, bắt đầu lại từ đầu
"If this plan doesn't work, we're back to square one."
(Nếu kế hoạch này không thành công, chúng ta sẽ phải bắt đầu lại từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ground-level
AdjectiveNằm hoặc hoạt động ở hoặc gần mặt đất; cơ bản hoặc nền tảng.
"The flood waters reached ground-level."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground-level".
