(Top Banner Ad)
ground-level
B2
Adjective B2 Địa lý, Xây dựng, Môi trường, Chính trị

ground-level

UK: /ˈɡraʊnd ˌlevəl/ • US: /ˈɡraʊnd ˌlevəl/

Nghĩa tiếng Việt

tầng mặt đất mức cơ bản cấp cơ sở từ gốc rễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated or operating at or close to the ground; fundamental or basic.

Vietnamese Meaning

Nằm hoặc hoạt động ở hoặc gần mặt đất; cơ bản hoặc nền tảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flood waters reached ground-level."

    "Nước lũ đã dâng đến mặt đất."

  • "We need a ground-level assessment of the situation."

    "Chúng ta cần một đánh giá thực tế về tình hình."

  • "The ground-level ozone is a major pollutant in urban areas."

    "Ôzôn tầng mặt đất là một chất ô nhiễm chính ở các khu vực đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, nền tảng
Adjective grounded có cơ sở, thực tế
Verb ground tiếp đất, đặt nền móng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xây dựng, Môi trường, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grund
Middle English
ground
English
ground-level

Nguồn gốc của 'ground'

Từ 'ground' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grund', có nghĩa là 'đất'. Ý tưởng về 'ground-level' (mặt đất) ám chỉ vị trí hoặc quan điểm cơ bản, nền tảng, hoặc dễ tiếp cận nhất. Nó phản ánh sự kết nối trực tiếp với thực tế và trải nghiệm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả vị trí thực tế (ví dụ: lũ lụt ở mặt đất) hoặc mức độ cơ bản của một vấn đề hoặc hoạt động (ví dụ: phân tích ở mức độ cơ bản). Nó nhấn mạnh sự gần gũi với mặt đất hoặc sự đơn giản và thiết yếu.

Prepositions

at on

'At ground-level' thường chỉ vị trí cụ thể (ví dụ: at ground-level, the building looks different). 'On ground-level' cũng có thể chỉ vị trí, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ground-level
  • at at ground-level
    (ở mức mặt đất)
  • from from ground-level
    (từ mức mặt đất, từ góc độ cơ bản)
Verb + ground-level
  • assess assess at ground-level
    (đánh giá ở mức cơ bản, tại chỗ)
  • observe observe from ground-level
    (quan sát từ mặt đất, quan sát trực tiếp)

Idioms

  • get in on the ground floor

    tham gia từ giai đoạn đầu, nắm bắt cơ hội từ sớm

    "I got in on the ground floor with that company and made a lot of money."

    (Tôi đã tham gia vào công ty đó từ giai đoạn đầu và kiếm được rất nhiều tiền.)

  • back to square one

    trở lại điểm xuất phát, bắt đầu lại từ đầu

    "If this plan doesn't work, we're back to square one."

    (Nếu kế hoạch này không thành công, chúng ta sẽ phải bắt đầu lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground-level

Adjective
Lật mặt

Nằm hoặc hoạt động ở hoặc gần mặt đất; cơ bản hoặc nền tảng.

"The flood waters reached ground-level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground-level".

Quan điểm 'từ dưới lên' (bottom-up)

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là quản lý và phát triển cộng đồng, quan điểm 'từ dưới lên' (bottom-up) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và tôn trọng ý kiến từ những người trực tiếp trải nghiệm vấn đề (tức là 'ground-level').