(Top Banner Ad)
groundnut sauce
A2
danh từ A2 Ẩm thực

groundnut sauce

UK: /ˈɡraʊndˌnʌt sɔːs/ • US: /ˈɡraʊndˌnʌt sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

nước sốt lạc nước sốt đậu phộng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sauce made from groundnuts (peanuts).

Vietnamese Meaning

Một loại nước sốt được làm từ lạc (đậu phộng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dipped her spring rolls in groundnut sauce."

    "Cô ấy chấm gỏi cuốn của mình vào nước sốt lạc."

  • "Groundnut sauce is a popular accompaniment to grilled meats in Southeast Asia."

    "Nước sốt lạc là một món ăn kèm phổ biến với các món thịt nướng ở Đông Nam Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groundnut củ lạc, đậu phộng
Noun peanut đậu phộng, lạc (đồng nghĩa với groundnut)
Noun sauce nước sốt, nước chấm
Adjective nutty có vị như hạt, có vị như lạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund (ground)
Proto-Germanic
*hnut-
Old English
hnutu (nut)
Vulgar Latin
*salsa
Old French
sauce
English
groundnut sauce (19th century compound)

Nguồn gốc của 'Groundnut Sauce'

Cụm từ 'groundnut sauce' là một mô tả trực tiếp, ghép từ 'groundnut' (đậu phộng, lạc) và 'sauce' (nước sốt). 'Groundnut' bắt nguồn từ việc quả của cây phát triển dưới lòng đất. Nước sốt đậu phộng có nguồn gốc sâu xa từ ẩm thực Châu Phi, nơi đậu phộng là một thành phần chính, và sau đó lan rộng, trở thành món ăn đặc trưng ở nhiều quốc gia Đông Nam Á như Indonesia, Malaysia, Thái Lan và Việt Nam, thường được dùng kèm với các món nướng hoặc salad.

Usage Note

Nước sốt lạc là một loại nước sốt phổ biến trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới, đặc biệt là ở châu Phi và châu Á. Nó có thể được sử dụng như một loại nước chấm, gia vị hoặc thành phần trong các món ăn khác. Hương vị có thể khác nhau tùy thuộc vào các thành phần bổ sung, chẳng hạn như ớt, tỏi, gừng, đường hoặc nước cốt chanh.

Prepositions

with in

* with: thường dùng để diễn tả món ăn được ăn kèm với nước sốt lạc. Ví dụ: 'Satay with groundnut sauce'.
* in: thường dùng để diễn tả nước sốt lạc là một thành phần của món ăn. Ví dụ: 'Chicken in groundnut sauce'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groundnut sauce
  • spicy spicy groundnut sauce
    (nước sốt đậu phộng cay)
  • creamy creamy groundnut sauce
    (nước sốt đậu phộng béo ngậy)
  • rich rich groundnut sauce
    (nước sốt đậu phộng đậm đà)
  • homemade homemade groundnut sauce
    (nước sốt đậu phộng tự làm)
Verb + groundnut sauce
  • serve with serve with groundnut sauce
    (dùng kèm với nước sốt đậu phộng)
  • drizzle over drizzle groundnut sauce over
    (rưới nước sốt đậu phộng lên)
  • dip in dip in groundnut sauce
    (chấm vào nước sốt đậu phộng)
  • make make groundnut sauce
    (làm nước sốt đậu phộng)

Idioms

  • a dollop of groundnut sauce

    một muỗng/chút nước sốt đậu phộng (thường là một lượng nhỏ, không cố định)

    "She added a dollop of groundnut sauce to her stir-fry."

    (Cô ấy đã thêm một muỗng nước sốt đậu phộng vào món xào của mình.)

  • groundnut sauce dip

    nước chấm đậu phộng

    "The spring rolls came with a delicious groundnut sauce dip."

    (Nem rán được ăn kèm với nước chấm đậu phộng rất ngon.)

  • to slather with groundnut sauce

    phết/quết đầy nước sốt đậu phộng

    "He likes to slather his grilled chicken with groundnut sauce."

    (Anh ấy thích phết thật nhiều nước sốt đậu phộng lên thịt gà nướng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groundnut sauce

danh từ
Lật mặt

Một loại nước sốt được làm từ lạc (đậu phộng).

"She dipped her spring rolls in groundnut sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many West African dishes feature a rich and flavorful ingredient: groundnut sauce, a culinary staple.
Nhiều món ăn Tây Phi có một thành phần phong phú và hương vị: sốt đậu phộng, một món ăn chủ yếu.
Phủ định
This restaurant doesn't offer what I was craving: groundnut sauce, a traditional West African condiment.
Nhà hàng này không cung cấp những gì tôi thèm: sốt đậu phộng, một loại gia vị truyền thống của Tây Phi.
Nghi vấn
Are you familiar with a key ingredient in many African stews: groundnut sauce, also known as peanut sauce?
Bạn có quen thuộc với một thành phần quan trọng trong nhiều món hầm châu Phi không: sốt đậu phộng, còn được gọi là sốt lạc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundnut sauce".

Ẩm thực Đông Nam Á và Châu Phi

Nước sốt đậu phộng là một thành phần chủ đạo trong nhiều món ăn ở Đông Nam Á và Châu Phi. Ở Indonesia, nó là linh hồn của món satay (thịt xiên nướng) và gado-gado (salad rau trộn). Tại Việt Nam, nó thường được dùng làm nước chấm cho các món gỏi cuốn, nem lụi hoặc bánh xèo.

Sự Đa Dạng và Phổ Biến Toàn Cầu

Groundnut sauce đã vượt qua ranh giới địa lý để trở thành một loại nước sốt được yêu thích trên toàn cầu. Công thức chế biến có thể khác nhau tùy theo vùng miền, từ vị cay nồng, đậm đà của Thái Lan đến vị ngọt béo nhẹ nhàng hơn, nhưng đều giữ được hương vị đặc trưng của đậu phộng rang.