(Top Banner Ad)
satay sauce
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

satay sauce

UK: /ˈsætaɪ sɔːs/ • US: /ˈsɑːtaɪ sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

nước sốt satay sốt sa tế đậu phộng nước chấm satay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A peanut-based sauce, often slightly spicy, commonly served with grilled meats like satay.

Vietnamese Meaning

Một loại nước sốt làm từ đậu phộng, thường hơi cay, thường được dùng với các món thịt nướng như satay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered chicken satay with extra satay sauce."

    "Chúng tôi gọi món gà satay với thêm nước sốt satay."

  • "The restaurant is famous for its authentic Indonesian satay sauce."

    "Nhà hàng nổi tiếng với món nước sốt satay Indonesia chính gốc."

  • "Could I have some extra satay sauce for my spring rolls?"

    "Tôi có thể xin thêm chút nước sốt satay cho món gỏi cuốn của tôi được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun satay Món thịt xiên nướng kiểu Đông Nam Á
Noun sauce Nước sốt, nước chấm
Verb sauce Cho sốt vào, tẩm sốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Malay/Indonesian
sate
Old French
sauce
English
satay sauce

Nguồn gốc của 'Satay Sauce'

Từ 'satay' bắt nguồn từ 'sate' trong tiếng Malay và Indonesia, dùng để chỉ món thịt xiên nướng. Còn từ 'sauce' (sốt) có gốc Latin từ 'salsa' (có nghĩa là 'mặn') qua tiếng Pháp cổ 'sauce'. 'Satay sauce' là một loại nước chấm hoặc sốt có nguồn gốc từ Đông Nam Á, nổi tiếng với thành phần chính là đậu phộng và thường được dùng kèm với các món thịt xiên nướng (satay) hoặc các món ăn khác.

Usage Note

Satay sauce là một loại nước chấm phổ biến trong ẩm thực Đông Nam Á, đặc biệt là Indonesia, Malaysia, Singapore và Thái Lan. Nó có vị béo ngậy của đậu phộng, vị ngọt, vị cay và đôi khi có vị chua nhẹ. Satay sauce thường được dùng để chấm hoặc rưới lên các món thịt nướng, rau củ hoặc các món ăn khác.

Prepositions

with on

‘with’ được dùng để chỉ món ăn được dùng kèm với satay sauce. Ví dụ: 'Satay sauce with chicken'. 'on' được dùng để chỉ việc rưới sốt lên món ăn. Ví dụ: 'Satay sauce on rice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + satay sauce
  • creamy creamy satay sauce
    (nước sốt đậu phộng béo ngậy)
  • spicy spicy satay sauce
    (nước sốt đậu phộng cay)
  • homemade homemade satay sauce
    (nước sốt đậu phộng tự làm)
  • rich rich satay sauce
    (nước sốt đậu phộng đậm đà)
Verb + satay sauce
  • dip in dip in satay sauce
    (chấm vào nước sốt đậu phộng)
  • make make satay sauce
    (làm nước sốt đậu phộng)
  • serve with serve with satay sauce
    (phục vụ kèm với nước sốt đậu phộng)
  • drizzle with drizzle with satay sauce
    (rưới nước sốt đậu phộng lên)
Noun + satay sauce
  • bowl of a bowl of satay sauce
    (một bát nước sốt đậu phộng)
  • jar of a jar of satay sauce
    (một lọ nước sốt đậu phộng)
  • dollop of a dollop of satay sauce
    (một muỗng lớn nước sốt đậu phộng)

Idioms

  • The secret's in the satay sauce.

    Bí quyết nằm ở nước sốt đậu phộng.

    "This chicken is amazing! The secret's in the satay sauce, isn't it?"

    (Món gà này thật tuyệt vời! Bí quyết nằm ở nước sốt đậu phộng phải không?)

  • Dipped in satay sauce.

    Đã được chấm/nhúng vào nước sốt đậu phộng.

    "These spring rolls are best dipped in satay sauce."

    (Những cuốn chả giò này ngon nhất khi được chấm nước sốt đậu phộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satay sauce

Danh từ
Lật mặt

Một loại nước sốt làm từ đậu phộng, thường hơi cay, thường được dùng với các món thịt nướng như satay.

"We ordered chicken satay with extra satay sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satay sauce".

Lan tỏa từ Đông Nam Á

Nước sốt đậu phộng (satay sauce) là một phần không thể thiếu của ẩm thực Đông Nam Á, đặc biệt là ở Indonesia và Malaysia, nơi nó được dùng kèm với món satay truyền thống. Tuy nhiên, nó đã lan rộng ra toàn cầu, trở thành một món sốt được yêu thích ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Hà Lan do lịch sử thuộc địa, nơi nó thường được dùng với khoai tây chiên hoặc các món ăn khác.

Đa dạng trong sử dụng

Mặc dù tên gọi gắn liền với món satay, nước sốt đậu phộng lại có tính ứng dụng rất cao. Nó không chỉ dùng làm nước chấm mà còn được sử dụng làm sốt trộn salad (như gado-gado của Indonesia), sốt ướp thịt, hoặc làm gia vị trong các món mì và cơm. Sự đa dạng này chứng tỏ hương vị độc đáo và khả năng kết hợp tuyệt vời của nó.