(Top Banner Ad)
group call
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

group call

UK: /ɡruːp kɔːl/ • US: /ɡruːp kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gọi nhóm gọi nhóm cuộc họp nhóm qua điện thoại/video
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telephone call or video conference among several people.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gọi điện thoại hoặc hội nghị video giữa nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a group call to discuss the project progress."

    "Chúng tôi đã có một cuộc gọi nhóm để thảo luận về tiến độ dự án."

  • "The team uses group calls to stay connected while working remotely."

    "Nhóm sử dụng các cuộc gọi nhóm để giữ kết nối khi làm việc từ xa."

  • "She scheduled a group call for all department heads."

    "Cô ấy đã lên lịch một cuộc gọi nhóm cho tất cả trưởng phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, đội
Verb group nhóm lại, tập hợp
Noun call cuộc gọi
Verb call gọi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
group
English
call
English
group call

Nguồn gốc của 'group call'

Thuật ngữ 'group call' xuất hiện khi công nghệ cho phép nhiều người tham gia vào một cuộc gọi đồng thời. Trước đây, việc này không khả thi, và các cuộc gọi thường chỉ giới hạn giữa hai người. Sự ra đời của 'group call' phản ánh nhu cầu giao tiếp và làm việc nhóm ngày càng tăng.

Usage Note

"Group call" thường được sử dụng để chỉ các cuộc gọi có từ ba người trở lên tham gia. Nó nhấn mạnh tính chất nhiều người tham gia cùng lúc, khác với các cuộc gọi thông thường chỉ có hai người. Nó cũng có thể dùng để chỉ một tính năng của phần mềm cho phép thực hiện cuộc gọi nhóm.

Prepositions

on during

Khi dùng 'on', nó thường đi kèm với tên nền tảng/ứng dụng. Ví dụ: 'We had a group call on Zoom'. Khi dùng 'during', nó thường ám chỉ thời điểm cuộc gọi diễn ra. Ví dụ: 'During the group call, we discussed the budget'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group call
  • productive productive group call
    (cuộc gọi nhóm hiệu quả)
  • quick quick group call
    (cuộc gọi nhóm nhanh chóng)
Verb + group call
  • join join a group call
    (tham gia một cuộc gọi nhóm)
  • schedule schedule a group call
    (lên lịch một cuộc gọi nhóm)
  • initiate initiate a group call
    (khởi tạo một cuộc gọi nhóm)

Idioms

  • Get on a group call

    Tham gia một cuộc gọi nhóm (thường là nhanh chóng và không chính thức)

    "Let's get on a group call to discuss this project."

    (Chúng ta hãy tham gia một cuộc gọi nhóm để thảo luận về dự án này.)

  • Jump on a group call

    Tham gia nhanh chóng vào một cuộc gọi nhóm, thường là để giải quyết vấn đề.

    "Can you jump on a group call in 5 minutes? We have an urgent issue."

    (Bạn có thể tham gia nhanh một cuộc gọi nhóm trong 5 phút được không? Chúng ta có một vấn đề khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group call

danh từ
Lật mặt

Một cuộc gọi điện thoại hoặc hội nghị video giữa nhiều người.

"We had a group call to discuss the project progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group call".

Văn hóa họp trực tuyến

Trong văn hóa làm việc hiện đại, 'group call' là một công cụ quan trọng để kết nối các thành viên trong nhóm từ xa. Các quy tắc ứng xử như tắt mic khi không nói, chuẩn bị trước nội dung, và tôn trọng thời gian của người khác là rất quan trọng để đảm bảo cuộc gọi hiệu quả.