group call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A telephone call or video conference among several people.
Vietnamese Meaning
Một cuộc gọi điện thoại hoặc hội nghị video giữa nhiều người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a group call to discuss the project progress."
"Chúng tôi đã có một cuộc gọi nhóm để thảo luận về tiến độ dự án."
-
"The team uses group calls to stay connected while working remotely."
"Nhóm sử dụng các cuộc gọi nhóm để giữ kết nối khi làm việc từ xa."
-
"She scheduled a group call for all department heads."
"Cô ấy đã lên lịch một cuộc gọi nhóm cho tất cả trưởng phòng ban."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Group call" thường được sử dụng để chỉ các cuộc gọi có từ ba người trở lên tham gia. Nó nhấn mạnh tính chất nhiều người tham gia cùng lúc, khác với các cuộc gọi thông thường chỉ có hai người. Nó cũng có thể dùng để chỉ một tính năng của phần mềm cho phép thực hiện cuộc gọi nhóm.
Prepositions
Khi dùng 'on', nó thường đi kèm với tên nền tảng/ứng dụng. Ví dụ: 'We had a group call on Zoom'. Khi dùng 'during', nó thường ám chỉ thời điểm cuộc gọi diễn ra. Ví dụ: 'During the group call, we discussed the budget'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
productive productive group call (cuộc gọi nhóm hiệu quả)
-
quick quick group call (cuộc gọi nhóm nhanh chóng)
-
join join a group call (tham gia một cuộc gọi nhóm)
-
schedule schedule a group call (lên lịch một cuộc gọi nhóm)
-
initiate initiate a group call (khởi tạo một cuộc gọi nhóm)
Idioms
-
Get on a group call
Tham gia một cuộc gọi nhóm (thường là nhanh chóng và không chính thức)
"Let's get on a group call to discuss this project."
(Chúng ta hãy tham gia một cuộc gọi nhóm để thảo luận về dự án này.)
-
Jump on a group call
Tham gia nhanh chóng vào một cuộc gọi nhóm, thường là để giải quyết vấn đề.
"Can you jump on a group call in 5 minutes? We have an urgent issue."
(Bạn có thể tham gia nhanh một cuộc gọi nhóm trong 5 phút được không? Chúng ta có một vấn đề khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
group call
danh từMột cuộc gọi điện thoại hoặc hội nghị video giữa nhiều người.
"We had a group call to discuss the project progress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group call".
