one-on-one call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A phone or video conversation between two people, usually to discuss something specific in detail.
Vietnamese Meaning
Một cuộc gọi điện thoại hoặc video giữa hai người, thường là để thảo luận chi tiết về một vấn đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a one-on-one call with my manager tomorrow to discuss my performance."
"Tôi có một cuộc gọi riêng với quản lý của tôi vào ngày mai để thảo luận về hiệu suất làm việc của tôi."
-
"She scheduled a one-on-one call with each team member to gather their feedback."
"Cô ấy lên lịch một cuộc gọi riêng với từng thành viên trong nhóm để thu thập phản hồi của họ."
-
"The professor offered one-on-one calls to students who needed extra help with the material."
"Giáo sư cung cấp các cuộc gọi riêng cho sinh viên cần trợ giúp thêm về tài liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | one-on-one | mang tính trực tiếp, riêng tư giữa hai người; cá nhân. |
| Noun | call | cuộc gọi (qua điện thoại/video). |
| Verb | call | gọi điện; liên lạc. |
| Compound Noun | one-on-one meeting | cuộc họp riêng tư (chỉ có hai người). |
| Compound Noun | one-on-one session | buổi làm việc riêng (giữa hai người, thường để hướng dẫn hoặc tư vấn). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, giáo dục, hoặc khi cần trao đổi riêng tư và chi tiết. Khác với 'group call' (cuộc gọi nhóm) có nhiều người tham gia.
Prepositions
Các giới từ này thường được dùng để chỉ chủ đề của cuộc gọi. Ví dụ: 'a one-on-one call about project updates', 'a one-on-one call on performance review', 'a one-on-one call regarding the new strategy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a one-on-one call (có một cuộc gọi riêng tư (với ai đó))
-
schedule schedule a one-on-one call (lên lịch một cuộc gọi riêng tư)
-
make make a one-on-one call (thực hiện một cuộc gọi riêng tư)
-
conduct conduct a one-on-one call (tiến hành một cuộc gọi riêng tư)
-
join join a one-on-one call (tham gia một cuộc gọi riêng tư)
-
private private one-on-one call (cuộc gọi riêng tư cá nhân)
-
quick quick one-on-one call (cuộc gọi riêng nhanh chóng)
-
important important one-on-one call (cuộc gọi riêng quan trọng)
-
during during a one-on-one call (trong suốt cuộc gọi riêng tư)
-
on on a one-on-one call (đang trong một cuộc gọi riêng tư)
Idioms
-
have a one-on-one call with someone
có một cuộc gọi riêng tư với ai đó (để thảo luận, tư vấn, v.v.)
"I need to have a one-on-one call with my manager to discuss my performance."
(Tôi cần có một cuộc gọi riêng với quản lý để thảo luận về hiệu suất làm việc của mình.)
-
schedule a one-on-one call with someone
lên lịch một cuộc gọi riêng tư với ai đó
"Please schedule a one-on-one call with the new client for next week."
(Vui lòng lên lịch một cuộc gọi riêng với khách hàng mới vào tuần tới.)
-
follow up with a one-on-one call
tiếp nối bằng một cuộc gọi riêng tư
"After the group meeting, I will follow up with a one-on-one call with each team member."
(Sau cuộc họp nhóm, tôi sẽ tiếp nối bằng một cuộc gọi riêng với từng thành viên trong nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-on-one call
Danh từMột cuộc gọi điện thoại hoặc video giữa hai người, thường là để thảo luận chi tiết về một vấn đề cụ thể.
"I have a one-on-one call with my manager tomorrow to discuss my performance."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been scheduling one-on-one calls with her team members to discuss their progress. |
Cô ấy đã và đang lên lịch các cuộc gọi một đối một với các thành viên trong nhóm để thảo luận về tiến độ của họ. |
| Phủ định | I haven't been having one-on-one calls with my manager as frequently as I'd like. |
Tôi đã không có các cuộc gọi một đối một với người quản lý của mình thường xuyên như tôi mong muốn. |
| Nghi vấn | Has the company been implementing one-on-one training sessions for new employees? |
Công ty có đang triển khai các buổi đào tạo một đối một cho nhân viên mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-on-one call".
