(Top Banner Ad)
one-on-one call
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Giáo dục, Giao tiếp

one-on-one call

UK: /ˌwʌn ɒn ˈwʌn kɔːl/ • US: /ˌwʌn ɑːn ˈwʌn kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gọi riêng cuộc gọi một đối một cuộc gọi cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phone or video conversation between two people, usually to discuss something specific in detail.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gọi điện thoại hoặc video giữa hai người, thường là để thảo luận chi tiết về một vấn đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a one-on-one call with my manager tomorrow to discuss my performance."

    "Tôi có một cuộc gọi riêng với quản lý của tôi vào ngày mai để thảo luận về hiệu suất làm việc của tôi."

  • "She scheduled a one-on-one call with each team member to gather their feedback."

    "Cô ấy lên lịch một cuộc gọi riêng với từng thành viên trong nhóm để thu thập phản hồi của họ."

  • "The professor offered one-on-one calls to students who needed extra help with the material."

    "Giáo sư cung cấp các cuộc gọi riêng cho sinh viên cần trợ giúp thêm về tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb one-on-one mang tính trực tiếp, riêng tư giữa hai người; cá nhân.
Noun call cuộc gọi (qua điện thoại/video).
Verb call gọi điện; liên lạc.
Compound Noun one-on-one meeting cuộc họp riêng tư (chỉ có hai người).
Compound Noun one-on-one session buổi làm việc riêng (giữa hai người, thường để hướng dẫn hoặc tư vấn).

Synonyms

individual call (cuộc gọi cá nhân)private call (cuộc gọi riêng tư)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English (mid-20th Century)
one-on-one (phrase) + call (noun)
Modern English
one-on-one call

Nguồn gốc của 'one-on-one'

Cụm từ 'one-on-one' ban đầu được sử dụng phổ biến trong các môn thể thao, đặc biệt là bóng rổ, để chỉ tình huống một cầu thủ đối đầu trực tiếp với một cầu thủ khác. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng ra ngoài thể thao để mô tả bất kỳ sự tương tác, cuộc thảo luận hay cuộc họp nào chỉ diễn ra giữa hai người, mang tính cá nhân và trực tiếp.

Sự kết hợp với 'call'

Từ 'call' trong ngữ cảnh này có nghĩa là một cuộc gọi điện thoại hoặc cuộc gọi video. Khi kết hợp với 'one-on-one', nó tạo thành 'one-on-one call' để chỉ một cuộc trò chuyện riêng tư, trực tiếp giữa hai cá nhân qua phương tiện truyền thông điện tử, nhấn mạnh tính cá nhân và tập trung của cuộc trao đổi.

Usage Note

Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, giáo dục, hoặc khi cần trao đổi riêng tư và chi tiết. Khác với 'group call' (cuộc gọi nhóm) có nhiều người tham gia.

Prepositions

about on regarding

Các giới từ này thường được dùng để chỉ chủ đề của cuộc gọi. Ví dụ: 'a one-on-one call about project updates', 'a one-on-one call on performance review', 'a one-on-one call regarding the new strategy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + one-on-one call
  • have have a one-on-one call
    (có một cuộc gọi riêng tư (với ai đó))
  • schedule schedule a one-on-one call
    (lên lịch một cuộc gọi riêng tư)
  • make make a one-on-one call
    (thực hiện một cuộc gọi riêng tư)
  • conduct conduct a one-on-one call
    (tiến hành một cuộc gọi riêng tư)
  • join join a one-on-one call
    (tham gia một cuộc gọi riêng tư)
Adjective + one-on-one call
  • private private one-on-one call
    (cuộc gọi riêng tư cá nhân)
  • quick quick one-on-one call
    (cuộc gọi riêng nhanh chóng)
  • important important one-on-one call
    (cuộc gọi riêng quan trọng)
Preposition + one-on-one call
  • during during a one-on-one call
    (trong suốt cuộc gọi riêng tư)
  • on on a one-on-one call
    (đang trong một cuộc gọi riêng tư)

Idioms

  • have a one-on-one call with someone

    có một cuộc gọi riêng tư với ai đó (để thảo luận, tư vấn, v.v.)

    "I need to have a one-on-one call with my manager to discuss my performance."

    (Tôi cần có một cuộc gọi riêng với quản lý để thảo luận về hiệu suất làm việc của mình.)

  • schedule a one-on-one call with someone

    lên lịch một cuộc gọi riêng tư với ai đó

    "Please schedule a one-on-one call with the new client for next week."

    (Vui lòng lên lịch một cuộc gọi riêng với khách hàng mới vào tuần tới.)

  • follow up with a one-on-one call

    tiếp nối bằng một cuộc gọi riêng tư

    "After the group meeting, I will follow up with a one-on-one call with each team member."

    (Sau cuộc họp nhóm, tôi sẽ tiếp nối bằng một cuộc gọi riêng với từng thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-on-one call

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc gọi điện thoại hoặc video giữa hai người, thường là để thảo luận chi tiết về một vấn đề cụ thể.

"I have a one-on-one call with my manager tomorrow to discuss my performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been scheduling one-on-one calls with her team members to discuss their progress.
Cô ấy đã và đang lên lịch các cuộc gọi một đối một với các thành viên trong nhóm để thảo luận về tiến độ của họ.
Phủ định
I haven't been having one-on-one calls with my manager as frequently as I'd like.
Tôi đã không có các cuộc gọi một đối một với người quản lý của mình thường xuyên như tôi mong muốn.
Nghi vấn
Has the company been implementing one-on-one training sessions for new employees?
Công ty có đang triển khai các buổi đào tạo một đối một cho nhân viên mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-on-one call".

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc

Các cuộc gọi 'one-on-one' rất phổ biến trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là trong các công ty áp dụng hình thức làm việc từ xa. Chúng thường được sử dụng cho việc đánh giá hiệu suất, đưa ra phản hồi, cố vấn, hoặc thảo luận các vấn đề nhạy cảm một cách riêng tư, giúp tăng cường sự gắn kết và hiệu quả làm việc giữa quản lý và nhân viên.

Không gian riêng tư và sự tập trung

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, cuộc gọi 'one-on-one' được coi trọng vì nó tạo ra một không gian riêng tư, không bị gián đoạn, cho phép hai bên tập trung hoàn toàn vào cuộc trò chuyện. Điều này rất khác biệt so với các cuộc họp nhóm lớn, nơi sự chú ý có thể bị phân tán.