(Top Banner Ad)
group dance
A2
noun A2 Văn hóa, Nghệ thuật, Giải trí

group dance

UK: /ˈɡruːp dɑːns/ • US: /ˈɡruːp dæns/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy nhóm đồng diễn múa tập thể
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dance performed by a group of people together, often following a specific choreography or tradition.

Vietnamese Meaning

Một điệu nhảy được biểu diễn bởi một nhóm người cùng nhau, thường theo một хореография hoặc truyền thống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They participated in a group dance at the wedding reception."

    "Họ đã tham gia vào một điệu nhảy nhóm tại tiệc cưới."

  • "The school's cultural festival featured a vibrant group dance performance."

    "Lễ hội văn hóa của trường có một màn trình diễn nhảy nhóm sôi động."

  • "Learning a group dance requires teamwork and coordination."

    "Học một điệu nhảy nhóm đòi hỏi sự làm việc nhóm và phối hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group dancer người nhảy nhóm, vũ công trong nhóm
Noun group dancing việc nhảy nhóm, khiêu vũ theo nhóm

Synonyms

ensemble dance (nhảy đồng diễn)folk dance (nhảy dân gian)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Nghệ thuật, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
group dance

Nguồn gốc của 'group' và 'dance'

Cụm từ 'group dance' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh: 'group' (nhóm) và 'dance' (nhảy múa). Từ 'group' có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'gruppo' (nghĩa là 'nút thắt, bó') qua tiếng Pháp cổ 'groupe'. Từ 'dance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dancer' và tiếng Anh Trung cổ 'dauncen'. 'Group dance' chỉ đơn giản là sự kết hợp các nghĩa của hai từ này để mô tả hoạt động nhảy múa có nhiều người tham gia.

Sự hình thành cụm từ

'Group dance' không phải là một từ có lịch sử lâu đời như một từ đơn lẻ mà là một cụm từ mô tả được hình thành trong tiếng Anh hiện đại. Nó phản ánh việc tổ chức hoặc tham gia các điệu nhảy có nhiều người cùng thực hiện một cách đồng bộ hoặc không đồng bộ. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ các màn trình diễn, hoạt động giải trí hoặc nghi lễ có sự tham gia của một nhóm người.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các điệu nhảy dân gian, điệu nhảy theo nhóm trong các sự kiện xã hội, hoặc các bài nhảy được dàn dựng trong các buổi biểu diễn. Khác với 'social dance' (khiêu vũ giao tiếp) có thể bao gồm các cặp đôi, 'group dance' nhấn mạnh sự đồng bộ và phối hợp của một nhóm lớn.

Prepositions

in at for

in a group dance (trong một điệu nhảy nhóm), at a group dance (tại một buổi nhảy nhóm), for a group dance (cho một điệu nhảy nhóm)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group dance
  • synchronized synchronized group dance
    (điệu nhảy nhóm đồng bộ)
  • energetic energetic group dance
    (điệu nhảy nhóm tràn đầy năng lượng)
  • traditional traditional group dance
    (điệu nhảy nhóm truyền thống)
Verb + group dance
  • perform perform a group dance
    (biểu diễn một điệu nhảy nhóm)
  • participate in participate in a group dance
    (tham gia một điệu nhảy nhóm)
  • organize organize a group dance
    (tổ chức một điệu nhảy nhóm)
Group dance + Noun
  • performance group dance performance
    (buổi biểu diễn nhảy nhóm)
  • routine group dance routine
    (bài nhảy nhóm được biên đạo)
  • class group dance class
    (lớp học nhảy nhóm)

Idioms

  • join a group dance

    tham gia một điệu nhảy nhóm

    "Everyone was invited to join a group dance at the festival."

    (Mọi người đều được mời tham gia một điệu nhảy nhóm tại lễ hội.)

  • lead a group dance

    dẫn dắt một điệu nhảy nhóm

    "She often volunteered to lead a group dance at community events."

    (Cô ấy thường tình nguyện dẫn dắt một điệu nhảy nhóm tại các sự kiện cộng đồng.)

  • choreograph a group dance

    biên đạo một điệu nhảy nhóm

    "The students spent weeks choreographing a group dance for the school play."

    (Các học sinh đã dành nhiều tuần để biên đạo một điệu nhảy nhóm cho vở kịch của trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group dance

noun
Lật mặt

Một điệu nhảy được biểu diễn bởi một nhóm người cùng nhau, thường theo một хореография hoặc truyền thống cụ thể.

"They participated in a group dance at the wedding reception."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The group dance was the highlight of the party.
Điệu nhảy nhóm là điểm nhấn của bữa tiệc.
Phủ định
There isn't a group dance scheduled for tonight.
Không có điệu nhảy nhóm nào được lên lịch cho tối nay.
Nghi vấn
Are group dances popular in your community?
Các điệu nhảy nhóm có phổ biến trong cộng đồng của bạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They organized a group dance for the community festival.
Họ đã tổ chức một buổi khiêu vũ nhóm cho lễ hội cộng đồng.
Phủ định
None of us had ever participated in a group dance before that day.
Không ai trong chúng tôi từng tham gia vào một buổi khiêu vũ nhóm trước ngày hôm đó.
Nghi vấn
Whose idea was it to include a group dance in the talent show?
Ý tưởng của ai là đưa một điệu nhảy nhóm vào chương trình tài năng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students performed a group dance at the school event.
Các học sinh đã trình diễn một điệu nhảy nhóm tại sự kiện của trường.
Phủ định
They did not practice the group dance enough before the performance.
Họ đã không luyện tập điệu nhảy nhóm đủ nhiều trước buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Did the audience enjoy the group dance?
Khán giả có thích điệu nhảy nhóm không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This group dance is as energetic as any I've seen.
Điệu nhảy nhóm này tràn đầy năng lượng như bất kỳ điệu nhảy nào tôi từng thấy.
Phủ định
No group dance is less impressive than that performance.
Không có điệu nhảy nhóm nào kém ấn tượng hơn màn trình diễn đó.
Nghi vấn
Is their group dance more synchronized than ours?
Điệu nhảy nhóm của họ có đồng đều hơn của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group dance".

Sự gắn kết cộng đồng và Lễ hội

Khiêu vũ nhóm thường đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng và thể hiện bản sắc văn hóa ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở phương Tây. Từ các điệu nhảy dân gian truyền thống trong lễ hội, đám cưới đến các điệu nhảy đồng bộ hiện đại trong các buổi tiệc, chúng tạo cơ hội cho mọi người tương tác, kỷ niệm và gắn kết với nhau.

Giải trí và Sức khỏe

Ngày nay, khiêu vũ nhóm không chỉ là hình thức giải trí mà còn là một hoạt động thể dục thể thao phổ biến. Các lớp học nhảy Zumba, line dance (nhảy xếp hàng), hay flash mob là những ví dụ về cách khiêu vũ nhóm được sử dụng để cải thiện sức khỏe thể chất, tinh thần và khuyến khích giao lưu xã hội, giúp mọi người giải tỏa căng thẳng và tăng cường niềm vui sống.