(Top Banner Ad)
solo dance
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật, Giải trí

solo dance

UK: /ˈsəʊləʊ dɑːns/ • US: /ˈsoʊloʊ dæns/

Nghĩa tiếng Việt

múa đơn nhảy solo điệu nhảy một mình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dance performed by a single dancer.

Vietnamese Meaning

Một điệu nhảy được trình diễn bởi một vũ công duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She performed a beautiful solo dance at the competition."

    "Cô ấy đã trình diễn một điệu nhảy solo tuyệt đẹp tại cuộc thi."

  • "The ballerina captivated the audience with her solo dance."

    "Nữ diễn viên ba lê đã chinh phục khán giả bằng điệu nhảy solo của cô ấy."

  • "He is practicing his solo dance routine for the upcoming show."

    "Anh ấy đang luyện tập các động tác nhảy solo cho buổi biểu diễn sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solo
Noun dancer
Noun dancing
Noun soloist
Verb solo
Verb dance
Adjective solo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solus
Italian
solo
Old Frankish
*dintjan
Old French
dancer
English
solo
English
dance
English
solo dance

Nguồn gốc của "solo" và "dance"

Từ "solo" có gốc từ tiếng Latin "solus" nghĩa là "một mình" hoặc "đơn độc". Từ "dance" (nhảy múa) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "dancer", mang ý nghĩa thể hiện cảm xúc qua chuyển động cơ thể. Khi kết hợp lại, "solo dance" mô tả một điệu nhảy được thực hiện bởi một người duy nhất, nhấn mạnh sự biểu diễn cá nhân và khả năng tự thể hiện.

Usage Note

Chỉ hành động nhảy múa một mình, không có bạn nhảy. Thường được sử dụng để mô tả một màn trình diễn, một tiết mục hoặc một loại hình nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solo dance
  • beautiful beautiful solo dance
    (điệu nhảy solo đẹp)
  • expressive expressive solo dance
    (điệu nhảy solo đầy biểu cảm)
  • captivating captivating solo dance
    (điệu nhảy solo quyến rũ)
Verb + solo dance
  • perform perform a solo dance
    (biểu diễn một điệu nhảy solo)
  • choreograph choreograph a solo dance
    (biên đạo một điệu nhảy solo)
  • present present a solo dance
    (trình diễn một điệu nhảy solo)
  • master master a solo dance
    (làm chủ một điệu nhảy solo)

Idioms

  • To perform a solo dance

    Biểu diễn một điệu nhảy solo (trình diễn cá nhân)

    "She will perform a solo dance at the competition."

    (Cô ấy sẽ biểu diễn một điệu nhảy solo tại cuộc thi.)

  • To choreograph a solo dance

    Biên đạo một điệu nhảy solo (sáng tạo vũ đạo cá nhân)

    "He spent months to choreograph a solo dance for his final project."

    (Anh ấy đã dành nhiều tháng để biên đạo một điệu nhảy solo cho dự án cuối cùng của mình.)

  • To take center stage with a solo dance

    Chiếm vị trí trung tâm với một điệu nhảy solo (thu hút sự chú ý bằng màn trình diễn cá nhân)

    "The young artist took center stage with a powerful solo dance."

    (Nghệ sĩ trẻ đã chiếm vị trí trung tâm với một điệu nhảy solo đầy mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solo dance

Danh từ
Lật mặt

Một điệu nhảy được trình diễn bởi một vũ công duy nhất.

"She performed a beautiful solo dance at the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solo dance".

Biểu cảm cá nhân và sự tự do

Trong nhiều nền văn hóa, nhảy solo là một hình thức mạnh mẽ để thể hiện cảm xúc và câu chuyện cá nhân. Vũ công có thể truyền tải những cảm xúc sâu sắc, kể chuyện hoặc thể hiện các giá trị văn hóa mà không cần phụ thuộc vào một nhóm, qua đó thể hiện sự tự do và sáng tạo cá nhân.

Thử thách và kỹ năng cá nhân

Các điệu nhảy solo là trọng tâm trong nhiều cuộc thi nhảy múa (ví dụ: ballet, đương đại, hip-hop). Tại đây, người biểu diễn được đánh giá dựa trên kỹ thuật, tính nghệ thuật và phong thái trên sân khấu, thể hiện rõ ràng kỹ năng và bản lĩnh cá nhân của họ.