(Top Banner Ad)
categorized items
B1
Tính từ (Adjective) B1 Tổng quát

categorized items

UK: /ˈkætɪɡəraɪzd ˈaɪtəmz/ • US: /ˈkætəˌɡɔːraɪzd ˈaɪtəmz/

Nghĩa tiếng Việt

các vật phẩm đã được phân loại những mặt hàng đã được phân loại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items that have been sorted into specific groups or classes based on shared characteristics.

Vietnamese Meaning

Các vật phẩm đã được phân loại vào các nhóm hoặc lớp cụ thể dựa trên các đặc điểm chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The categorized items were easy to find."

    "Các vật phẩm đã được phân loại thì rất dễ tìm."

  • "We need to ensure all the returned products are categorized items to facilitate refunds."

    "Chúng ta cần đảm bảo tất cả các sản phẩm trả lại là các vật phẩm đã được phân loại để tạo điều kiện thuận lợi cho việc hoàn tiền."

  • "The librarian is responsible for maintaining the categorized items in the library."

    "Thủ thư chịu trách nhiệm duy trì các vật phẩm đã được phân loại trong thư viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Category Danh mục, thể loại
Verb Categorize Phân loại
Noun Categorization Sự phân loại
Adjective Categorical Tuyệt đối, rõ ràng
Noun Item Vật phẩm, món đồ, khoản

Synonyms

classified items (các vật phẩm đã được phân loại)sorted items (các vật phẩm đã được sắp xếp)grouped items (các vật phẩm đã được nhóm)

Antonyms

uncategorized items (các vật phẩm chưa được phân loại)unsorted items (các vật phẩm chưa được sắp xếp)

Related Words

inventory management (quản lý hàng tồn kho)data organization (tổ chức dữ liệu)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
katēgoria
Latin
categoria / item
Middle French
catégorie
English
categorized items

Nguồn gốc của sự phân loại

Từ 'category' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'katēgoria', ban đầu có nghĩa là một lời buộc tội trước công chúng. Sau đó, Aristotle đã sử dụng nó để chỉ các hình thức cơ bản của thực thể. 'Item' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cũng như vậy' hoặc 'tương tự', dùng để liệt kê các dòng trong văn bản pháp quy.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'categorized items' trở nên phổ biến mạnh mẽ trong kỷ nguyên kỹ thuật số, đặc biệt là trong quản lý cơ sở dữ liệu và thương mại điện tử, giúp người dùng dễ dàng lọc và tìm kiếm thông tin.

Usage Note

Tính từ 'categorized' ở đây mang nghĩa là 'đã được phân loại'. Nó thường được sử dụng để mô tả các đối tượng, thông tin, hoặc dữ liệu đã được sắp xếp một cách có hệ thống. Khác với 'sorted' (đã sắp xếp) có thể chỉ đơn thuần là việc sắp xếp theo thứ tự, 'categorized' nhấn mạnh vào việc phân loại theo các tiêu chí rõ ràng.
'Items' ở đây đề cập đến các đối tượng hoặc đồ vật cụ thể. Việc sử dụng 'categorized' trước 'items' cho thấy rằng các vật phẩm này không còn là một mớ hỗn độn mà đã được tổ chức một cách có trật tự.

Prepositions

into by according to

* **into:** Chỉ sự phân loại vào một nhóm cụ thể (e.g., 'categorized into types').
* **by:** Chỉ tiêu chí phân loại (e.g., 'categorized by size').
* **according to:** Tương tự như 'by', nhưng trang trọng hơn (e.g., 'categorized according to their function').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + categorized items
  • neatly neatly categorized items
    (các mặt hàng được phân loại gọn gàng)
  • alphabetically alphabetically categorized items
    (các mặt hàng được phân loại theo bảng chữ cái)
  • broadly broadly categorized items
    (các mặt hàng được phân loại một cách khái quát)
Verb + categorized items
  • display display categorized items
    (hiển thị các mặt hàng đã phân loại)
  • manage manage categorized items
    (quản lý các vật phẩm đã được phân loại)
  • browse browse categorized items
    (duyệt qua các mặt hàng đã phân loại)

Idioms

  • A vast array of categorized items

    Một loạt các mặt hàng đã được phân loại phong phú

    "The website offers a vast array of categorized items for every hobby."

    (Trang web cung cấp một loạt các mặt hàng được phân loại phong phú cho mọi sở thích.)

  • To sort through categorized items

    Sàng lọc qua các mục đã được phân loại

    "You can easily sort through categorized items to find what you need."

    (Bạn có thể dễ dàng sàng lọc qua các mục đã được phân loại để tìm thứ mình cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

categorized items

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Các vật phẩm đã được phân loại vào các nhóm hoặc lớp cụ thể dựa trên các đặc điểm chung.

"The categorized items were easy to find."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "categorized items".

Văn hóa ngăn nắp (Organization Culture)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc sở hữu 'categorized items' (các vật phẩm được phân loại) thể hiện lối sống ngăn nắp và hiệu quả, tiêu biểu như phương pháp sắp xếp của Marie Kondo.

Thương mại điện tử toàn cầu

Việc trình bày 'categorized items' là tiêu chuẩn vàng trong trải nghiệm người dùng (UX) tại các trang web như Amazon hay eBay, giúp tối ưu hóa hành trình mua sắm của khách hàng.