(Top Banner Ad)
grow dark
B1
Cụm động từ B1 Mô tả thời tiết/Trạng thái

grow dark

UK: /ɡrəʊ dɑːk/ • US: /ɡroʊ dɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

tối sầm lại trở nên tối khuất bóng tối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become dark; to darken.

Vietnamese Meaning

Trở nên tối; tối sầm lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As the storm approached, the sky began to grow dark."

    "Khi cơn bão đến gần, bầu trời bắt đầu tối sầm lại."

  • "The room grew dark as the sun set."

    "Căn phòng trở nên tối khi mặt trời lặn."

  • "His face grew dark with anger."

    "Khuôn mặt anh ta tối sầm lại vì giận dữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow trở nên, phát triển
Adjective dark tối tăm, u ám
Noun darkness bóng tối
Verb darken làm tối, trở nên tối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả thời tiết/Trạng thái

Sự hình thành của 'grow dark'

Cụm từ 'grow dark' xuất phát từ sự kết hợp đơn giản của động từ 'grow' (trở nên) và tính từ 'dark' (tối). 'Grow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grōwan', mang ý nghĩa 'phát triển', 'tăng lên'. 'Dark' bắt nguồn từ 'deorc', nghĩa là 'thiếu ánh sáng'. Khi kết hợp lại, 'grow dark' diễn tả quá trình trở nên tối hơn, thường dùng để miêu tả sự thay đổi của ánh sáng vào buổi tối.

Usage Note

Cụm từ 'grow dark' thường được dùng để miêu tả sự thay đổi trạng thái, từ sáng sang tối. Nó có thể ám chỉ thời tiết, căn phòng, hoặc thậm chí là tâm trạng. So với các từ đồng nghĩa như 'become dark' hoặc 'get dark', 'grow dark' mang sắc thái trang trọng và văn chương hơn một chút. Nó cũng có thể ngụ ý một quá trình diễn ra dần dần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grow dark
  • sky The sky grow dark
    (Bầu trời trở nên tối)
  • room The room grow dark
    (Căn phòng trở nên tối)
Time expression + grow dark
  • evening The evening grow dark
    (Buổi tối trở nên tối)
  • night The night grow dark
    (Đêm trở nên tối)

Idioms

  • When things grow dark

    Khi mọi thứ trở nên tồi tệ/khó khăn

    "When things grow dark, remember to look for the light within you."

    (Khi mọi thứ trở nên tồi tệ, hãy nhớ tìm kiếm ánh sáng bên trong bạn.)

  • Before it grows dark

    Trước khi trời tối

    "We need to get home before it grows dark."

    (Chúng ta cần về nhà trước khi trời tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow dark

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên tối; tối sầm lại.

"As the storm approached, the sky began to grow dark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We went inside because it started to grow dark.
Chúng tôi đi vào trong nhà vì trời bắt đầu tối.
Phủ định
Although the sky did not grow dark, we still decided to light the lanterns.
Mặc dù bầu trời không tối sầm lại, chúng tôi vẫn quyết định thắp đèn lồng.
Nghi vấn
Did the forest grow dark before you reached the cabin?
Khu rừng có tối sầm lại trước khi bạn đến được túp lều không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As the sun set, the forest, once vibrant and alive, began to grow dark, and an eerie silence descended.
Khi mặt trời lặn, khu rừng, vốn từng rực rỡ và tràn đầy sức sống, bắt đầu trở nên tối tăm, và một sự im lặng kỳ lạ bao trùm.
Phủ định
Despite the approaching storm, the sky, surprisingly, did not grow dark, and a strange, unsettling light persisted.
Mặc dù cơn bão đang đến gần, bầu trời, thật ngạc nhiên, đã không trở nên tối tăm, và một ánh sáng kỳ lạ, bất an vẫn tồn tại.
Nghi vấn
After the sudden power outage, did the room, which was previously brightly lit, suddenly grow dark, and did everyone gasp in surprise?
Sau sự cố mất điện đột ngột, căn phòng, trước đó được chiếu sáng rực rỡ, có đột ngột trở nên tối tăm không, và mọi người có kêu lên ngạc nhiên không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky will grow dark before the storm arrives.
Bầu trời sẽ tối sầm lại trước khi bão đến.
Phủ định
The room is not going to grow dark because I've installed new lights.
Căn phòng sẽ không tối đi vì tôi đã lắp đèn mới.
Nghi vấn
Will it grow dark enough to see the stars tonight?
Tối nay trời có đủ tối để nhìn thấy các ngôi sao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow dark".

Giờ 'Golden Hour' và 'Blue Hour' trong nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh, 'golden hour' (giờ vàng) là khoảng thời gian ngắn sau khi mặt trời mọc hoặc trước khi mặt trời lặn, khi ánh sáng có màu ấm áp và dịu nhẹ. Ngược lại, 'blue hour' (giờ xanh) là khoảng thời gian trước khi mặt trời mọc hoặc sau khi mặt trời lặn, khi bầu trời có màu xanh lam đậm. Cả hai thời điểm này đều được các nhiếp ảnh gia yêu thích vì ánh sáng đặc biệt của chúng.