(Top Banner Ad)
become dark
A2
Động từ + Tính từ A2 Mô tả trạng thái, Thời tiết, Cảm xúc

become dark

UK: /bɪˈkʌm dɑːk/ • US: /bɪˈkʌm dɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên tối trở nên tối tăm tối sầm lại hóa tối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To transition into a state of darkness, either literally (lacking light) or figuratively (becoming gloomy, sinister, or less favorable).

Vietnamese Meaning

Chuyển sang trạng thái tối tăm, hoặc theo nghĩa đen (thiếu ánh sáng) hoặc theo nghĩa bóng (trở nên ảm đạm, xấu xa hoặc kém thuận lợi hơn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky began to become dark as the storm approached."

    "Bầu trời bắt đầu trở nên tối khi cơn bão đến gần."

  • "The room became dark when the electricity went out."

    "Căn phòng trở nên tối khi điện bị cúp."

  • "His mood became dark after hearing the bad news."

    "Tâm trạng của anh ấy trở nên u ám sau khi nghe tin xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb darken làm cho tối đi, trở nên tối hơn
Noun darkness bóng tối, sự tối tăm
Adjective dark tối, sẫm màu, u ám
Adverb darkly một cách đen tối, một cách đáng ngờ

Synonyms

Antonyms

become light (trở nên sáng)

Related Words

Subject Area

Mô tả trạng thái, Thời tiết, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Tiền Ấn-Âu (PIE)
*gʷem- (đến) + *dʰerg- (tối, mờ)
Tiền German (Proto-Germanic)
*bikwemaną (trở thành) + *derkaz (tối)
Tiếng Anh cổ (Old English)
becuman (xảy đến, trở thành) + deorc (tối)
Tiếng Anh hiện đại (Modern English)
become + dark

Hành trình của 'Become'

Từ 'become' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'becuman', có nghĩa là 'đến nơi' hoặc 'xảy đến'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển thành 'bắt đầu trở thành một cái gì đó', giống như việc bạn đi đến một trạng thái mới.

Nguồn gốc của 'Dark'

Từ 'dark' xuất phát từ một gốc từ cổ xưa có nghĩa là 'bị mây che phủ' hoặc 'mờ đi'. Điều này cho thấy con người từ xa xưa đã liên kết bóng tối với thời tiết u ám và sự thiếu vắng ánh sáng tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trạng thái từ sáng hoặc có ánh sáng sang tối hoặc thiếu ánh sáng. 'Become' là một linking verb (động từ nối), liên kết chủ ngữ với tính từ 'dark', mô tả trạng thái của chủ ngữ. Sự khác biệt giữa 'become dark' và 'turn dark' là 'become' thường chỉ sự thay đổi dần dần và tự nhiên hơn, trong khi 'turn' có thể mang ý nghĩa thay đổi nhanh chóng hoặc do tác động bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Weather/Time) + become dark
  • sky The sky became dark.
    (Bầu trời trở nên tối sầm.)
  • clouds The clouds became dark.
    (Những đám mây trở nên sẫm màu.)
  • room The room became dark.
    (Căn phòng trở nên tối om.)
Adverb + become dark
  • suddenly It suddenly became dark.
    (Trời đột nhiên tối sầm lại.)
  • gradually The forest gradually became dark.
    (Khu rừng tối dần.)
  • quickly The sky quickly became dark before the storm.
    (Bầu trời nhanh chóng tối sầm lại trước cơn bão.)

Idioms

  • (one's) face/expression becomes dark

    Nét mặt ai đó sa sầm lại (vì giận dữ, thất vọng hoặc buồn bã).

    "Her face became dark when she realized she had been deceived."

    (Nét mặt cô ấy sa sầm lại khi nhận ra mình đã bị lừa.)

  • (one's) mood becomes dark

    Tâm trạng trở nên u ám, tồi tệ.

    "After hearing the news, his mood became dark for the rest of the day."

    (Sau khi nghe tin, tâm trạng anh ấy trở nên u ám suốt phần còn lại của ngày.)

  • the situation becomes dark

    Tình hình, hoàn cảnh trở nên tồi tệ, vô vọng.

    "As the company lost more money, the situation became dark for the employees."

    (Khi công ty thua lỗ nhiều hơn, tình hình trở nên tồi tệ đối với các nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become dark

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Chuyển sang trạng thái tối tăm, hoặc theo nghĩa đen (thiếu ánh sáng) hoặc theo nghĩa bóng (trở nên ảm đạm, xấu xa hoặc kém thuận lợi hơn).

"The sky began to become dark as the storm approached."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become dark".

Bóng tối trong Văn học Gothic

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thể loại văn học Gothic (như truyện về Dracula), bóng tối không chỉ là sự thiếu ánh sáng. Nó tượng trưng cho sự bí ẩn, nguy hiểm, tội ác và điên rồ. Một khung cảnh 'trở nên tối sầm' thường báo hiệu một điều gì đó đáng sợ sắp xảy ra.

Tâm trạng và mùa đông

Ở các nước ôn đới, mùa đông có ngày ngắn và đêm dài. Việc trời 'trở nên tối' từ rất sớm (khoảng 4 giờ chiều) có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng, gây ra một hội chứng gọi là 'Rối loạn cảm xúc theo mùa' (Seasonal Affective Disorder - SAD).