become dark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To transition into a state of darkness, either literally (lacking light) or figuratively (becoming gloomy, sinister, or less favorable).
Vietnamese Meaning
Chuyển sang trạng thái tối tăm, hoặc theo nghĩa đen (thiếu ánh sáng) hoặc theo nghĩa bóng (trở nên ảm đạm, xấu xa hoặc kém thuận lợi hơn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sky began to become dark as the storm approached."
"Bầu trời bắt đầu trở nên tối khi cơn bão đến gần."
-
"The room became dark when the electricity went out."
"Căn phòng trở nên tối khi điện bị cúp."
-
"His mood became dark after hearing the bad news."
"Tâm trạng của anh ấy trở nên u ám sau khi nghe tin xấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trạng thái từ sáng hoặc có ánh sáng sang tối hoặc thiếu ánh sáng. 'Become' là một linking verb (động từ nối), liên kết chủ ngữ với tính từ 'dark', mô tả trạng thái của chủ ngữ. Sự khác biệt giữa 'become dark' và 'turn dark' là 'become' thường chỉ sự thay đổi dần dần và tự nhiên hơn, trong khi 'turn' có thể mang ý nghĩa thay đổi nhanh chóng hoặc do tác động bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sky The sky became dark. (Bầu trời trở nên tối sầm.)
-
clouds The clouds became dark. (Những đám mây trở nên sẫm màu.)
-
room The room became dark. (Căn phòng trở nên tối om.)
-
suddenly It suddenly became dark. (Trời đột nhiên tối sầm lại.)
-
gradually The forest gradually became dark. (Khu rừng tối dần.)
-
quickly The sky quickly became dark before the storm. (Bầu trời nhanh chóng tối sầm lại trước cơn bão.)
Idioms
-
(one's) face/expression becomes dark
Nét mặt ai đó sa sầm lại (vì giận dữ, thất vọng hoặc buồn bã).
"Her face became dark when she realized she had been deceived."
(Nét mặt cô ấy sa sầm lại khi nhận ra mình đã bị lừa.)
-
(one's) mood becomes dark
Tâm trạng trở nên u ám, tồi tệ.
"After hearing the news, his mood became dark for the rest of the day."
(Sau khi nghe tin, tâm trạng anh ấy trở nên u ám suốt phần còn lại của ngày.)
-
the situation becomes dark
Tình hình, hoàn cảnh trở nên tồi tệ, vô vọng.
"As the company lost more money, the situation became dark for the employees."
(Khi công ty thua lỗ nhiều hơn, tình hình trở nên tồi tệ đối với các nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become dark
Động từ + Tính từChuyển sang trạng thái tối tăm, hoặc theo nghĩa đen (thiếu ánh sáng) hoặc theo nghĩa bóng (trở nên ảm đạm, xấu xa hoặc kém thuận lợi hơn).
"The sky began to become dark as the storm approached."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become dark".
