get dark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở nên tối; bắt đầu tối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's starting to get dark, we should go home."
"Trời bắt đầu tối rồi, chúng ta nên về nhà thôi."
-
"The forest gets dark very quickly."
"Khu rừng trở nên tối rất nhanh."
-
"It gets dark earlier in the winter."
"Trời tối sớm hơn vào mùa đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'get dark' diễn tả sự thay đổi trạng thái từ sáng sang tối. Nó thường được sử dụng để mô tả thời điểm mặt trời lặn hoặc khi ánh sáng giảm đi đáng kể. Khác với 'be dark' (tối), 'get dark' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi trạng thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soon It will get dark soon. (Trời sẽ tối nhanh thôi.)
-
early It gets dark early in winter. (Trời tối sớm vào mùa đông.)
-
late It gets dark late in summer. (Trời tối muộn vào mùa hè.)
-
quickly The sun set, and it got dark quickly. (Mặt trời lặn, và trời tối nhanh chóng.)
-
before Let's finish this before it gets dark. (Hãy hoàn thành việc này trước khi trời tối.)
-
after We'll go home after it gets dark. (Chúng ta sẽ về nhà sau khi trời tối.)
-
when Be careful when it gets dark. (Hãy cẩn thận khi trời tối.)
-
starting to It's starting to get dark. (Trời bắt đầu tối rồi.)
-
beginning to The sky is beginning to get dark. (Bầu trời bắt đầu tối dần.)
Idioms
-
It's getting dark (outside).
Trời đang tối dần (bên ngoài).
"We should head back now, it's getting dark."
(Chúng ta nên quay lại bây giờ thôi, trời đang tối dần rồi.)
-
When things get dark...
Khi mọi thứ trở nên u ám/khó khăn/đen tối...
"When things get dark, it's important to stay hopeful."
(Khi mọi thứ trở nên u ám, điều quan trọng là phải giữ hy vọng.)
-
Don't let it get dark (on you).
Đừng để trời tối (khi bạn vẫn còn ở đó/đang làm việc gì đó). (Thường dùng để khuyên hoàn thành việc gì đó trước khi đêm xuống hoặc tránh ở một mình trong bóng tối).
"You should finish up and leave, don't let it get dark on you out here."
(Bạn nên làm xong và rời đi, đừng để trời tối muộn khi bạn vẫn còn ở đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get dark
Động từ + Tính từTrở nên tối; bắt đầu tối.
"It's starting to get dark, we should go home."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we arrive, it will have gotten dark. |
Vào thời điểm chúng ta đến, trời sẽ tối mất. |
| Phủ định | The children won't have gotten dark before their bedtime. |
Bọn trẻ sẽ không bị tối da trước giờ đi ngủ. |
| Nghi vấn | Will the sky have gotten dark by the time the ceremony starts? |
Liệu bầu trời có tối sầm lại vào thời điểm buổi lễ bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get dark".
