(Top Banner Ad)
get dark
A2
Động từ + Tính từ A2 Thời tiết, Cảm nhận

get dark

UK: /ɡɛt dɑːk/ • US: /ɡɛt dɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

trời tối trở nên tối sẩm tối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become dark; to start being dark.

Vietnamese Meaning

Trở nên tối; bắt đầu tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's starting to get dark, we should go home."

    "Trời bắt đầu tối rồi, chúng ta nên về nhà thôi."

  • "The forest gets dark very quickly."

    "Khu rừng trở nên tối rất nhanh."

  • "It gets dark earlier in the winter."

    "Trời tối sớm hơn vào mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb darken
Noun darkness
Adjective darkish
Adverb darkly
Adjective dark

Synonyms

Antonyms

get light (trở nên sáng)

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Cảm nhận

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
gietan
Middle English
geten
Modern English
get
Proto-Germanic
*derkaz
Old English
deorc
Middle English
derk
Modern English
dark

Sự kết hợp của 'trở nên' và 'tối tăm'

Cụm từ 'get dark' ghép từ động từ 'get' mang nghĩa 'trở nên' (phát triển từ nghĩa gốc 'nhận được, nắm bắt') và tính từ 'dark' (tối, đen tối) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'deorc'. Khi kết hợp, 'get dark' diễn tả sự chuyển đổi từ sáng sang tối, tức là trời tối đi, đêm xuống. Đây là cách nói thông dụng để miêu tả hoàng hôn hoặc khi thiếu ánh sáng.

Usage Note

Cụm từ 'get dark' diễn tả sự thay đổi trạng thái từ sáng sang tối. Nó thường được sử dụng để mô tả thời điểm mặt trời lặn hoặc khi ánh sáng giảm đi đáng kể. Khác với 'be dark' (tối), 'get dark' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get dark
  • soon It will get dark soon.
    (Trời sẽ tối nhanh thôi.)
  • early It gets dark early in winter.
    (Trời tối sớm vào mùa đông.)
  • late It gets dark late in summer.
    (Trời tối muộn vào mùa hè.)
  • quickly The sun set, and it got dark quickly.
    (Mặt trời lặn, và trời tối nhanh chóng.)
Prepositional Phrase + get dark
  • before Let's finish this before it gets dark.
    (Hãy hoàn thành việc này trước khi trời tối.)
  • after We'll go home after it gets dark.
    (Chúng ta sẽ về nhà sau khi trời tối.)
  • when Be careful when it gets dark.
    (Hãy cẩn thận khi trời tối.)
Verb + get dark (chỉ quá trình)
  • starting to It's starting to get dark.
    (Trời bắt đầu tối rồi.)
  • beginning to The sky is beginning to get dark.
    (Bầu trời bắt đầu tối dần.)

Idioms

  • It's getting dark (outside).

    Trời đang tối dần (bên ngoài).

    "We should head back now, it's getting dark."

    (Chúng ta nên quay lại bây giờ thôi, trời đang tối dần rồi.)

  • When things get dark...

    Khi mọi thứ trở nên u ám/khó khăn/đen tối...

    "When things get dark, it's important to stay hopeful."

    (Khi mọi thứ trở nên u ám, điều quan trọng là phải giữ hy vọng.)

  • Don't let it get dark (on you).

    Đừng để trời tối (khi bạn vẫn còn ở đó/đang làm việc gì đó). (Thường dùng để khuyên hoàn thành việc gì đó trước khi đêm xuống hoặc tránh ở một mình trong bóng tối).

    "You should finish up and leave, don't let it get dark on you out here."

    (Bạn nên làm xong và rời đi, đừng để trời tối muộn khi bạn vẫn còn ở đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get dark

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Trở nên tối; bắt đầu tối.

"It's starting to get dark, we should go home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, it will have gotten dark.
Vào thời điểm chúng ta đến, trời sẽ tối mất.
Phủ định
The children won't have gotten dark before their bedtime.
Bọn trẻ sẽ không bị tối da trước giờ đi ngủ.
Nghi vấn
Will the sky have gotten dark by the time the ceremony starts?
Liệu bầu trời có tối sầm lại vào thời điểm buổi lễ bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get dark".

Thời khắc chuyển giao và an toàn

Cụm từ 'get dark' đánh dấu sự chuyển giao từ ngày sang đêm, thời điểm nhiều hoạt động ban ngày kết thúc và các hoạt động buổi tối bắt đầu. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trời tối cũng thường gắn liền với những lo ngại về an toàn, đặc biệt khi đi một mình ở những nơi vắng vẻ hoặc không quen thuộc.

Bóng tối trong văn hóa và biểu tượng

Trong văn học, phim ảnh và văn hóa dân gian phương Tây, bóng tối (darkness) khi 'get dark' thường mang ý nghĩa biểu tượng của sự bí ẩn, sợ hãi, cái ác, hoặc là thời điểm để nghỉ ngơi và chiêm nghiệm. Tuy nhiên, nó cũng là bối cảnh cho nhiều lễ hội và sự kiện đêm, như Halloween, nơi ranh giới giữa thế giới này và thế giới bên kia được cho là mờ nhạt.