growing number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An increasing amount or quantity.
Vietnamese Meaning
Một số lượng hoặc số lượng ngày càng tăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a growing number of people using public transport."
"Có một số lượng ngày càng tăng những người sử dụng phương tiện giao thông công cộng."
-
"The growing number of tourists is putting a strain on local resources."
"Số lượng khách du lịch ngày càng tăng đang gây áp lực lên các nguồn tài nguyên địa phương."
-
"A growing number of companies are offering flexible working arrangements."
"Ngày càng có nhiều công ty cung cấp các thỏa thuận làm việc linh hoạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự gia tăng về số lượng một cách liên tục. Nó thường mang ý nghĩa khách quan và đơn thuần là một sự quan sát về xu hướng tăng. Khác với 'increasing number', 'growing number' có thể ám chỉ một quá trình đang diễn ra.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng sau 'growing number' để chỉ đối tượng hoặc loại đối tượng mà số lượng đang tăng lên. Ví dụ: 'a growing number of students' (số lượng sinh viên ngày càng tăng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
alarming alarming growing number (số lượng ngày càng tăng đáng báo động)
-
worrying worrying growing number (số lượng ngày càng tăng đáng lo ngại)
-
increasing increasing growing number (số lượng ngày càng tăng)
-
reflect reflect a growing number (phản ánh một số lượng ngày càng tăng)
-
represent represent a growing number (đại diện cho một số lượng ngày càng tăng)
-
indicate indicate a growing number (chỉ ra một số lượng ngày càng tăng)
Idioms
-
by/in leaps and bounds
rất nhanh chóng, nhảy vọt
"The company is growing by leaps and bounds."
(Công ty đang phát triển rất nhanh chóng.)
-
grow out of something
lớn lên và không còn thích hoặc phù hợp với cái gì nữa
"He's grown out of playing with toy cars."
(Nó đã lớn và không còn thích chơi xe đồ chơi nữa.)
-
grow on someone
dần dần thích cái gì/ai đó
"This song is really starting to grow on me."
(Tôi đang dần thích bài hát này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
growing number
Cụm từMột số lượng hoặc số lượng ngày càng tăng.
"There is a growing number of people using public transport."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growing number".
