(Top Banner Ad)
growing number
B1
Cụm từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

growing number

UK: /ˈɡrəʊɪŋ ˈnʌmbə(r)/ • US: /ˈɡroʊɪŋ ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng ngày càng tăng số lượng gia tăng ngày càng có nhiều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increasing amount or quantity.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc số lượng ngày càng tăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a growing number of people using public transport."

    "Có một số lượng ngày càng tăng những người sử dụng phương tiện giao thông công cộng."

  • "The growing number of tourists is putting a strain on local resources."

    "Số lượng khách du lịch ngày càng tăng đang gây áp lực lên các nguồn tài nguyên địa phương."

  • "A growing number of companies are offering flexible working arrangements."

    "Ngày càng có nhiều công ty cung cấp các thỏa thuận làm việc linh hoạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow phát triển, lớn lên
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective grown trưởng thành, lớn lên
Noun number số, số lượng
Verb number đánh số, đếm
Adjective numerous nhiều, vô số

Synonyms

increasing number (số lượng tăng lên)rising number (số lượng gia tăng)

Antonyms

decreasing number (số lượng giảm dần)declining number (số lượng suy giảm)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
English
grow
English
number

Nguồn gốc của 'growing'

Từ 'growing' bắt nguồn từ động từ 'grow' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'phát triển' hoặc 'tăng lên'. Hình ảnh một cái cây lớn dần có thể giúp bạn nhớ ý nghĩa của từ này. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'đang tăng lên' hoặc 'phát triển'.

Nguồn gốc của 'number'

Từ 'number' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus', có nghĩa là 'số lượng'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh từ rất lâu để chỉ số đếm hoặc tổng số. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'số' hoặc 'số lượng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự gia tăng về số lượng một cách liên tục. Nó thường mang ý nghĩa khách quan và đơn thuần là một sự quan sát về xu hướng tăng. Khác với 'increasing number', 'growing number' có thể ám chỉ một quá trình đang diễn ra.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng sau 'growing number' để chỉ đối tượng hoặc loại đối tượng mà số lượng đang tăng lên. Ví dụ: 'a growing number of students' (số lượng sinh viên ngày càng tăng).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + growing number
  • alarming alarming growing number
    (số lượng ngày càng tăng đáng báo động)
  • worrying worrying growing number
    (số lượng ngày càng tăng đáng lo ngại)
  • increasing increasing growing number
    (số lượng ngày càng tăng)
Động từ + growing number
  • reflect reflect a growing number
    (phản ánh một số lượng ngày càng tăng)
  • represent represent a growing number
    (đại diện cho một số lượng ngày càng tăng)
  • indicate indicate a growing number
    (chỉ ra một số lượng ngày càng tăng)

Idioms

  • by/in leaps and bounds

    rất nhanh chóng, nhảy vọt

    "The company is growing by leaps and bounds."

    (Công ty đang phát triển rất nhanh chóng.)

  • grow out of something

    lớn lên và không còn thích hoặc phù hợp với cái gì nữa

    "He's grown out of playing with toy cars."

    (Nó đã lớn và không còn thích chơi xe đồ chơi nữa.)

  • grow on someone

    dần dần thích cái gì/ai đó

    "This song is really starting to grow on me."

    (Tôi đang dần thích bài hát này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growing number

Cụm từ
Lật mặt

Một số lượng hoặc số lượng ngày càng tăng.

"There is a growing number of people using public transport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growing number".

Tăng trưởng kinh tế

Trong bối cảnh kinh tế, 'growing number' thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng về số lượng người tiêu dùng, doanh nghiệp hoặc các hoạt động kinh tế. Điều này thường được coi là một dấu hiệu tích cực, cho thấy sự phát triển và thịnh vượng.

Sự thay đổi nhân khẩu học

'Growing number' cũng có thể đề cập đến sự gia tăng dân số hoặc sự thay đổi trong cơ cấu dân số, chẳng hạn như sự gia tăng số lượng người già hoặc người nhập cư. Những thay đổi này có thể có tác động lớn đến xã hội và kinh tế.