rising number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An increasing quantity or amount.
Vietnamese Meaning
Một số lượng hoặc lượng ngày càng tăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a rising number of cases of the flu this year."
"Năm nay có số lượng ca bệnh cúm ngày càng tăng."
-
"The rising number of students attending universities is a positive sign."
"Số lượng sinh viên đến trường đại học ngày càng tăng là một dấu hiệu tích cực."
-
"We are concerned about the rising number of cyber attacks."
"Chúng tôi lo ngại về số lượng các cuộc tấn công mạng ngày càng tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rise | tăng lên, dâng lên, mọc (mặt trời) |
| Noun | rise | sự tăng lên, sự dâng lên, mức tăng |
| Adjective | rising | đang tăng, đang lên, đang mọc |
| Noun | riser | người/vật đang tăng trưởng; bậc thang đứng |
| Verb | number | đánh số, đếm, tính vào |
| Noun | number | số, con số, số lượng |
| Adjective | numerous | nhiều, vô số, đông đảo |
| Adjective | numerical | thuộc về số, bằng số |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó. 'Rising' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'number', chỉ ra xu hướng tăng lên. Khác với 'increasing number', 'rising number' có sắc thái nhấn mạnh về sự tiếp diễn của sự tăng trưởng, như một quá trình đang diễn ra.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường chỉ ra cái gì đang tăng lên (ví dụ: rising number of cases). Khi đi với 'in', nó thường chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự tăng trưởng xảy ra (ví dụ: rising number in unemployment rates).
Collocations (Từ đi kèm)
-
alarming an alarming rising number (một số lượng đang tăng lên đáng báo động)
-
significant a significant rising number (một số lượng đang tăng lên đáng kể)
-
steady a steady rising number (một số lượng đang tăng lên đều đặn)
-
rapid a rapid rising number (một số lượng đang tăng lên nhanh chóng)
-
worrying a worrying rising number (một số lượng đang tăng lên đáng lo ngại)
-
face face a rising number of complaints (đối mặt với một số lượng khiếu nại đang tăng lên)
-
address address the rising number of infections (giải quyết số lượng ca nhiễm đang tăng lên)
-
report report a rising number of visitors (báo cáo số lượng du khách đang tăng lên)
-
due to due to a rising number of issues (do số lượng vấn đề đang tăng lên)
-
with with a rising number of participants (với số lượng người tham gia đang tăng lên)
Idioms
-
a rising number of + [noun]
một số lượng [cái gì đó] đang tăng lên (mô tả sự gia tăng về số lượng)
"There's a rising number of young people interested in coding."
(Có một số lượng người trẻ quan tâm đến lập trình đang tăng lên.)
-
the rising number of [something] is a concern
số lượng [cái gì đó] đang tăng lên là một mối lo ngại (thường dùng để nhấn mạnh vấn đề)
"The rising number of traffic accidents is a serious concern for the city."
(Số lượng tai nạn giao thông đang tăng lên là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với thành phố.)
-
to cope with a rising number of [problem/demand]
để đối phó với số lượng [vấn đề/nhu cầu] đang tăng lên
"Hospitals are struggling to cope with a rising number of patients."
(Các bệnh viện đang gặp khó khăn trong việc đối phó với số lượng bệnh nhân đang tăng lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rising number
Cụm danh từMột số lượng hoặc lượng ngày càng tăng.
"There is a rising number of cases of the flu this year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rising number".
