(Top Banner Ad)
rising number
B1
Cụm danh từ B1 Thống kê, Kinh tế, Xã hội

rising number

UK: /ˈraɪzɪŋ ˈnʌmbə(r)/ • US: /ˈraɪzɪŋ ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng ngày càng tăng số lượng gia tăng số lượng tăng vọt tình trạng gia tăng số lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increasing quantity or amount.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc lượng ngày càng tăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a rising number of cases of the flu this year."

    "Năm nay có số lượng ca bệnh cúm ngày càng tăng."

  • "The rising number of students attending universities is a positive sign."

    "Số lượng sinh viên đến trường đại học ngày càng tăng là một dấu hiệu tích cực."

  • "We are concerned about the rising number of cyber attacks."

    "Chúng tôi lo ngại về số lượng các cuộc tấn công mạng ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise tăng lên, dâng lên, mọc (mặt trời)
Noun rise sự tăng lên, sự dâng lên, mức tăng
Adjective rising đang tăng, đang lên, đang mọc
Noun riser người/vật đang tăng trưởng; bậc thang đứng
Verb number đánh số, đếm, tính vào
Noun number số, con số, số lượng
Adjective numerous nhiều, vô số, đông đảo
Adjective numerical thuộc về số, bằng số

Synonyms

increasing number (số lượng tăng lên)growing number (số lượng phát triển)

Antonyms

decreasing number (số lượng giảm xuống)falling number (số lượng giảm sút)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁reybʰ- (to rise, lift)
Proto-Germanic
*rīsaną (to rise, go up)
Old English
rīsan (to rise, get up)
Middle English
risen
Modern English
rise
Latin
numerus (a number, quantity)
Old French
nombre
Middle English
noumbre
Modern English
number

Nguồn gốc của 'Rising Number'

Cụm từ 'rising number' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. 'Rising' bắt nguồn từ động từ 'rise' trong tiếng Anh cổ (rīsan), có nghĩa là 'dâng lên' hoặc 'đứng dậy'. Gốc rễ xa hơn của nó có thể truy ngược về ngôn ngữ Proto-Germanic và thậm chí là Proto-Indo-European, mô tả hành động đi lên. Từ 'number' lại có nguồn gốc từ 'numerus' trong tiếng Latin, chỉ khái niệm 'số lượng' hoặc 'con số', thông qua tiếng Pháp cổ (nombre). Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa rõ ràng: một số lượng đang trên đà tăng lên hoặc gia tăng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó. 'Rising' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'number', chỉ ra xu hướng tăng lên. Khác với 'increasing number', 'rising number' có sắc thái nhấn mạnh về sự tiếp diễn của sự tăng trưởng, như một quá trình đang diễn ra.

Prepositions

of in

Khi đi với 'of', nó thường chỉ ra cái gì đang tăng lên (ví dụ: rising number of cases). Khi đi với 'in', nó thường chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự tăng trưởng xảy ra (ví dụ: rising number in unemployment rates).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rising number
  • alarming an alarming rising number
    (một số lượng đang tăng lên đáng báo động)
  • significant a significant rising number
    (một số lượng đang tăng lên đáng kể)
  • steady a steady rising number
    (một số lượng đang tăng lên đều đặn)
  • rapid a rapid rising number
    (một số lượng đang tăng lên nhanh chóng)
  • worrying a worrying rising number
    (một số lượng đang tăng lên đáng lo ngại)
Verb + rising number
  • face face a rising number of complaints
    (đối mặt với một số lượng khiếu nại đang tăng lên)
  • address address the rising number of infections
    (giải quyết số lượng ca nhiễm đang tăng lên)
  • report report a rising number of visitors
    (báo cáo số lượng du khách đang tăng lên)
Prepositional Phrase
  • due to due to a rising number of issues
    (do số lượng vấn đề đang tăng lên)
  • with with a rising number of participants
    (với số lượng người tham gia đang tăng lên)

Idioms

  • a rising number of + [noun]

    một số lượng [cái gì đó] đang tăng lên (mô tả sự gia tăng về số lượng)

    "There's a rising number of young people interested in coding."

    (Có một số lượng người trẻ quan tâm đến lập trình đang tăng lên.)

  • the rising number of [something] is a concern

    số lượng [cái gì đó] đang tăng lên là một mối lo ngại (thường dùng để nhấn mạnh vấn đề)

    "The rising number of traffic accidents is a serious concern for the city."

    (Số lượng tai nạn giao thông đang tăng lên là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với thành phố.)

  • to cope with a rising number of [problem/demand]

    để đối phó với số lượng [vấn đề/nhu cầu] đang tăng lên

    "Hospitals are struggling to cope with a rising number of patients."

    (Các bệnh viện đang gặp khó khăn trong việc đối phó với số lượng bệnh nhân đang tăng lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rising number

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng hoặc lượng ngày càng tăng.

"There is a rising number of cases of the flu this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rising number".

'Rising Number' trong Phân tích Xu hướng

Cụm từ 'rising number' là công cụ thiết yếu trong việc mô tả và phân tích các xu hướng xã hội, kinh tế, môi trường trên toàn cầu, đặc biệt là trong văn hóa phương Tây. Nó được dùng để định lượng và truyền tải thông tin về sự thay đổi, ví dụ như 'rising number of unemployment' (số lượng người thất nghiệp đang tăng) hay 'rising number of internet users' (số lượng người dùng internet đang tăng). Việc theo dõi các 'con số đang tăng' này rất quan trọng để chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng đưa ra các quyết định và chính sách phù hợp, phản ánh sự phụ thuộc vào dữ liệu trong xã hội hiện đại.

Minh họa Dữ liệu Trực quan

Trong các lĩnh vực khoa học, kinh doanh và truyền thông phương Tây, cách thức trực quan hóa dữ liệu có vai trò quan trọng trong việc truyền tải ý nghĩa của 'rising numbers'. Các biểu đồ đường dốc lên, biểu đồ cột cao dần, hoặc đồ thị hình tròn với các phần tăng dần là những hình ảnh quen thuộc để minh họa một xu hướng tăng trưởng hoặc gia tăng. Những hình ảnh này không chỉ làm cho dữ liệu dễ hiểu hơn mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thay đổi số lượng đang diễn ra.