(Top Banner Ad)
growing poverty
B2
Tính từ (growing) B2 Kinh tế học, Xã hội học

growing poverty

UK: /ˈɡrəʊɪŋ ˈpɒvəti/ • US: /ˈɡroʊɪŋ ˈpɑːvərti/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng nghèo đói gia tăng sự gia tăng nghèo đói nạn nghèo đói ngày càng lan rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing in size or amount.

Vietnamese Meaning

Tăng lên về kích thước hoặc số lượng; gia tăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Growing poverty is a serious issue in many developing countries."

    "Nghèo đói gia tăng là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia đang phát triển."

  • "The report highlighted the growing poverty in rural areas."

    "Báo cáo nhấn mạnh tình trạng nghèo đói gia tăng ở các vùng nông thôn."

  • "Growing poverty can lead to social unrest."

    "Nghèo đói gia tăng có thể dẫn đến bất ổn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow phát triển, tăng trưởng
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective grown trưởng thành, đã phát triển
Noun poverty sự nghèo đói
Adjective poor nghèo
Adverb poorly một cách nghèo nàn

Synonyms

increasing poverty (Nghèo đói gia tăng)escalating poverty (Nghèo đói leo thang)

Antonyms

decreasing poverty (Nghèo đói giảm)reduced poverty (Nghèo đói được giảm bớt)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*graaną
Old English
grōwan
Middle English
growen
Late Middle English
growing
Old French
povreté
Middle English
poverte
Late Middle English
poverty

Nguồn gốc của 'growing'

Từ 'growing' bắt nguồn từ động từ 'grow' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'phát triển' hoặc 'tăng lên'. Nó mang ý nghĩa của sự tiến triển và mở rộng theo thời gian. Trong cụm từ 'growing poverty', nó nhấn mạnh sự gia tăng liên tục của tình trạng nghèo đói.

Nguồn gốc của 'poverty'

Từ 'poverty' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'povreté', có nghĩa là 'tình trạng nghèo khổ'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh và trở thành một từ quen thuộc để chỉ sự thiếu thốn về vật chất và cơ hội trong cuộc sống.

Usage Note

Trong cụm 'growing poverty', 'growing' miêu tả sự gia tăng về mức độ hoặc phạm vi của nghèo đói. Nó không chỉ đơn thuần là 'nghèo đói' mà là tình trạng nghèo đói đang trở nên tồi tệ hơn theo thời gian. Khác với các từ như 'increasing' (tăng lên), 'growing' có thể mang sắc thái về sự phát triển tự nhiên và có thể không mong muốn.
Poverty chỉ tình trạng thiếu thốn các nhu yếu phẩm cần thiết cho cuộc sống như thức ăn, nước uống, chỗ ở, và quần áo. Nó bao gồm cả khía cạnh vật chất lẫn phi vật chất như thiếu cơ hội giáo dục, y tế, và việc làm. Khác với 'destitution' (túng quẫn) thường chỉ tình trạng thiếu thốn cực độ và tạm thời, 'poverty' có thể là một tình trạng kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growing poverty
  • rampant rampant growing poverty
    (tình trạng nghèo đói gia tăng tràn lan)
  • chronic chronic growing poverty
    (tình trạng nghèo đói gia tăng mãn tính)
  • acute acute growing poverty
    (tình trạng nghèo đói gia tăng nghiêm trọng)
Verb + growing poverty
  • combat combat growing poverty
    (chống lại tình trạng nghèo đói gia tăng)
  • alleviate alleviate growing poverty
    (giảm bớt tình trạng nghèo đói gia tăng)
  • address address growing poverty
    (giải quyết tình trạng nghèo đói gia tăng)

Idioms

  • poverty trap

    bẫy nghèo đói (tình huống mà người nghèo khó thoát khỏi nghèo đói)

    "Many families are stuck in a poverty trap due to lack of education."

    (Nhiều gia đình bị mắc kẹt trong bẫy nghèo đói do thiếu giáo dục.)

  • poverty line

    mức nghèo khổ (mức thu nhập tối thiểu để đáp ứng nhu cầu cơ bản)

    "Millions of people live below the poverty line."

    (Hàng triệu người sống dưới mức nghèo khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growing poverty

Tính từ (growing)
Lật mặt

Tăng lên về kích thước hoặc số lượng; gia tăng.

"Growing poverty is a serious issue in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growing poverty".

Ngày Quốc tế Xóa đói Giảm nghèo

Ngày Quốc tế Xóa đói Giảm nghèo (International Day for the Eradication of Poverty) được tổ chức vào ngày 17 tháng 10 hàng năm. Mục đích là nâng cao nhận thức về sự cần thiết phải xóa bỏ nghèo đói và bất bình đẳng trên toàn thế giới.

Quan niệm về sự giàu có và nghèo đói

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự giàu có thường được coi là kết quả của sự chăm chỉ và nỗ lực cá nhân, trong khi nghèo đói đôi khi bị đổ lỗi cho những thiếu sót cá nhân. Tuy nhiên, các yếu tố xã hội và kinh tế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ giàu nghèo của một người.