(Top Banner Ad)
decreasing poverty
B2
Tính từ B2 Kinh tế

decreasing poverty

UK: /ˈdiːˌkriːsɪŋ ˈpɒvəti/ • US: /ˈdiːˌkriːsɪŋ ˈpɑːvərti/

Nghĩa tiếng Việt

giảm nghèo công cuộc giảm nghèo giảm thiểu đói nghèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gradually reducing the state of being poor or lacking the means to provide basic needs.

Vietnamese Meaning

Dần dần làm giảm tình trạng nghèo đói hoặc thiếu các phương tiện để đáp ứng các nhu cầu cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policies are aimed at decreasing poverty in rural areas."

    "Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích giảm nghèo ở vùng nông thôn."

  • "Technological advancements are playing a crucial role in decreasing poverty globally."

    "Những tiến bộ công nghệ đang đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo trên toàn cầu."

  • "Education is a key factor in decreasing poverty and improving living standards."

    "Giáo dục là một yếu tố then chốt trong việc giảm nghèo và cải thiện mức sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decrease giảm, làm giảm
Noun decrease sự giảm, mức giảm
Adjective / Participle decreasing đang giảm, giảm dần
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh nghèo khó
Adjective poor nghèo, kém
Verb impoverish làm nghèo đi, bần cùng hóa
Adjective / Participle impoverished bị bần cùng hóa, nghèo túng
Noun pauper người nghèo khổ, người ăn mày

Synonyms

reducing poverty (giảm nghèo)alleviating poverty (giảm bớt nghèo đói)

Antonyms

increasing poverty (gia tăng nghèo đói)aggravating poverty (làm trầm trọng thêm nghèo đói)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (away from)
Latin
crescere (to grow)
Old French
decroistre (to lessen)
Middle English
decresen (to diminish)
English
decrease (modern verb/noun)
Latin
paupertas (poorness)
Old French
povreté
Middle English
poverte
English
poverty (modern noun)

Nguồn gốc của cụm từ 'decreasing poverty'

Cụm từ 'decreasing poverty' (giảm nghèo đói) được hình thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'decrease' (giảm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'de-' (nghĩa là 'từ, khỏi') và 'crescere' (nghĩa là 'phát triển'). Qua tiếng Pháp cổ ('decroistre') và tiếng Anh trung đại ('decresen'), nó mang nghĩa 'làm cho nhỏ hơn, giảm bớt'. Từ 'poverty' (nghèo đói) bắt nguồn từ tiếng Latin 'paupertas' (nghĩa là 'sự nghèo khó'), qua tiếng Pháp cổ ('povreté') và tiếng Anh trung đại ('poverte'). Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'decreasing poverty' trở thành một cụm từ mô tả trực tiếp và quan trọng, thể hiện mục tiêu xã hội về việc giảm thiểu tình trạng nghèo khó.

Usage Note

"Decreasing" ở đây là một tính từ phân từ (participle adjective) bổ nghĩa cho danh từ "poverty", diễn tả một quá trình hoặc xu hướng giảm đi. Nó nhấn mạnh vào tính chất động của sự thay đổi, chứ không phải là một trạng thái tĩnh. Khác với "reduced poverty" (nghèo đói đã giảm), "decreasing poverty" cho thấy nghèo đói đang trong quá trình giảm xuống.
Khi dùng như một danh động từ (gerund), "decreasing" thể hiện hành động giảm nghèo đói như một chủ thể. Ví dụ, trong câu "Decreasing poverty is a major challenge", "decreasing poverty" đóng vai trò là chủ ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decreasing poverty
  • achieve achieve decreasing poverty
    (đạt được việc giảm nghèo đói)
  • contribute to contribute to decreasing poverty
    (đóng góp vào việc giảm nghèo đói)
  • support support decreasing poverty
    (ủng hộ việc giảm nghèo đói)
  • prioritize prioritize decreasing poverty
    (ưu tiên việc giảm nghèo đói)
  • accelerate accelerate decreasing poverty
    (đẩy nhanh việc giảm nghèo đói)
Adjective + decreasing poverty
  • effective effective decreasing poverty
    (giảm nghèo đói hiệu quả)
  • significant significant decreasing poverty
    (giảm nghèo đói đáng kể)
  • sustained sustained decreasing poverty
    (giảm nghèo đói bền vững)
  • gradual gradual decreasing poverty
    (giảm nghèo đói từ từ)
Noun phrase + of decreasing poverty
  • policies for policies for decreasing poverty
    (các chính sách nhằm giảm nghèo đói)
  • efforts towards efforts towards decreasing poverty
    (những nỗ lực hướng tới việc giảm nghèo đói)
  • progress in progress in decreasing poverty
    (tiến bộ trong việc giảm nghèo đói)

Idioms

  • make great strides in decreasing poverty

    đạt được những bước tiến lớn trong việc giảm nghèo đói

    "The government has made great strides in decreasing poverty over the last decade."

    (Chính phủ đã đạt được những bước tiến lớn trong việc giảm nghèo đói trong thập kỷ qua.)

  • a concerted effort towards decreasing poverty

    một nỗ lực phối hợp nhằm giảm nghèo đói

    "Decreasing poverty requires a concerted effort from all sectors of society."

    (Việc giảm nghèo đói đòi hỏi một nỗ lực phối hợp từ tất cả các lĩnh vực trong xã hội.)

  • the ongoing challenge of decreasing poverty

    thách thức không ngừng trong việc giảm nghèo đói

    "Despite some successes, decreasing poverty remains an ongoing challenge worldwide."

    (Mặc dù đạt được một số thành công, việc giảm nghèo đói vẫn là một thách thức không ngừng trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decreasing poverty

Tính từ
Lật mặt

Dần dần làm giảm tình trạng nghèo đói hoặc thiếu các phương tiện để đáp ứng các nhu cầu cơ bản.

"The government's policies are aimed at decreasing poverty in rural areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decreasing poverty".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Giảm nghèo đói là một trong những mục tiêu cốt lõi của Chương trình Nghị sự 2030 của Liên Hợp Quốc. Mục tiêu số 1 (SDG 1: No Poverty) kêu gọi chấm dứt mọi hình thức nghèo đói ở mọi nơi, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảm nghèo đói như một nền tảng cho sự phát triển bền vững và công bằng xã hội toàn cầu. Nhiều quốc gia trên thế giới đang nỗ lực thực hiện các chiến lược để đạt được mục tiêu này.

Mạng lưới an sinh xã hội và phúc lợi

Ở nhiều quốc gia phương Tây và các nền kinh tế phát triển, việc giảm nghèo đói được hỗ trợ mạnh mẽ thông qua các mạng lưới an sinh xã hội (social safety nets) và hệ thống phúc lợi (welfare state). Các hệ thống này cung cấp hỗ trợ tài chính, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, và các dịch vụ thiết yếu khác cho những người có hoàn cảnh khó khăn, nhằm mục đích đảm bảo mức sống cơ bản và giảm thiểu rủi ro rơi vào nghèo đói cùng cực. Đây là một cách tiếp cận có hệ thống để chống lại nghèo đói và thúc đẩy công bằng xã hội.