(Top Banner Ad)
grown-up stage
B1
Cụm danh từ B1 Phát triển cá nhân/Tâm lý học

grown-up stage

UK: /ˈɡrəʊnˌʌp steɪdʒ/ • US: /ˈɡroʊnˌʌp steɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn trưởng thành thời kỳ trưởng thành tuổi trưởng thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period or phase of life when someone is an adult; adulthood.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn hoặc thời kỳ của cuộc đời khi một người là người trưởng thành; tuổi trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Navigating the grown-up stage can be challenging but also rewarding."

    "Việc điều hướng giai đoạn trưởng thành có thể đầy thách thức nhưng cũng rất đáng giá."

  • "She's finally entered the grown-up stage of her life."

    "Cuối cùng cô ấy đã bước vào giai đoạn trưởng thành của cuộc đời mình."

  • "Many young adults struggle with the pressures of the grown-up stage."

    "Nhiều thanh niên phải vật lộn với áp lực của giai đoạn trưởng thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb phrase grow up lớn lên, trưởng thành
Adjective grown-up trưởng thành, lớn
Noun grown-up người lớn
Noun adulthood tuổi trưởng thành, giai đoạn trưởng thành
Noun maturity sự trưởng thành, sự chín chắn
Noun childhood tuổi thơ, thời thơ ấu
Noun adolescence tuổi vị thành niên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grōwan
Old English
upp
Old French
estage
Modern English
grown-up
Modern English
grown-up stage

Nguồn gốc 'Grown-up'

Cụm từ 'grown-up' là một tính từ/danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ động từ 'grow up' (lớn lên, trưởng thành). 'Grown' là dạng quá khứ phân từ của 'grow', kết hợp với 'up' để diễn tả quá trình phát triển hoàn thiện về thể chất và tinh thần, đạt đến ngưỡng trưởng thành.

Nguồn gốc 'Stage'

Từ 'stage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estage', ban đầu có nghĩa là 'nơi ở' hoặc 'tầng nhà'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ một giai đoạn, một thời kỳ hoặc một bước trong một quá trình phát triển. Khi kết hợp với 'grown-up', nó mô tả một giai đoạn cụ thể trong cuộc đời khi một người đã đạt đến sự trưởng thành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn phát triển, thường là sau tuổi thanh thiếu niên. Nó nhấn mạnh sự trưởng thành về mặt thể chất, tinh thần và cảm xúc. So với 'adulthood', 'grown-up stage' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn và tập trung vào quá trình trở thành người lớn hơn là trạng thái đã đạt được sự trưởng thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grown-up stage
  • early early grown-up stage
    (giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành)
  • late late grown-up stage
    (giai đoạn cuối của tuổi trưởng thành)
  • awkward awkward grown-up stage
    (giai đoạn trưởng thành lúng túng, khó xử)
  • crucial crucial grown-up stage
    (giai đoạn trưởng thành then chốt, quan trọng)
  • difficult difficult grown-up stage
    (giai đoạn trưởng thành khó khăn)
Verb + grown-up stage
  • reach reach the grown-up stage
    (đạt đến giai đoạn trưởng thành)
  • enter enter the grown-up stage
    (bước vào giai đoạn trưởng thành)
  • pass through pass through the grown-up stage
    (trải qua giai đoạn trưởng thành)
  • navigate navigate the grown-up stage
    (điều hướng/vượt qua giai đoạn trưởng thành)
Prepositional Phrase
  • in in the grown-up stage
    (ở trong giai đoạn trưởng thành)

Idioms

  • Embracing the grown-up stage

    Đón nhận giai đoạn trưởng thành (với tinh thần tích cực)

    "She's embracing the grown-up stage, taking on new responsibilities with enthusiasm."

    (Cô ấy đang đón nhận giai đoạn trưởng thành, gánh vác những trách nhiệm mới với sự nhiệt tình.)

  • Navigating the complexities of the grown-up stage

    Vượt qua những phức tạp của giai đoạn trưởng thành

    "Many young adults find themselves navigating the complexities of the grown-up stage, from finances to relationships."

    (Nhiều người trẻ tuổi nhận thấy mình đang vượt qua những phức tạp của giai đoạn trưởng thành, từ tài chính đến các mối quan hệ.)

  • Beyond the grown-up stage

    Qua khỏi giai đoạn trưởng thành (ám chỉ tuổi trung niên hoặc lớn hơn)

    "My parents are well beyond the grown-up stage; they're enjoying their retirement."

    (Cha mẹ tôi đã qua khỏi giai đoạn trưởng thành từ lâu rồi; họ đang tận hưởng tuổi nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grown-up stage

Cụm danh từ
Lật mặt

Giai đoạn hoặc thời kỳ của cuộc đời khi một người là người trưởng thành; tuổi trưởng thành.

"Navigating the grown-up stage can be challenging but also rewarding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By this time next year, she will be navigating the challenges of the grown-up stage of her life.
Vào thời điểm này năm sau, cô ấy sẽ đang vượt qua những thử thách của giai đoạn trưởng thành trong cuộc đời.
Phủ định
He won't be enjoying the carefree days of childhood anymore; he will be entering the grown-up stage.
Cậu ấy sẽ không còn tận hưởng những ngày tháng vô tư của tuổi thơ nữa; cậu ấy sẽ bước vào giai đoạn trưởng thành.
Nghi vấn
Will they be adapting to the responsibilities of the grown-up stage by the end of the year?
Liệu họ có đang thích nghi với những trách nhiệm của giai đoạn trưởng thành vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grown-up stage".

Nghi thức trưởng thành (Rites of Passage)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, có những nghi thức hoặc lễ kỷ niệm đặc biệt (gọi là 'rites of passage') để đánh dấu sự chuyển đổi từ tuổi thơ sang 'grown-up stage'. Ví dụ như lễ Tấn phong (Confirmation) ở một số nhánh Cơ đốc giáo, lễ Bar Mitzvah/Bat Mitzvah của người Do Thái, hoặc lễ tốt nghiệp trung học phổ thông, đều mang ý nghĩa công nhận cá nhân đã đủ tuổi và đủ khả năng gánh vác trách nhiệm của người lớn.

Khái niệm 'Adulting'

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, đặc biệt là giới trẻ, có một thuật ngữ không chính thức là 'adulting'. Nó mô tả hành động thực hiện các trách nhiệm cơ bản của người lớn (như trả hóa đơn, nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa) và thường được dùng một cách hài hước để ám chỉ việc những nhiệm vụ này đôi khi khó khăn hoặc không mong muốn đối với những người mới bước vào 'grown-up stage'.