Grow up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lớn lên, trưởng thành, phát triển từ một đứa trẻ thành người lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She grew up in a small town."
"Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ."
-
"My children are growing up so fast."
"Con tôi đang lớn lên rất nhanh."
-
"He needs to grow up and stop blaming others for his mistakes."
"Anh ấy cần trưởng thành và ngừng đổ lỗi cho người khác vì những sai lầm của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả quá trình phát triển về mặt thể chất, tinh thần và cảm xúc của một người từ khi còn nhỏ đến khi trưởng thành. Thường được sử dụng để nói về sự thay đổi theo thời gian và kinh nghiệm. Khác với 'mature', 'grow up' nhấn mạnh vào sự thay đổi theo thời gian hơn là sự khôn ngoan và chín chắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly grow up (lớn nhanh, trưởng thành nhanh chóng)
-
never never grow up (không bao giờ chịu trưởng thành, vẫn trẻ con)
-
eventually eventually grow up (cuối cùng cũng lớn lên / trưởng thành)
-
fully fully grow up (trưởng thành hoàn toàn, phát triển đầy đủ)
-
want to want to grow up (muốn lớn lên / trưởng thành)
-
tell someone to tell someone to grow up (bảo ai đó hãy trưởng thành đi)
-
be forced to be forced to grow up (buộc phải trưởng thành (thường do hoàn cảnh))
Idioms
-
Grow up!
Hãy trưởng thành đi! / Đừng trẻ con nữa!
"Stop complaining and grow up!"
(Đừng phàn nàn nữa, hãy trưởng thành đi!)
-
Grow up around someone/something
Lớn lên trong môi trường/với một người nào đó (mang ảnh hưởng nhất định)
"I grew up around artists, so creativity was always encouraged."
(Tôi lớn lên trong môi trường nghệ sĩ, vì vậy sự sáng tạo luôn được khuyến khích.)
-
Grow up fast
Trưởng thành nhanh chóng (thường ngụ ý mất đi tuổi thơ hoặc sự ngây thơ do hoàn cảnh)
"Children from difficult backgrounds often have to grow up fast."
(Những đứa trẻ có hoàn cảnh khó khăn thường phải trưởng thành nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Grow up
Verb (Intransitive)Lớn lên, trưởng thành, phát triển từ một đứa trẻ thành người lớn.
"She grew up in a small town."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be growing up in the countryside. |
Cô ấy sẽ lớn lên ở vùng nông thôn. |
| Phủ định | He won't be growing up in a big city. |
Cậu ấy sẽ không lớn lên ở một thành phố lớn. |
| Nghi vấn | Where will they be growing up? |
Họ sẽ lớn lên ở đâu? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he graduates, he will have been growing up in three different countries. |
Vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã lớn lên ở ba quốc gia khác nhau. |
| Phủ định | By the time she turns 30, she won't have been growing up in the same town her whole life. |
Đến khi cô ấy 30 tuổi, cô ấy sẽ không lớn lên ở cùng một thị trấn cả đời. |
| Nghi vấn | Will they have been growing up in poverty before they receive assistance? |
Liệu họ có phải đã lớn lên trong nghèo đói trước khi nhận được hỗ trợ không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My son has been growing up so fast these days. |
Con trai tôi dạo này lớn nhanh quá. |
| Phủ định | She hasn't been growing up in a supportive environment. |
Cô ấy đã không lớn lên trong một môi trường hỗ trợ. |
| Nghi vấn | Has your daughter been growing up bilingual? |
Con gái bạn có đang lớn lên song ngữ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Grow up".
