(Top Banner Ad)
Grow up
A2
Verb (Intransitive) A2 Cuộc sống cá nhân, Phát triển

Grow up

UK: /ˈɡrəʊ ʌp/ • US: /ˈɡroʊ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

lớn lên trưởng thành khôn lớn chín chắn hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop from a child into an adult.

Vietnamese Meaning

Lớn lên, trưởng thành, phát triển từ một đứa trẻ thành người lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grew up in a small town."

    "Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ."

  • "My children are growing up so fast."

    "Con tôi đang lớn lên rất nhanh."

  • "He needs to grow up and stop blaming others for his mistakes."

    "Anh ấy cần trưởng thành và ngừng đổ lỗi cho người khác vì những sai lầm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow lớn lên, phát triển, trồng
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Adjective grown đã lớn, trưởng thành
Noun grower người trồng trọt, nhà sản xuất
Adjective growing đang lớn, đang phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống cá nhân, Phát triển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghreh₁- (to grow, become green)
Proto-Germanic
*grōaną (to grow)
Old English
grōwan (to grow, sprout)
Middle English
growen (to grow)
Modern English
grow (combined with 'up' to form the phrasal verb 'grow up')

Nguồn gốc của 'Grow up'

Cụm động từ 'grow up' kết hợp động từ 'grow' (tăng trưởng, phát triển) và trạng từ 'up' (lên, hướng lên). Ban đầu, nó mô tả sự phát triển về thể chất từ trẻ con thành người lớn. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự phát triển về mặt tinh thần, cảm xúc và trí tuệ, tức là trở nên chín chắn, trưởng thành hơn trong suy nghĩ và hành động. Cách dùng 'Grow up!' như một câu mệnh lệnh để bảo ai đó đừng trẻ con nữa cũng xuất hiện sau này.

Usage Note

Diễn tả quá trình phát triển về mặt thể chất, tinh thần và cảm xúc của một người từ khi còn nhỏ đến khi trưởng thành. Thường được sử dụng để nói về sự thay đổi theo thời gian và kinh nghiệm. Khác với 'mature', 'grow up' nhấn mạnh vào sự thay đổi theo thời gian hơn là sự khôn ngoan và chín chắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Grow up
  • quickly quickly grow up
    (lớn nhanh, trưởng thành nhanh chóng)
  • never never grow up
    (không bao giờ chịu trưởng thành, vẫn trẻ con)
  • eventually eventually grow up
    (cuối cùng cũng lớn lên / trưởng thành)
  • fully fully grow up
    (trưởng thành hoàn toàn, phát triển đầy đủ)
Phrases with Grow up
  • want to want to grow up
    (muốn lớn lên / trưởng thành)
  • tell someone to tell someone to grow up
    (bảo ai đó hãy trưởng thành đi)
  • be forced to be forced to grow up
    (buộc phải trưởng thành (thường do hoàn cảnh))

Idioms

  • Grow up!

    Hãy trưởng thành đi! / Đừng trẻ con nữa!

    "Stop complaining and grow up!"

    (Đừng phàn nàn nữa, hãy trưởng thành đi!)

  • Grow up around someone/something

    Lớn lên trong môi trường/với một người nào đó (mang ảnh hưởng nhất định)

    "I grew up around artists, so creativity was always encouraged."

    (Tôi lớn lên trong môi trường nghệ sĩ, vì vậy sự sáng tạo luôn được khuyến khích.)

  • Grow up fast

    Trưởng thành nhanh chóng (thường ngụ ý mất đi tuổi thơ hoặc sự ngây thơ do hoàn cảnh)

    "Children from difficult backgrounds often have to grow up fast."

    (Những đứa trẻ có hoàn cảnh khó khăn thường phải trưởng thành nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Grow up

Verb (Intransitive)
Lật mặt

Lớn lên, trưởng thành, phát triển từ một đứa trẻ thành người lớn.

"She grew up in a small town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be growing up in the countryside.
Cô ấy sẽ lớn lên ở vùng nông thôn.
Phủ định
He won't be growing up in a big city.
Cậu ấy sẽ không lớn lên ở một thành phố lớn.
Nghi vấn
Where will they be growing up?
Họ sẽ lớn lên ở đâu?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he graduates, he will have been growing up in three different countries.
Vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã lớn lên ở ba quốc gia khác nhau.
Phủ định
By the time she turns 30, she won't have been growing up in the same town her whole life.
Đến khi cô ấy 30 tuổi, cô ấy sẽ không lớn lên ở cùng một thị trấn cả đời.
Nghi vấn
Will they have been growing up in poverty before they receive assistance?
Liệu họ có phải đã lớn lên trong nghèo đói trước khi nhận được hỗ trợ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My son has been growing up so fast these days.
Con trai tôi dạo này lớn nhanh quá.
Phủ định
She hasn't been growing up in a supportive environment.
Cô ấy đã không lớn lên trong một môi trường hỗ trợ.
Nghi vấn
Has your daughter been growing up bilingual?
Con gái bạn có đang lớn lên song ngữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Grow up".

Lễ trưởng thành (Coming of Age)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có những nghi lễ hoặc truyền thống đánh dấu cột mốc 'trưởng thành' (coming of age), khi một người trẻ được xem là đã đủ lớn để chịu trách nhiệm và có quyền lợi của người lớn. Ví dụ, sinh nhật thứ 18 hoặc 21 thường là những dấu mốc quan trọng, cho phép lái xe, uống rượu hoặc bỏ phiếu, tượng trưng cho việc 'grow up' về mặt pháp lý và xã hội.

Sự độc lập và chín chắn

Khái niệm 'grow up' ở phương Tây thường gắn liền với việc trở nên độc lập về tài chính và tinh thần, tự đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm cho cuộc sống của mình. Phụ huynh thường khuyến khích con cái học cách tự lập sớm, rời khỏi nhà và tự gây dựng cuộc sống riêng sau khi hoàn thành việc học, như một phần của quá trình trưởng thành.