rapid growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fast or quick increase in size, number, or extent.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng nhanh chóng về quy mô, số lượng hoặc mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company experienced rapid growth after launching its new product."
"Công ty đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng sau khi ra mắt sản phẩm mới."
-
"The rapid growth of the city's population has led to housing shortages."
"Sự tăng trưởng nhanh chóng của dân số thành phố đã dẫn đến tình trạng thiếu nhà ở."
-
"Rapid growth in renewable energy is essential for combating climate change."
"Sự tăng trưởng nhanh chóng trong năng lượng tái tạo là rất cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | rapid | nhanh chóng, mau lẹ |
| Adverb | rapidly | một cách nhanh chóng, mau lẹ |
| Noun | rapidity | tốc độ, sự nhanh chóng |
| Verb | grow | lớn lên, phát triển, trồng |
| Noun | growth | sự tăng trưởng, sự phát triển |
| Adjective | growing | đang phát triển, ngày càng tăng |
| Noun | grower | người trồng trọt, nhà sản xuất (cây) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rapid growth' thường được dùng để chỉ sự phát triển nhanh chóng và đáng kể trong một khoảng thời gian ngắn. Khác với 'steady growth' (tăng trưởng ổn định) hoặc 'gradual growth' (tăng trưởng từ từ), 'rapid growth' nhấn mạnh vào tốc độ và cường độ của sự tăng trưởng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh tế, dân số đến y học.
Prepositions
‘Rapid growth in [lĩnh vực]’: Diễn tả sự tăng trưởng nhanh chóng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: rapid growth in the technology sector. ‘Rapid growth of [đối tượng]’: Diễn tả sự tăng trưởng nhanh chóng của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: rapid growth of the company.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant rapid growth (tăng trưởng nhanh đáng kể)
-
substantial substantial rapid growth (tăng trưởng nhanh đáng kể, vượt trội)
-
tremendous tremendous rapid growth (tăng trưởng nhanh chóng phi thường)
-
explosive explosive rapid growth (tăng trưởng nhanh như vũ bão, bùng nổ)
-
unprecedented unprecedented rapid growth (tăng trưởng nhanh chưa từng có)
-
experience experience rapid growth (trải qua sự tăng trưởng nhanh)
-
undergo undergo rapid growth (trải qua, chịu đựng sự tăng trưởng nhanh)
-
fuel fuel rapid growth (thúc đẩy, tiếp sức cho sự tăng trưởng nhanh)
-
stimulate stimulate rapid growth (kích thích sự tăng trưởng nhanh)
-
achieve achieve rapid growth (đạt được sự tăng trưởng nhanh)
-
drive drive rapid growth (thúc đẩy, dẫn dắt sự tăng trưởng nhanh)
-
a period a period of rapid growth (một giai đoạn tăng trưởng nhanh)
-
a rate a rate of rapid growth (một tốc độ tăng trưởng nhanh)
-
the potential the potential for rapid growth (tiềm năng tăng trưởng nhanh)
Idioms
-
a period of rapid growth
một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng (thường dùng trong bối cảnh kinh tế, lịch sử phát triển)
"The company enjoyed a period of rapid growth in the last decade."
(Công ty đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng trong thập kỷ qua.)
-
unprecedented rapid growth
sự tăng trưởng nhanh chưa từng có (nhấn mạnh tính độc đáo, mới mẻ của tốc độ tăng trưởng)
"The tech industry has seen unprecedented rapid growth in recent years."
(Ngành công nghệ đã chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chưa từng có trong những năm gần đây.)
-
drive/fuel rapid growth
thúc đẩy/tiếp sức cho sự tăng trưởng nhanh (chỉ hành động hoặc yếu tố gây ra sự tăng trưởng)
"Innovation and investment are key factors that drive rapid growth in the economy."
(Đổi mới và đầu tư là những yếu tố then chốt thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng của nền kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rapid growth
Danh từSự tăng trưởng nhanh chóng về quy mô, số lượng hoặc mức độ.
"The company experienced rapid growth after launching its new product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapid growth".
