(Top Banner Ad)
rapid growth
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Sinh học, Kinh doanh

rapid growth

UK: /ˈræpɪd ɡrəʊθ/ • US: /ˈræpɪd ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng nhanh phát triển nhanh sự lớn mạnh nhanh chóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fast or quick increase in size, number, or extent.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng nhanh chóng về quy mô, số lượng hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced rapid growth after launching its new product."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng sau khi ra mắt sản phẩm mới."

  • "The rapid growth of the city's population has led to housing shortages."

    "Sự tăng trưởng nhanh chóng của dân số thành phố đã dẫn đến tình trạng thiếu nhà ở."

  • "Rapid growth in renewable energy is essential for combating climate change."

    "Sự tăng trưởng nhanh chóng trong năng lượng tái tạo là rất cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rapid nhanh chóng, mau lẹ
Adverb rapidly một cách nhanh chóng, mau lẹ
Noun rapidity tốc độ, sự nhanh chóng
Verb grow lớn lên, phát triển, trồng
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Noun grower người trồng trọt, nhà sản xuất (cây)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sinh học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapidus
Old French
rapide
English
rapid
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Old English
grōwth

Nguồn gốc của 'Rapid'

Từ 'rapid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rapidus', mang ý nghĩa 'nhanh chóng', 'tốc độ cao' hoặc 'có khả năng cướp đi, giành lấy'. Ban đầu nó gợi hình ảnh về sự di chuyển nhanh đến mức có thể cuốn trôi hoặc nắm bắt thứ gì đó một cách mạnh mẽ, thể hiện cả tốc độ lẫn sức ảnh hưởng.

Nguồn gốc của 'Growth'

Từ 'growth' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*grōaną' (nghĩa là 'phát triển, mọc lên'), qua tiếng Anh cổ 'grōwan' (động từ 'phát triển') và sau đó là danh từ 'grōwth'. Nó liên quan đến quá trình tự nhiên của sự lớn lên, mở rộng hoặc tăng về kích thước, số lượng, hay mức độ.

Usage Note

Cụm từ 'rapid growth' thường được dùng để chỉ sự phát triển nhanh chóng và đáng kể trong một khoảng thời gian ngắn. Khác với 'steady growth' (tăng trưởng ổn định) hoặc 'gradual growth' (tăng trưởng từ từ), 'rapid growth' nhấn mạnh vào tốc độ và cường độ của sự tăng trưởng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh tế, dân số đến y học.

Prepositions

in of

‘Rapid growth in [lĩnh vực]’: Diễn tả sự tăng trưởng nhanh chóng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: rapid growth in the technology sector. ‘Rapid growth of [đối tượng]’: Diễn tả sự tăng trưởng nhanh chóng của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: rapid growth of the company.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rapid growth
  • significant significant rapid growth
    (tăng trưởng nhanh đáng kể)
  • substantial substantial rapid growth
    (tăng trưởng nhanh đáng kể, vượt trội)
  • tremendous tremendous rapid growth
    (tăng trưởng nhanh chóng phi thường)
  • explosive explosive rapid growth
    (tăng trưởng nhanh như vũ bão, bùng nổ)
  • unprecedented unprecedented rapid growth
    (tăng trưởng nhanh chưa từng có)
Verb + rapid growth
  • experience experience rapid growth
    (trải qua sự tăng trưởng nhanh)
  • undergo undergo rapid growth
    (trải qua, chịu đựng sự tăng trưởng nhanh)
  • fuel fuel rapid growth
    (thúc đẩy, tiếp sức cho sự tăng trưởng nhanh)
  • stimulate stimulate rapid growth
    (kích thích sự tăng trưởng nhanh)
  • achieve achieve rapid growth
    (đạt được sự tăng trưởng nhanh)
  • drive drive rapid growth
    (thúc đẩy, dẫn dắt sự tăng trưởng nhanh)
Noun + of rapid growth
  • a period a period of rapid growth
    (một giai đoạn tăng trưởng nhanh)
  • a rate a rate of rapid growth
    (một tốc độ tăng trưởng nhanh)
  • the potential the potential for rapid growth
    (tiềm năng tăng trưởng nhanh)

Idioms

  • a period of rapid growth

    một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng (thường dùng trong bối cảnh kinh tế, lịch sử phát triển)

    "The company enjoyed a period of rapid growth in the last decade."

    (Công ty đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng trong thập kỷ qua.)

  • unprecedented rapid growth

    sự tăng trưởng nhanh chưa từng có (nhấn mạnh tính độc đáo, mới mẻ của tốc độ tăng trưởng)

    "The tech industry has seen unprecedented rapid growth in recent years."

    (Ngành công nghệ đã chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chưa từng có trong những năm gần đây.)

  • drive/fuel rapid growth

    thúc đẩy/tiếp sức cho sự tăng trưởng nhanh (chỉ hành động hoặc yếu tố gây ra sự tăng trưởng)

    "Innovation and investment are key factors that drive rapid growth in the economy."

    (Đổi mới và đầu tư là những yếu tố then chốt thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng của nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapid growth

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng nhanh chóng về quy mô, số lượng hoặc mức độ.

"The company experienced rapid growth after launching its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapid growth".

Silicon Valley và Văn hóa Khởi nghiệp

'Rapid growth' là một khái niệm trung tâm trong văn hóa khởi nghiệp ở Silicon Valley (Thung lũng Silicon), Hoa Kỳ. Các công ty công nghệ tại đây thường đặt mục tiêu tăng trưởng 'siêu tốc' (hypergrowth), mở rộng người dùng và doanh thu nhanh chóng để thu hút đầu tư và trở thành những 'kỳ lân' (unicorn) với định giá tỷ đôla. Điều này tạo nên một áp lực lớn về tốc độ đổi mới và mở rộng thị trường.

Tăng trưởng nóng trong kinh tế

Trong kinh tế học, 'rapid growth' (tăng trưởng nhanh) thường được đề cập, nhưng khi tăng trưởng quá nhanh và không bền vững, nó có thể dẫn đến 'tăng trưởng nóng' (overheating economy). Điều này có thể gây ra lạm phát, bong bóng tài sản và cuối cùng là suy thoái. Do đó, các chính phủ và ngân hàng trung ương thường tìm cách quản lý tốc độ tăng trưởng để đảm bảo sự ổn định và bền vững cho nền kinh tế.