(Top Banner Ad)
robust growth
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

robust growth

UK: /rəʊˈbʌst ɡrəʊθ/ • US: /roʊˈbʌst ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng mạnh mẽ sự phát triển mạnh mẽ tăng trưởng vượt bậc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Significant and healthy expansion or increase.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng mạnh mẽ, khỏe mạnh và đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's economy experienced robust growth in the last quarter."

    "Nền kinh tế của quốc gia đã trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ trong quý vừa qua."

  • "The company reported robust growth in its overseas markets."

    "Công ty báo cáo sự tăng trưởng mạnh mẽ ở các thị trường nước ngoài."

  • "Robust growth in employment figures indicates a recovering economy."

    "Sự tăng trưởng mạnh mẽ trong số liệu việc làm cho thấy một nền kinh tế đang phục hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun robustness sự mạnh mẽ, tính bền vững, sự dẻo dai
Adverb robustly một cách mạnh mẽ, vững chắc, kiên cường
Verb grow phát triển, tăng trưởng, mọc
Noun grower người trồng, nhà sản xuất (người hoặc công ty thúc đẩy sự tăng trưởng)
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng, mọc lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
robur
Latin
robustus
English
robust

Nguồn gốc từ 'cây sồi' mạnh mẽ

Từ 'robust' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'robur', có nghĩa là 'cây sồi' hoặc 'sức mạnh'. Cây sồi nổi tiếng với thân cây vững chắc và tuổi thọ cao, tượng trưng cho sự bền bỉ và khỏe mạnh. Vì vậy, khi nói 'robust growth' (tăng trưởng mạnh mẽ), chúng ta đang nói đến một sự tăng trưởng vững chắc, mạnh mẽ và có khả năng duy trì lâu dài, giống như một cây sồi kiên cường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính hoặc phát triển để mô tả sự tăng trưởng vượt trội, bền vững và có khả năng chống chịu tốt trước các tác động tiêu cực. 'Robust' nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ, kiên cường, không dễ bị suy yếu. Khác với 'strong growth' chỉ đơn thuần nói về tốc độ tăng trưởng, 'robust growth' bao hàm cả sự ổn định và bền vững. Nó cũng khác với 'sustainable growth' ở chỗ 'robust growth' tập trung vào khả năng chống chịu và mạnh mẽ hơn là tính lâu dài và cân bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + robust growth
  • strong strong robust growth
    (sự tăng trưởng mạnh mẽ, vững chắc)
  • sustained sustained robust growth
    (tăng trưởng mạnh mẽ và bền vững)
  • impressive impressive robust growth
    (tăng trưởng mạnh mẽ đầy ấn tượng)
  • healthy healthy robust growth
    (tăng trưởng mạnh mẽ và lành mạnh)
Động từ + robust growth
  • achieve achieve robust growth
    (đạt được tăng trưởng mạnh mẽ)
  • experience experience robust growth
    (trải qua tăng trưởng mạnh mẽ)
  • maintain maintain robust growth
    (duy trì tăng trưởng mạnh mẽ)
  • foster foster robust growth
    (thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ)
Danh từ + of robust growth
  • period a period of robust growth
    (một giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ)
  • drivers drivers of robust growth
    (các yếu tố/động lực thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ)

Idioms

  • a period of robust growth

    một giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ

    "The country experienced a period of robust growth in the last decade."

    (Đất nước đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ trong thập kỷ vừa qua.)

  • foster robust growth

    thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ

    "The government aims to foster robust growth in the tech sector."

    (Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ trong lĩnh vực công nghệ.)

  • engines of robust growth

    động lực/đầu tàu của sự tăng trưởng mạnh mẽ

    "Small businesses are often the engines of robust growth in local economies."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường là động lực chính thúc đẩy sự tăng trưởng mạnh mẽ trong nền kinh tế địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

robust growth

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng mạnh mẽ, khỏe mạnh và đáng kể.

"The country's economy experienced robust growth in the last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company experienced robust growth this quarter!
Wow, công ty đã trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ trong quý này!
Phủ định
Alas, there wasn't robust growth in all sectors of the economy.
Than ôi, không có sự tăng trưởng mạnh mẽ ở tất cả các lĩnh vực của nền kinh tế.
Nghi vấn
Hey, did you know the sector is showing robust growth?
Này, bạn có biết lĩnh vực này đang cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robust growth".

Ý nghĩa trong kinh tế và chính sách

Trong kinh tế học và chính sách công, 'robust growth' (tăng trưởng mạnh mẽ, vững chắc) là một thuật ngữ rất được mong đợi và là mục tiêu hàng đầu của nhiều quốc gia. Nó không chỉ ám chỉ sự gia tăng về số lượng (GDP) mà còn về chất lượng, sự bền vững và khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế. Việc đạt được 'robust growth' thường đồng nghĩa với sự thịnh vượng, tạo việc làm và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân, mang lại niềm tin và sự ổn định cho xã hội.

Liên hệ với sự 'khỏe mạnh' tổng thể

Giống như một cơ thể khỏe mạnh có khả năng chống chọi bệnh tật và phát triển tốt, một nền kinh tế hay một tổ chức có 'robust growth' được xem là có 'sức khỏe' tốt. Điều này bao gồm khả năng đổi mới, thích ứng và vượt qua khó khăn, không chỉ là tăng trưởng nhanh chóng mà còn là tăng trưởng có nền tảng vững chắc và an toàn. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự bền vững thay vì chỉ tăng trưởng nóng và tiềm ẩn rủi ro.