robust growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Significant and healthy expansion or increase.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng mạnh mẽ, khỏe mạnh và đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country's economy experienced robust growth in the last quarter."
"Nền kinh tế của quốc gia đã trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ trong quý vừa qua."
-
"The company reported robust growth in its overseas markets."
"Công ty báo cáo sự tăng trưởng mạnh mẽ ở các thị trường nước ngoài."
-
"Robust growth in employment figures indicates a recovering economy."
"Sự tăng trưởng mạnh mẽ trong số liệu việc làm cho thấy một nền kinh tế đang phục hồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | robustness | sự mạnh mẽ, tính bền vững, sự dẻo dai |
| Adverb | robustly | một cách mạnh mẽ, vững chắc, kiên cường |
| Verb | grow | phát triển, tăng trưởng, mọc |
| Noun | grower | người trồng, nhà sản xuất (người hoặc công ty thúc đẩy sự tăng trưởng) |
| Adjective | growing | đang phát triển, ngày càng tăng, mọc lên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính hoặc phát triển để mô tả sự tăng trưởng vượt trội, bền vững và có khả năng chống chịu tốt trước các tác động tiêu cực. 'Robust' nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ, kiên cường, không dễ bị suy yếu. Khác với 'strong growth' chỉ đơn thuần nói về tốc độ tăng trưởng, 'robust growth' bao hàm cả sự ổn định và bền vững. Nó cũng khác với 'sustainable growth' ở chỗ 'robust growth' tập trung vào khả năng chống chịu và mạnh mẽ hơn là tính lâu dài và cân bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong robust growth (sự tăng trưởng mạnh mẽ, vững chắc)
-
sustained sustained robust growth (tăng trưởng mạnh mẽ và bền vững)
-
impressive impressive robust growth (tăng trưởng mạnh mẽ đầy ấn tượng)
-
healthy healthy robust growth (tăng trưởng mạnh mẽ và lành mạnh)
-
achieve achieve robust growth (đạt được tăng trưởng mạnh mẽ)
-
experience experience robust growth (trải qua tăng trưởng mạnh mẽ)
-
maintain maintain robust growth (duy trì tăng trưởng mạnh mẽ)
-
foster foster robust growth (thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ)
-
period a period of robust growth (một giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ)
-
drivers drivers of robust growth (các yếu tố/động lực thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ)
Idioms
-
a period of robust growth
một giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ
"The country experienced a period of robust growth in the last decade."
(Đất nước đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ trong thập kỷ vừa qua.)
-
foster robust growth
thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ
"The government aims to foster robust growth in the tech sector."
(Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ trong lĩnh vực công nghệ.)
-
engines of robust growth
động lực/đầu tàu của sự tăng trưởng mạnh mẽ
"Small businesses are often the engines of robust growth in local economies."
(Các doanh nghiệp nhỏ thường là động lực chính thúc đẩy sự tăng trưởng mạnh mẽ trong nền kinh tế địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
robust growth
Tính từ + Danh từSự tăng trưởng mạnh mẽ, khỏe mạnh và đáng kể.
"The country's economy experienced robust growth in the last quarter."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the company experienced robust growth this quarter! |
Wow, công ty đã trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ trong quý này! |
| Phủ định | Alas, there wasn't robust growth in all sectors of the economy. |
Than ôi, không có sự tăng trưởng mạnh mẽ ở tất cả các lĩnh vực của nền kinh tế. |
| Nghi vấn | Hey, did you know the sector is showing robust growth? |
Này, bạn có biết lĩnh vực này đang cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robust growth".
