(Top Banner Ad)
growth promoter
B2
Noun B2 Sinh học, Nông nghiệp, Chăn nuôi

growth promoter

UK: /ˈɡrəʊθ prəˈməʊtər/ • US: /ˈɡroʊθ prəˈmoʊtər/

Nghĩa tiếng Việt

chất kích thích tăng trưởng chất xúc tiến tăng trưởng chất thúc đẩy tăng trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or agent that stimulates or accelerates growth.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc tác nhân kích thích hoặc tăng tốc sự tăng trưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used a growth promoter to increase the yield of his crops."

    "Người nông dân đã sử dụng một chất kích thích tăng trưởng để tăng năng suất cây trồng của mình."

  • "Some growth promoters can have negative impacts on the environment."

    "Một số chất kích thích tăng trưởng có thể có tác động tiêu cực đến môi trường."

  • "The use of growth promoters in livestock farming is a controversial topic."

    "Việc sử dụng các chất kích thích tăng trưởng trong chăn nuôi gia súc là một chủ đề gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Verb grow phát triển, lớn lên, trồng trọt
Adjective growing đang phát triển, tăng trưởng
Verb promote xúc tiến, khuyến khích, quảng bá
Noun promotion sự xúc tiến, sự quảng bá

Synonyms

growth stimulant (chất kích thích tăng trưởng)growth enhancer (chất tăng cường tăng trưởng)

Antonyms

growth inhibitor (chất ức chế tăng trưởng)growth retardant (chất làm chậm tăng trưởng)

Related Words

antibiotics (kháng sinh)hormones (hormone)feed additives (phụ gia thức ăn)

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

English
growth promoter

Nguồn gốc của 'growth promoter'

Cụm từ 'growth promoter' (chất kích thích tăng trưởng) xuất hiện trong bối cảnh phát triển nông nghiệp và chăn nuôi công nghiệp. Nó mô tả các chất được sử dụng để thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của cây trồng hoặc vật nuôi, thường nhằm mục đích tăng năng suất. Việc sử dụng chúng đã gây ra nhiều tranh cãi về tác động đến sức khỏe và môi trường.

Usage Note

Cụm từ 'growth promoter' thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp và chăn nuôi để chỉ các chất được thêm vào thức ăn hoặc môi trường để thúc đẩy sự phát triển của cây trồng hoặc vật nuôi. Khác với 'growth regulator' (chất điều hòa sinh trưởng) có thể kiểm soát nhiều khía cạnh của sự phát triển, 'growth promoter' tập trung chủ yếu vào việc tăng kích thước và khối lượng.

Prepositions

as in

'- as' dùng để chỉ vai trò, chức năng của chất đó. Ví dụ: 'Used as a growth promoter'. '- in' dùng để chỉ môi trường hoặc đối tượng được tác động. Ví dụ: 'Growth promoters in animal feed'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth promoter
  • hormonal growth promoter
    (chất kích thích tăng trưởng bằng hormone)
  • synthetic growth promoter
    (chất kích thích tăng trưởng tổng hợp)
  • natural growth promoter
    (chất kích thích tăng trưởng tự nhiên)
Verb + growth promoter
  • use growth promoter
    (sử dụng chất kích thích tăng trưởng)
  • ban growth promoter
    (cấm chất kích thích tăng trưởng)
  • regulate growth promoter
    (điều chỉnh/kiểm soát chất kích thích tăng trưởng)

Idioms

  • play a growth promoter role

    đóng vai trò thúc đẩy sự tăng trưởng

    "Investing in education can play a growth promoter role in the economy."

    (Đầu tư vào giáo dục có thể đóng vai trò thúc đẩy sự tăng trưởng trong nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth promoter

Noun
Lật mặt

Một chất hoặc tác nhân kích thích hoặc tăng tốc sự tăng trưởng.

"The farmer used a growth promoter to increase the yield of his crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer used a growth promoter to increase the size of his pumpkins.
Người nông dân đã sử dụng chất kích thích tăng trưởng để tăng kích thước những quả bí ngô của mình.
Phủ định
This organic farm does not use any growth promoters.
Trang trại hữu cơ này không sử dụng bất kỳ chất kích thích tăng trưởng nào.
Nghi vấn
Is a growth promoter necessary for this type of plant?
Chất kích thích tăng trưởng có cần thiết cho loại cây này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This feed contains a growth promoter to help the chicks develop quickly.
Thức ăn này chứa chất kích thích tăng trưởng để giúp gà con phát triển nhanh chóng.
Phủ định
The farmer doesn't use any growth promoter in his organic vegetables.
Người nông dân không sử dụng bất kỳ chất kích thích tăng trưởng nào trong rau hữu cơ của mình.
Nghi vấn
Does this product contain a growth promoter?
Sản phẩm này có chứa chất kích thích tăng trưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth promoter".

Tranh cãi về chất kích thích tăng trưởng

Việc sử dụng 'growth promoters' trong sản xuất thực phẩm thường gây tranh cãi do lo ngại về an toàn thực phẩm, sức khỏe con người và tác động môi trường. Nhiều quốc gia đã ban hành các quy định nghiêm ngặt hoặc cấm sử dụng một số loại chất kích thích tăng trưởng.