growth promoter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chất hoặc tác nhân kích thích hoặc tăng tốc sự tăng trưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used a growth promoter to increase the yield of his crops."
"Người nông dân đã sử dụng một chất kích thích tăng trưởng để tăng năng suất cây trồng của mình."
-
"Some growth promoters can have negative impacts on the environment."
"Một số chất kích thích tăng trưởng có thể có tác động tiêu cực đến môi trường."
-
"The use of growth promoters in livestock farming is a controversial topic."
"Việc sử dụng các chất kích thích tăng trưởng trong chăn nuôi gia súc là một chủ đề gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'growth promoter' thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp và chăn nuôi để chỉ các chất được thêm vào thức ăn hoặc môi trường để thúc đẩy sự phát triển của cây trồng hoặc vật nuôi. Khác với 'growth regulator' (chất điều hòa sinh trưởng) có thể kiểm soát nhiều khía cạnh của sự phát triển, 'growth promoter' tập trung chủ yếu vào việc tăng kích thước và khối lượng.
Prepositions
'- as' dùng để chỉ vai trò, chức năng của chất đó. Ví dụ: 'Used as a growth promoter'. '- in' dùng để chỉ môi trường hoặc đối tượng được tác động. Ví dụ: 'Growth promoters in animal feed'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hormonal growth promoter (chất kích thích tăng trưởng bằng hormone)
-
synthetic growth promoter (chất kích thích tăng trưởng tổng hợp)
-
natural growth promoter (chất kích thích tăng trưởng tự nhiên)
-
use growth promoter (sử dụng chất kích thích tăng trưởng)
-
ban growth promoter (cấm chất kích thích tăng trưởng)
-
regulate growth promoter (điều chỉnh/kiểm soát chất kích thích tăng trưởng)
Idioms
-
play a growth promoter role
đóng vai trò thúc đẩy sự tăng trưởng
"Investing in education can play a growth promoter role in the economy."
(Đầu tư vào giáo dục có thể đóng vai trò thúc đẩy sự tăng trưởng trong nền kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
growth promoter
NounMột chất hoặc tác nhân kích thích hoặc tăng tốc sự tăng trưởng.
"The farmer used a growth promoter to increase the yield of his crops."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer used a growth promoter to increase the size of his pumpkins. |
Người nông dân đã sử dụng chất kích thích tăng trưởng để tăng kích thước những quả bí ngô của mình. |
| Phủ định | This organic farm does not use any growth promoters. |
Trang trại hữu cơ này không sử dụng bất kỳ chất kích thích tăng trưởng nào. |
| Nghi vấn | Is a growth promoter necessary for this type of plant? |
Chất kích thích tăng trưởng có cần thiết cho loại cây này không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This feed contains a growth promoter to help the chicks develop quickly. |
Thức ăn này chứa chất kích thích tăng trưởng để giúp gà con phát triển nhanh chóng. |
| Phủ định | The farmer doesn't use any growth promoter in his organic vegetables. |
Người nông dân không sử dụng bất kỳ chất kích thích tăng trưởng nào trong rau hữu cơ của mình. |
| Nghi vấn | Does this product contain a growth promoter? |
Sản phẩm này có chứa chất kích thích tăng trưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth promoter".
