(Top Banner Ad)
growth-suppressing
C1
Tính từ C1 Sinh học, Y học

growth-suppressing

UK: /ˈɡrəʊθ səˈpresɪŋ/ • US: /ˈɡroʊθ səˈpresɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ức chế tăng trưởng kìm hãm sự phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting to inhibit or prevent growth.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng ức chế hoặc ngăn chặn sự tăng trưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drug has a growth-suppressing effect on cancerous tumors."

    "Loại thuốc này có tác dụng ức chế sự tăng trưởng của các khối u ung thư."

  • "Scientists are researching new growth-suppressing agents to combat cancer."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tác nhân ức chế tăng trưởng mới để chống lại bệnh ung thư."

  • "Certain genes have growth-suppressing functions."

    "Một số gen có chức năng ức chế tăng trưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow phát triển, lớn lên
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Verb suppress kìm hãm, đàn áp, ngăn chặn
Noun suppression sự kìm hãm, sự đàn áp
Adjective suppressive có tính chất kìm hãm, ức chế
Noun suppressor chất/vật kìm hãm

Synonyms

Antonyms

Related Words

antiproliferative (chống tăng sinh)cytostatic (kìm hãm tế bào)

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwþ
Middle English
growthe
Modern English
growth
Latin
supprimere
Old French
suppresser
Middle English
suppressen
Modern English
suppress
Modern English
growth-suppressing

Nguồn gốc của 'Growth'

Từ 'growth' (sự tăng trưởng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grōwþ', liên quan đến động từ 'grōwan' nghĩa là 'phát triển', thường dùng để mô tả cây cối lớn lên. Nó gợi lên hình ảnh tự nhiên của sự sinh sôi nảy nở và phát triển của mọi vật.

Nguồn gốc của 'Suppressing'

Từ 'suppressing' (kìm hãm) có gốc từ động từ 'suppress' trong tiếng Anh, vốn xuất phát từ tiếng Latin 'supprimere'. 'Sub-' nghĩa là 'dưới' và 'premere' nghĩa là 'ấn, ép'. Cả cụm có nghĩa là 'ấn xuống', 'đè nén' hoặc 'ngăn chặn'. Điều này thể hiện ý nghĩa của việc kiểm soát hoặc hạn chế một điều gì đó.

Ghép nối tạo nghĩa

Khi ghép lại, 'growth-suppressing' mô tả một cách trực quan một tác động hoặc chất nào đó có khả năng kìm hãm, ngăn chặn sự phát triển hoặc tăng trưởng. Đây là một thuật ngữ hiện đại, thường dùng trong khoa học và y học để chỉ các yếu tố làm chậm hoặc dừng quá trình tăng trưởng.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và y học để mô tả các chất, yếu tố hoặc quá trình có khả năng làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của tế bào, khối u, hoặc các sinh vật khác. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự can thiệp vào quá trình phát triển tự nhiên. Khác với 'growth-promoting' (thúc đẩy tăng trưởng), 'growth-suppressing' chỉ ra sự kìm hãm.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'growth-suppressing effect in cancer cells' (tác dụng ức chế tăng trưởng trong tế bào ung thư); 'growth-suppressing effect on tumor size' (tác dụng ức chế tăng trưởng lên kích thước khối u).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • agent growth-suppressing agent
    (tác nhân kìm hãm tăng trưởng)
  • effect growth-suppressing effect
    (tác dụng kìm hãm tăng trưởng)
  • factor growth-suppressing factor
    (yếu tố kìm hãm tăng trưởng)
  • drug growth-suppressing drug
    (thuốc kìm hãm tăng trưởng)
  • activity growth-suppressing activity
    (hoạt tính kìm hãm tăng trưởng)

Idioms

  • have a growth-suppressing effect on sth

    có tác dụng kìm hãm sự phát triển của cái gì đó

    "This compound was found to have a growth-suppressing effect on certain types of bacteria."

    (Hợp chất này được phát hiện có tác dụng kìm hãm sự phát triển của một số loại vi khuẩn nhất định.)

  • act as a growth-suppressing agent

    hoạt động như một tác nhân kìm hãm tăng trưởng

    "The natural substance can act as a growth-suppressing agent in agricultural pests."

    (Chất tự nhiên này có thể hoạt động như một tác nhân kìm hãm tăng trưởng đối với sâu bệnh nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth-suppressing

Tính từ
Lật mặt

Có tác dụng ức chế hoặc ngăn chặn sự tăng trưởng.

"The drug has a growth-suppressing effect on cancerous tumors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientists had identified the growth-suppressing factors earlier, they would have developed a more effective treatment.
Nếu các nhà khoa học đã xác định được các yếu tố ức chế tăng trưởng sớm hơn, họ đã có thể phát triển một phương pháp điều trị hiệu quả hơn.
Phủ định
If the tumor had not been growth-suppressing, the patient might not have survived the aggressive cancer.
Nếu khối u không ức chế tăng trưởng, bệnh nhân có lẽ đã không sống sót sau căn bệnh ung thư ác tính.
Nghi vấn
Would the plants have thrived if the soil had not had growth-suppressing properties?
Liệu cây trồng có phát triển mạnh nếu đất không có đặc tính ức chế tăng trưởng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had discovered a growth-suppressing gene before publishing his findings.
Nhà khoa học đã khám phá ra một gen ức chế sự phát triển trước khi công bố các phát hiện của mình.
Phủ định
The treatment had not been growth-suppressing, despite initial hopes.
Phương pháp điều trị đã không ức chế sự phát triển, mặc dù có những hy vọng ban đầu.
Nghi vấn
Had the tumor been growth-suppressing before the medication was administered?
Liệu khối u có ức chế sự phát triển trước khi dùng thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth-suppressing".

Ứng dụng Y học: Kiểm soát Ung thư

Trong y học, khái niệm 'kìm hãm tăng trưởng' (growth-suppressing) đóng vai trò then chốt trong điều trị ung thư. Nhiều loại thuốc và liệu pháp được phát triển để ức chế sự tăng sinh không kiểm soát của tế bào ung thư, nhằm mục đích thu nhỏ khối u hoặc ngăn chặn di căn, kéo dài sự sống cho bệnh nhân. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng rất quan trọng.

Nông nghiệp: Quản lý Cây trồng và Cỏ dại

Trong nông nghiệp, các chất 'kìm hãm tăng trưởng' được sử dụng để kiểm soát sự phát triển của cỏ dại hoặc điều chỉnh quá trình lớn lên của cây trồng. Ví dụ, một số chất giúp lùn hóa cây để dễ thu hoạch hơn, trong khi những chất khác ngăn chặn sự phát triển của các loài thực vật cạnh tranh, đảm bảo năng suất cây trồng chính và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên.