(Top Banner Ad)
guarded communication
C1
noun phrase C1 Giao tiếp, Tâm lý học, Kinh doanh

guarded communication

UK: /ˈɡɑːdɪd kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈɡɑːrdɪd kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp dè dặt giao tiếp thận trọng giao tiếp kín đáo lời ăn tiếng nói dè dặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication characterized by caution and reserve, often due to distrust or fear of revealing too much information.

Vietnamese Meaning

Giao tiếp đặc trưng bởi sự thận trọng và dè dặt, thường là do thiếu tin tưởng hoặc sợ tiết lộ quá nhiều thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee's guarded communication during the meeting suggested a lack of trust in management."

    "Giao tiếp dè dặt của nhân viên trong cuộc họp cho thấy sự thiếu tin tưởng vào ban quản lý."

  • "Her guarded communication made it difficult to understand her true feelings."

    "Cách giao tiếp dè dặt của cô ấy khiến người khác khó hiểu được cảm xúc thật của cô ấy."

  • "In politically sensitive situations, guarded communication is often necessary."

    "Trong các tình huống nhạy cảm về chính trị, giao tiếp thận trọng thường là cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guard người bảo vệ; sự bảo vệ, sự canh gác
Verb guard bảo vệ, canh gác, giữ gìn
Adjective unguarded không đề phòng, thiếu cảnh giác; thẳng thắn, bộc trực
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt, thông tin liên lạc
Noun communicator người truyền đạt, người giao tiếp giỏi
Adjective communicative hoạt ngôn, cởi mở, thích giao tiếp

Synonyms

reserved communication (giao tiếp dè dặt)cautious communication (giao tiếp thận trọng)reticent communication (giao tiếp kín đáo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wardon
Frankish
*wardōn
Old French
garder
Middle English
garde/guarde
Modern English
guarded

Nguồn gốc của 'guarded'

Từ 'guarded' (dè dặt, thận trọng) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'garder', có nghĩa là 'giữ gìn', 'canh gác' hoặc 'bảo vệ'. Gốc rễ xa hơn của nó có thể tìm thấy trong các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa 'quan sát' hoặc 'kiểm soát'. Khi dùng làm tính từ, 'guarded' ám chỉ hành vi thận trọng, không tiết lộ nhiều thông tin, như thể đang 'bảo vệ' bản thân hoặc bí mật của mình.

Sự kết hợp của 'guarded' và 'communication'

Từ 'communication' (giao tiếp, truyền đạt) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'communicare', nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho chung'. Khi 'guarded' kết hợp với 'communication', nó tạo ra ý nghĩa 'giao tiếp dè dặt' hoặc 'giao tiếp thận trọng'. Điều này mô tả một cách nói chuyện cẩn trọng, có chừng mực, thường là do thiếu tin tưởng, muốn giữ bí mật, hoặc trong các tình huống nhạy cảm.

Usage Note

Cụm từ 'guarded communication' nhấn mạnh việc người nói cố ý kiểm soát thông tin được chia sẻ. Nó khác với 'open communication' (giao tiếp cởi mở) và 'honest communication' (giao tiếp trung thực). Nó cũng khác với 'miscommunication' (hiểu lầm) vốn là vô ý. 'Guarded communication' thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu tin tưởng hoặc môi trường làm việc không an toàn về mặt tâm lý.

Prepositions

in about regarding

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà người nói đang thận trọng khi giao tiếp. Ví dụ: 'He was guarded in his communication about the project' (Anh ta thận trọng trong giao tiếp về dự án). 'They are guarded about their personal lives' (Họ kín đáo về đời tư). 'Guarded communication regarding sensitive matters is understandable' (Giao tiếp thận trọng về các vấn đề nhạy cảm là điều dễ hiểu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guarded communication
  • cautious cautious guarded communication
    (giao tiếp hết sức thận trọng và dè dặt)
  • minimal minimal guarded communication
    (giao tiếp dè dặt tối thiểu)
  • restricted restricted guarded communication
    (giao tiếp dè dặt và bị giới hạn)
Verb + guarded communication
  • engage in engage in guarded communication
    (tham gia vào/thực hiện kiểu giao tiếp dè dặt)
  • maintain maintain guarded communication
    (duy trì kiểu giao tiếp dè dặt)
  • resort to resort to guarded communication
    (buộc phải dùng đến/chọn cách giao tiếp dè dặt)

Idioms

  • adopt a posture of guarded communication

    giữ thái độ/lập trường giao tiếp thận trọng/dè dặt

    "After the scandal, the company's CEO adopted a posture of guarded communication with the press."

    (Sau vụ bê bối, CEO của công ty đã giữ thái độ giao tiếp dè dặt với báo chí.)

  • maintain a facade of guarded communication

    duy trì một vỏ bọc giao tiếp dè dặt

    "Despite their anger, they maintained a facade of guarded communication during the negotiation."

    (Mặc dù tức giận, họ vẫn duy trì một vỏ bọc giao tiếp dè dặt trong suốt cuộc đàm phán.)

  • break through the guarded communication

    phá vỡ lớp giao tiếp dè dặt (để hiểu rõ hơn)

    "It took time, but eventually, he managed to break through her guarded communication."

    (Mất một thời gian, nhưng cuối cùng anh ấy đã phá vỡ được lớp giao tiếp dè dặt của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guarded communication

noun phrase
Lật mặt

Giao tiếp đặc trưng bởi sự thận trọng và dè dặt, thường là do thiếu tin tưởng hoặc sợ tiết lộ quá nhiều thông tin.

"The employee's guarded communication during the meeting suggested a lack of trust in management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She engaged in guarded communication to avoid misunderstandings.
Cô ấy giao tiếp thận trọng để tránh những hiểu lầm.
Phủ định
They were not guarded in their communication and revealed too much information.
Họ không thận trọng trong giao tiếp và tiết lộ quá nhiều thông tin.
Nghi vấn
Is it necessary to maintain guarded communication in this situation?
Có cần thiết phải duy trì giao tiếp thận trọng trong tình huống này không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is less guarded than her sister when discussing her feelings.
Cô ấy ít dè dặt hơn chị gái khi nói về cảm xúc của mình.
Phủ định
He isn't as guarded as he used to be; he's become more open.
Anh ấy không còn dè dặt như trước; anh ấy đã trở nên cởi mở hơn.
Nghi vấn
Is he the most guarded person in the team when it comes to sharing information?
Có phải anh ấy là người dè dặt nhất trong nhóm khi chia sẻ thông tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guarded communication".

Giao tiếp thận trọng trong ngoại giao và kinh doanh

Trong các cuộc đàm phán ngoại giao hoặc kinh doanh ở phương Tây, giao tiếp dè dặt là một chiến lược phổ biến. Các nhà đàm phán thường thận trọng trong việc tiết lộ thông tin, sử dụng ngôn ngữ không rõ ràng hoặc giữ lại ý định thực sự để bảo vệ lợi ích và tạo lợi thế. Điều này không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tiêu cực mà thường là một phần của quy tắc ứng xử chuyên nghiệp.

Sự dè dặt trong các mối quan hệ ban đầu

Trong các xã hội phương Tây, mọi người thường bắt đầu các mối quan hệ với một mức độ giao tiếp dè dặt nhất định. Điều này thể hiện sự tôn trọng không gian cá nhân và sự thận trọng tự nhiên cho đến khi niềm tin được xây dựng. Việc tiết lộ quá nhiều thông tin cá nhân quá sớm (unguarded communication) có thể bị coi là thiếu khéo léo hoặc không phù hợp, làm cho người khác cảm thấy không thoải mái.