(Top Banner Ad)
guarded discussion
C1
Tính từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

guarded discussion

UK: /ˈɡɑːdɪd dɪˈskʌʃən/ • US: /ˈɡɑːrdɪd dɪˈskʌʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận dè dặt thảo luận thận trọng thảo luận kín đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cautious and careful; not revealing one's feelings or opinions.

Vietnamese Meaning

Thận trọng, dè dặt, kín đáo; không bộc lộ cảm xúc hoặc ý kiến của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiations were conducted in a guarded manner, with neither side willing to reveal their true position."

    "Các cuộc đàm phán được tiến hành một cách dè dặt, không bên nào sẵn sàng tiết lộ vị thế thực sự của mình."

  • "After the scandal, the board meetings became guarded discussions."

    "Sau vụ bê bối, các cuộc họp hội đồng quản trị trở thành những cuộc thảo luận dè dặt."

  • "The two leaders engaged in a guarded discussion about the trade agreement."

    "Hai nhà lãnh đạo đã tham gia vào một cuộc thảo luận dè dặt về thỏa thuận thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb guard bảo vệ, canh gác
Noun guard người bảo vệ, lính canh
Adjective guarded thận trọng, dè dặt
Noun discussion sự thảo luận, cuộc tranh luận
Verb discuss thảo luận, tranh luận

Synonyms

cautious discussion (thảo luận thận trọng)restrained discussion (thảo luận kiềm chế)circumspect discussion (thảo luận dè dặt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
guarder
English
guard
English
discussion

Nguồn Gốc của 'Guarded'

Từ 'guarded' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'guarder', có nghĩa là 'bảo vệ'. Ban đầu, nó ám chỉ việc canh gác hoặc bảo vệ một thứ gì đó khỏi nguy hiểm. Sau này, nó mở rộng ý nghĩa để chỉ sự cẩn trọng và dè dặt trong lời nói và hành động. Trong ngữ cảnh 'guarded discussion', nó thể hiện một cuộc thảo luận mà các bên tham gia đều rất thận trọng với những gì mình nói.

Nguồn Gốc của 'Discussion'

Từ 'discussion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discussio', có nghĩa là 'sự xem xét kỹ lưỡng'. Nó ám chỉ một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận có tổ chức về một chủ đề cụ thể. Khi kết hợp với 'guarded', nó tạo ra một cuộc thảo luận mà mọi người đều cẩn trọng trong lời nói.

Usage Note

Tính từ 'guarded' ở đây bổ nghĩa cho 'discussion', thể hiện một cuộc thảo luận mà trong đó những người tham gia rất cẩn trọng trong lời nói, có thể vì họ không tin tưởng lẫn nhau hoặc chủ đề thảo luận nhạy cảm. Khác với 'open discussion' (thảo luận cởi mở) hoặc 'frank discussion' (thảo luận thẳng thắn), 'guarded discussion' mang sắc thái dè chừng, che giấu.
Đây là một cách sử dụng danh nghĩa hóa của cụm tính từ và danh từ. Nó nhấn mạnh tính chất dè dặt của cuộc thảo luận. Nó hàm ý rằng các bên tham gia không hoàn toàn trung thực hoặc cởi mở trong giao tiếp của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guarded discussion
  • careful careful guarded discussion
    (cuộc thảo luận thận trọng, dè dặt)
  • cautious cautious guarded discussion
    (cuộc thảo luận cẩn trọng, có sự đề phòng)
  • tense tense guarded discussion
    (cuộc thảo luận căng thẳng và dè dặt)
Verb + guarded discussion
  • have have a guarded discussion
    (có một cuộc thảo luận dè dặt)
  • enter into enter into a guarded discussion
    (bước vào một cuộc thảo luận dè dặt)
  • hold hold a guarded discussion
    (tổ chức một cuộc thảo luận dè dặt)

Idioms

  • Walk on eggshells

    cực kỳ thận trọng trong lời nói và hành động để tránh làm ai đó phật lòng

    "They were walking on eggshells during the guarded discussion, trying not to upset anyone."

    (Họ đã cực kỳ thận trọng trong suốt cuộc thảo luận dè dặt, cố gắng không làm ai phật lòng.)

  • Play it close to the vest

    giữ bí mật, không tiết lộ thông tin

    "During the guarded discussion about the merger, everyone was playing it close to the vest."

    (Trong cuộc thảo luận dè dặt về việc sáp nhập, mọi người đều giữ bí mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guarded discussion

Tính từ
Lật mặt

Thận trọng, dè dặt, kín đáo; không bộc lộ cảm xúc hoặc ý kiến của mình.

"The negotiations were conducted in a guarded manner, with neither side willing to reveal their true position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guarded discussion".

Sự Thận Trọng Trong Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các tình huống nhạy cảm về chính trị hoặc xã hội, sự thận trọng trong giao tiếp là rất quan trọng. 'Guarded discussion' phản ánh sự nhận thức về những rủi ro tiềm ẩn và nỗ lực để tránh gây ra hiểu lầm hoặc xung đột.

Văn Hóa Doanh Nghiệp

Trong môi trường doanh nghiệp, 'guarded discussion' có thể xuất hiện khi bàn về các vấn đề tái cơ cấu, sáp nhập, hoặc thay đổi lãnh đạo. Sự thận trọng là cần thiết để bảo vệ thông tin bí mật và tránh gây hoang mang cho nhân viên.