(Top Banner Ad)
candid discussion
B2
Tính từ (Adjective) B2 Giao tiếp, Xã hội

candid discussion

UK: /ˈkændɪd dɪˈskʌʃən/ • US: /ˈkændɪd dɪˈskʌʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận thẳng thắn trao đổi thẳng thắn bàn bạc cởi mở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Truthful and straightforward; frank.

Vietnamese Meaning

Thật thà và thẳng thắn; bộc trực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was candid with him about her past."

    "Cô ấy đã thẳng thắn với anh ấy về quá khứ của mình."

  • "The meeting involved a candid discussion of the company's problems."

    "Cuộc họp bao gồm một cuộc thảo luận thẳng thắn về các vấn đề của công ty."

  • "We need to have a candid discussion about our relationship."

    "Chúng ta cần có một cuộc thảo luận thẳng thắn về mối quan hệ của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective candid thẳng thắn, bộc trực
Noun candor sự thẳng thắn, sự thật thà
Adverb candidly một cách thẳng thắn
Verb discuss thảo luận, bàn luận
Noun discussion cuộc thảo luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kand-
Latin
candidus (bright white/pure)
Latin
discutere (to dash to pieces/agitate)
Old French
candide / discussion
English
candid discussion

Từ màu trắng đến sự chân thành

Từ 'candid' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'candidus', nghĩa là màu trắng sáng hoặc tinh khiết. Ở La Mã cổ đại, những người tranh cử (candidates) thường mặc áo choàng trắng (toga candida) để thể hiện sự liêm chính và trung thực. Theo thời gian, nghĩa này chuyển sang lời nói 'trắng'—nghĩa là không che đậy, thẳng thắn và chân thành.

Nghĩa gốc của sự thảo luận

Từ 'discussion' có gốc từ 'discutere', mang nghĩa là đập vỡ thành từng mảnh hoặc lắc mạnh. Hình ảnh này gợi tả việc mổ xẻ, phân tích một vấn đề từ nhiều khía cạnh khác nhau để tìm ra sự thật, giống như việc lắc một cái cây để quả chín rơi xuống.

Usage Note

Tính từ 'candid' thường được dùng để mô tả một người hoặc một cuộc trò chuyện thể hiện sự trung thực, không che giấu hoặc giả tạo. Nó nhấn mạnh sự chân thành và sẵn lòng bày tỏ suy nghĩ một cách rõ ràng. Khác với 'honest' (trung thực) thường chỉ sự không nói dối, 'candid' bao hàm sự sẵn lòng chia sẻ những suy nghĩ và cảm xúc thật, ngay cả khi chúng có thể không dễ chịu.
'Discussion' là một danh từ chỉ một cuộc nói chuyện hoặc tranh luận về một chủ đề cụ thể, thường là để đưa ra quyết định hoặc giải quyết một vấn đề.

Prepositions

with about

Candid *with* someone: Thẳng thắn với ai đó.
Candid *about* something: Thẳng thắn về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + candid discussion
  • have have a candid discussion
    (có một cuộc thảo luận thẳng thắn)
  • initiate initiate a candid discussion
    (khởi xướng một cuộc thảo luận thẳng thắn)
  • facilitate facilitate a candid discussion
    (tạo điều kiện cho một cuộc thảo luận thẳng thắn)
Adjective + candid discussion
  • frank a frank and candid discussion
    (một cuộc thảo luận bộc trực và thẳng thắn)
  • private a private candid discussion
    (một cuộc thảo luận thẳng thắn riêng tư)
  • long-overdue a long-overdue candid discussion
    (một cuộc thảo luận thẳng thắn đáng lẽ phải có từ lâu)

Idioms

  • lay one's cards on the table

    ngửa bài, nói rõ ràng mọi ý định trong cuộc thảo luận

    "To have a truly candid discussion, we both need to lay our cards on the table."

    (Để có một cuộc thảo luận thực sự thẳng thắn, cả hai chúng ta cần phải ngửa bài với nhau.)

  • speak truth to power

    nói thẳng sự thật với người có quyền lực

    "The meeting was a rare chance for employees to have a candid discussion and speak truth to power."

    (Cuộc họp là cơ hội hiếm hoi để nhân viên thảo luận thẳng thắn và nói rõ sự thật với cấp trên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

candid discussion

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Thật thà và thẳng thắn; bộc trực.

"She was candid with him about her past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had a candid discussion about the project's challenges.
Cả nhóm đã có một cuộc thảo luận thẳng thắn về những thách thức của dự án.
Phủ định
They didn't have a candid discussion because they feared conflict.
Họ đã không có một cuộc thảo luận thẳng thắn vì họ sợ xung đột.
Nghi vấn
Did they have a candid discussion about the budget?
Họ đã có một cuộc thảo luận thẳng thắn về ngân sách chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "candid discussion".

Văn hóa giao tiếp trực diện

Trong văn hóa phương Tây (đặc biệt là Mỹ và Bắc Âu), 'candid discussion' được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và tôn trọng thời gian của nhau. Thay vì nói giảm nói tránh (euphemism) như nhiều văn hóa Á Đông, họ ưu tiên việc đi thẳng vào vấn đề để giải quyết mâu thuẫn nhanh chóng.

Chính trị và Ngoại giao

Trong các thông cáo báo chí ngoại giao, cụm từ 'candid discussion' thường là một mã ngôn ngữ ám chỉ rằng hai bên đã có những bất đồng gay gắt nhưng đã nói chuyện một cách thẳng thắn và không khoan nhượng.