(Top Banner Ad)
guiding star
B2
noun B2 Văn học, Triết học, Đời sống

guiding star

UK: /ˈɡaɪdɪŋ stɑː(r)/ • US: /ˈɡaɪdɪŋ stɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

kim chỉ nam ngọn hải đăng ngôi sao dẫn đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A principle or ideal that provides direction or guidance; a source of inspiration or hope.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tắc hoặc lý tưởng cung cấp định hướng hoặc hướng dẫn; một nguồn cảm hứng hoặc hy vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His father was his guiding star, always providing wise advice and support."

    "Cha anh ấy là ngôi sao dẫn đường của anh, luôn đưa ra những lời khuyên và sự hỗ trợ khôn ngoan."

  • "For many young artists, Van Gogh is a guiding star."

    "Đối với nhiều nghệ sĩ trẻ, Van Gogh là một ngôi sao dẫn đường."

  • "The company's mission statement serves as a guiding star for its employees."

    "Tuyên bố sứ mệnh của công ty đóng vai trò là ngôi sao dẫn đường cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb guide Hướng dẫn, dẫn đường
Noun guidance Sự hướng dẫn, chỉ đạo
Noun star Ngôi sao
Adjective starry Đầy sao, lấp lánh như sao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wîtan
Old French
guider
English
guide
PIE
*h₂stḗr
Proto-Germanic
*sternō
Old English
steorra
English
star

Nguồn Gốc Cụm Từ "Guiding Star"

Cụm từ "guiding star" là sự kết hợp của hai từ đơn giản: "guide" (hướng dẫn) và "star" (ngôi sao). "Guide" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'guider', mang nghĩa chỉ đường, dẫn lối. "Star" xuất phát từ tiếng Anh cổ 'steorra', với gốc rễ sâu xa hơn từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy. Khi ghép lại, "guiding star" có nghĩa đen là một ngôi sao dùng để định hướng. Theo thời gian, nó phát triển ý nghĩa ẩn dụ để chỉ một nguyên tắc, lý tưởng, hoặc người đặc biệt có vai trò dẫn dắt, soi sáng con đường cho người khác, giống như cách các thủy thủ xưa dựa vào các vì sao để tìm đường trên biển.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa trừu tượng, dùng để chỉ những người, vật, hoặc tư tưởng có ảnh hưởng lớn đến cuộc đời của một người hoặc một cộng đồng. Nó nhấn mạnh vai trò dẫn dắt và soi sáng, giúp vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu. Khác với 'role model' (hình mẫu), 'guiding star' mang tính biểu tượng và trừu tượng hơn, thường liên quan đến niềm tin và lý tưởng sống.

Prepositions

as in

as: Dùng để so sánh, chỉ ra ai/cái gì đóng vai trò như một ngôi sao dẫn đường. in: Hiếm gặp hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự hiện diện của một ngôi sao dẫn đường trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guiding star
  • bright a bright guiding star
    (một ngôi sao dẫn đường sáng chói (nghĩa đen hoặc ẩn dụ))
  • true a true guiding star
    (một kim chỉ nam chân chính, một người dẫn đường đích thực)
  • moral a moral guiding star
    (một kim chỉ nam về đạo đức, nguyên tắc sống đúng đắn)
Possessive + guiding star
  • my my guiding star
    (ngôi sao dẫn lối của tôi, kim chỉ nam của tôi)
  • one's follow one's guiding star
    (đi theo kim chỉ nam/lý tưởng của mình)
Verb + guiding star
  • be be someone's guiding star
    (là ngôi sao dẫn lối/kim chỉ nam của ai đó)
  • become become a guiding star
    (trở thành một kim chỉ nam, nguồn cảm hứng)

Idioms

  • follow one's guiding star

    Làm theo kim chỉ nam, lý tưởng hoặc định hướng của riêng mình (dù khó khăn)

    "Despite many setbacks, she always followed her guiding star and pursued her dream."

    (Mặc dù gặp nhiều thất bại, cô ấy vẫn luôn đi theo kim chỉ nam của mình và theo đuổi ước mơ.)

  • be someone's guiding star

    Là người hoặc điều gì đó truyền cảm hứng, định hướng và giúp đỡ ai đó trong cuộc sống hoặc sự nghiệp

    "His mother was his guiding star, always encouraging him to do his best."

    (Mẹ anh ấy là ngôi sao dẫn lối cho anh, luôn khuyến khích anh làm điều tốt nhất.)

  • a guiding star in the darkness

    Một tia hy vọng, một nguồn sáng dẫn đường trong hoàn cảnh khó khăn, tuyệt vọng

    "Her unwavering optimism was a guiding star in the darkness of their despair."

    (Sự lạc quan kiên định của cô ấy là một tia hy vọng trong bóng tối tuyệt vọng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guiding star

noun
Lật mặt

Một nguyên tắc hoặc lý tưởng cung cấp định hướng hoặc hướng dẫn; một nguồn cảm hứng hoặc hy vọng.

"His father was his guiding star, always providing wise advice and support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guiding star".

Sao Bắc Cực (Polaris)

Trong lịch sử, Sao Bắc Cực (Polaris) đã là một "guiding star" thực sự cho các thủy thủ và nhà thám hiểm. Nằm gần cực bắc của bầu trời, Polaris dường như không di chuyển, giúp con người xác định hướng Bắc và tìm đường khi di chuyển trên biển hoặc sa mạc vào ban đêm. Nó trở thành biểu tượng cho sự kiên định, định hướng và niềm hy vọng.

Ngôi Sao Bê-lem

Trong truyền thống Cơ Đốc giáo, "guiding star" nổi tiếng nhất có lẽ là Ngôi Sao Bê-lem. Theo Kinh Thánh, ngôi sao này đã xuất hiện và dẫn Ba Vua (Magi) từ phương Đông đến nơi Chúa Giê-su Hài Đồng ra đời. Nó tượng trưng cho sự hướng dẫn thần thánh và là dấu hiệu của một sự kiện trọng đại, mang ý nghĩa hy vọng và cứu rỗi cho nhân loại.