guiding star
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A principle or ideal that provides direction or guidance; a source of inspiration or hope.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tắc hoặc lý tưởng cung cấp định hướng hoặc hướng dẫn; một nguồn cảm hứng hoặc hy vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His father was his guiding star, always providing wise advice and support."
"Cha anh ấy là ngôi sao dẫn đường của anh, luôn đưa ra những lời khuyên và sự hỗ trợ khôn ngoan."
-
"For many young artists, Van Gogh is a guiding star."
"Đối với nhiều nghệ sĩ trẻ, Van Gogh là một ngôi sao dẫn đường."
-
"The company's mission statement serves as a guiding star for its employees."
"Tuyên bố sứ mệnh của công ty đóng vai trò là ngôi sao dẫn đường cho nhân viên của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa trừu tượng, dùng để chỉ những người, vật, hoặc tư tưởng có ảnh hưởng lớn đến cuộc đời của một người hoặc một cộng đồng. Nó nhấn mạnh vai trò dẫn dắt và soi sáng, giúp vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu. Khác với 'role model' (hình mẫu), 'guiding star' mang tính biểu tượng và trừu tượng hơn, thường liên quan đến niềm tin và lý tưởng sống.
Prepositions
as: Dùng để so sánh, chỉ ra ai/cái gì đóng vai trò như một ngôi sao dẫn đường. in: Hiếm gặp hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự hiện diện của một ngôi sao dẫn đường trong một lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright a bright guiding star (một ngôi sao dẫn đường sáng chói (nghĩa đen hoặc ẩn dụ))
-
true a true guiding star (một kim chỉ nam chân chính, một người dẫn đường đích thực)
-
moral a moral guiding star (một kim chỉ nam về đạo đức, nguyên tắc sống đúng đắn)
-
my my guiding star (ngôi sao dẫn lối của tôi, kim chỉ nam của tôi)
-
one's follow one's guiding star (đi theo kim chỉ nam/lý tưởng của mình)
-
be be someone's guiding star (là ngôi sao dẫn lối/kim chỉ nam của ai đó)
-
become become a guiding star (trở thành một kim chỉ nam, nguồn cảm hứng)
Idioms
-
follow one's guiding star
Làm theo kim chỉ nam, lý tưởng hoặc định hướng của riêng mình (dù khó khăn)
"Despite many setbacks, she always followed her guiding star and pursued her dream."
(Mặc dù gặp nhiều thất bại, cô ấy vẫn luôn đi theo kim chỉ nam của mình và theo đuổi ước mơ.)
-
be someone's guiding star
Là người hoặc điều gì đó truyền cảm hứng, định hướng và giúp đỡ ai đó trong cuộc sống hoặc sự nghiệp
"His mother was his guiding star, always encouraging him to do his best."
(Mẹ anh ấy là ngôi sao dẫn lối cho anh, luôn khuyến khích anh làm điều tốt nhất.)
-
a guiding star in the darkness
Một tia hy vọng, một nguồn sáng dẫn đường trong hoàn cảnh khó khăn, tuyệt vọng
"Her unwavering optimism was a guiding star in the darkness of their despair."
(Sự lạc quan kiên định của cô ấy là một tia hy vọng trong bóng tối tuyệt vọng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guiding star
nounMột nguyên tắc hoặc lý tưởng cung cấp định hướng hoặc hướng dẫn; một nguồn cảm hứng hoặc hy vọng.
"His father was his guiding star, always providing wise advice and support."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guiding star".
