(Top Banner Ad)
guileful
C1
adjective C1 Tâm lý học, Hành vi con người

guileful

UK: /ˈɡaɪlfl/ • US: /ˈɡaɪlfl/

Nghĩa tiếng Việt

xảo trá mưu mô gian xảo lươn lẹo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of guile; deceitful; cunningly clever.

Vietnamese Meaning

Đầy mưu mẹo; xảo trá; khôn khéo một cách ranh mãnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guileful merchant sold fake goods to unsuspecting tourists."

    "Người lái buôn xảo trá đã bán hàng giả cho những khách du lịch cả tin."

  • "He used his guileful charm to win her over."

    "Anh ta dùng sự quyến rũ xảo trá của mình để chinh phục cô ấy."

  • "The fox is often depicted as a guileful creature in fables."

    "Trong truyện ngụ ngôn, cáo thường được miêu tả là một sinh vật xảo quyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guile sự xảo trá, mưu mẹo, sự lừa dối
Adjective guileless ngây thơ, không xảo trá, chân thật
Adverb guilelessly một cách ngây thơ, không xảo trá
Noun guilelessness sự ngây thơ, tính không xảo trá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
*wīla-
Old French
guile
Middle English
gyle
English
guile
English
guileful

Nguồn Gốc Của Sự Xảo Trá

Từ 'guileful' được ghép từ danh từ 'guile' và hậu tố '-ful' (nghĩa là 'đầy'). Bản thân từ 'guile' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'guile' (nghĩa là 'sự lừa dối, mánh khóe'), mà lại có thể bắt nguồn từ một gốc Germanic cổ hơn (*wīla-) mang ý nghĩa tương tự. Qua thời gian, 'guile' đã đi vào tiếng Anh Trung đại thành 'gyle' và cuối cùng là 'guile' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về sự lừa đảo và xảo quyệt.

Usage Note

Từ 'guileful' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thông minh, khéo léo được sử dụng để lừa gạt, đánh lừa người khác. Nó khác với 'clever' đơn thuần (thông minh) hay 'smart' (nhanh nhẹn) ở chỗ nhấn mạnh mục đích xấu. So với 'deceitful' (dối trá), 'guileful' gợi ý sự tinh vi, có kế hoạch hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Guileful + Noun (người/cách thể hiện)
  • politician a guileful politician
    (một chính trị gia xảo trá)
  • schemer a guileful schemer
    (một kẻ mưu mô xảo quyệt)
  • smile a guileful smile
    (một nụ cười xảo quyệt)
Guileful + Noun (hành động/phương pháp)
  • tactics guileful tactics
    (những chiến thuật xảo quyệt)
  • deception guileful deception
    (sự lừa dối xảo trá)
  • plan a guileful plan
    (một kế hoạch xảo trá)
Adverb + Guileful
  • utterly utterly guileful
    (hoàn toàn xảo trá)
  • deceptively deceptively guileful
    (xảo trá một cách lừa bịp)

Idioms

  • a guileful heart

    một trái tim xảo quyệt/đầy mưu mẹo

    "She suspected he had a guileful heart, despite his charming appearance."

    (Cô nghi ngờ anh ta có một trái tim xảo quyệt, bất chấp vẻ ngoài quyến rũ.)

  • employ guileful methods

    sử dụng những phương pháp xảo trá/lừa bịp

    "The con artist would employ guileful methods to trick his victims."

    (Kẻ lừa đảo sẽ sử dụng những phương pháp xảo trá để lừa nạn nhân của mình.)

  • act in a guileful manner

    hành động một cách xảo trá/gian manh

    "He was known to act in a guileful manner when he wanted something."

    (Anh ta nổi tiếng là hành động một cách xảo trá khi muốn điều gì đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guileful

adjective
Lật mặt

Đầy mưu mẹo; xảo trá; khôn khéo một cách ranh mãnh.

"The guileful merchant sold fake goods to unsuspecting tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing his guileful nature, I approached the negotiation with extreme caution, expecting deception at every turn.
Biết bản chất xảo quyệt của anh ta, tôi tiếp cận cuộc đàm phán với sự thận trọng cao độ, mong đợi sự lừa dối ở mọi ngóc ngách.
Phủ định
Despite his charming demeanor, he was not guileful, and his honesty surprised everyone, leaving no one suspicious.
Mặc dù có vẻ ngoài quyến rũ, anh ta không xảo quyệt, và sự trung thực của anh ta khiến mọi người ngạc nhiên, không ai nghi ngờ.
Nghi vấn
Considering his reputation, was he truly guileful, or was he simply misunderstood, causing unnecessary apprehension among his peers?
Xét đến danh tiếng của anh ấy, anh ấy có thực sự xảo quyệt không, hay anh ấy chỉ đơn giản là bị hiểu lầm, gây ra sự lo lắng không cần thiết giữa các đồng nghiệp của anh ấy?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been so naive, he would recognize her guileful intentions now.
Nếu anh ấy không quá ngây thơ, anh ấy đã nhận ra những ý định xảo quyệt của cô ấy bây giờ.
Phủ định
If she weren't so straightforward, she wouldn't have been deceived by his guileful behavior.
Nếu cô ấy không quá thẳng thắn, cô ấy đã không bị lừa bởi hành vi xảo quyệt của anh ta.
Nghi vấn
If you had studied his past, would you be surprised by his guileful tactics?
Nếu bạn đã nghiên cứu quá khứ của anh ta, bạn có ngạc nhiên bởi những chiến thuật xảo quyệt của anh ta không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The con man had been guileful in his dealings, and as a result, he escaped the police.
Tên lừa đảo đã rất xảo quyệt trong các giao dịch của mình, và kết quả là, hắn đã trốn thoát khỏi cảnh sát.
Phủ định
She had not been guileful, and as a result, her business partner deceived her.
Cô ấy đã không xảo quyệt, và kết quả là, đối tác kinh doanh của cô ấy đã lừa dối cô ấy.
Nghi vấn
Had he been so guileful that he convinced everyone of his innocence?
Có phải anh ta đã xảo quyệt đến mức thuyết phục mọi người về sự vô tội của mình không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The con artist was guileful in his dealings with the elderly woman.
Tên lừa đảo đã rất xảo quyệt trong các giao dịch của hắn với bà lão.
Phủ định
She was not guileful; she always spoke the truth.
Cô ấy không hề xảo quyệt; cô ấy luôn nói sự thật.
Nghi vấn
Was he guileful when he made that promise?
Anh ta có xảo quyệt khi đưa ra lời hứa đó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is guileful in his dealings with others.
Anh ta xảo quyệt trong các giao dịch với người khác.
Phủ định
She is not guileful; she always tells the truth.
Cô ấy không xảo quyệt; cô ấy luôn nói sự thật.
Nghi vấn
Is he guileful, or is he genuinely naive?
Anh ta có xảo quyệt không, hay anh ta thực sự ngây thơ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guileful".

Guileful và Ngây Thơ: Đối Lập Trong Văn Học

Trong văn học phương Tây, các nhân vật 'guileful' (xảo quyệt) thường được xây dựng đối lập với các nhân vật 'guileless' (ngây thơ). 'Guileful' thường gắn liền với sự phản diện, lừa dối và mưu mô, trong khi 'guileless' đại diện cho sự trong sáng, thật thà. Cuộc đối đầu giữa 'guileful' và 'guileless' là một chủ đề phổ biến, thường dùng để khám phá các khía cạnh đạo đức và sự phức tạp của bản chất con người.

Khía Cạnh Đạo Đức Của Sự Xảo Trá

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'guileful' thường mang hàm ý tiêu cực về mặt đạo đức. Nó không được coi là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ mà thay vào đó, gắn liền với sự thao túng, lừa gạt và thiếu trung thực. Mặc dù có thể hiệu quả trong việc đạt được mục tiêu, các hành động 'guileful' thường bị xã hội lên án vì chúng phá vỡ lòng tin và tính chính trực.