(Top Banner Ad)
guileless
C1
adjective C1 Tính cách/Đạo đức

guileless

UK: /ˈɡaɪlləs/ • US: /ˈɡaɪlləs/

Nghĩa tiếng Việt

ngây thơ không gian dối chân thật thật thà
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Innocent and without deception.

Vietnamese Meaning

Ngây thơ và không có sự dối trá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child's guileless smile melted his heart."

    "Nụ cười ngây thơ của đứa trẻ đã làm tan chảy trái tim anh."

  • "She has a guileless charm that everyone finds appealing."

    "Cô ấy có một nét quyến rũ ngây thơ mà mọi người đều thấy hấp dẫn."

  • "His guileless nature made him an easy target for scammers."

    "Bản chất ngây thơ của anh ấy khiến anh ấy trở thành mục tiêu dễ dàng cho những kẻ lừa đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guile sự lừa dối, sự xảo quyệt, mưu mẹo
Adjective guileful xảo quyệt, gian trá, đầy mưu mẹo
Adverb guilelessly một cách ngây thơ, thật thà, không xảo trá
Noun guilelessness sự ngây thơ, sự thật thà, sự không xảo trá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
guile
Middle English
gile
English
guile
English
guileless

Nguồn gốc của 'guile' và 'guileless'

Từ 'guileless' được tạo thành từ danh từ 'guile' (nghĩa là sự lừa dối, xảo quyệt) và hậu tố '-less' (nghĩa là không có, thiếu). 'Guile' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'guile' hoặc 'wile', vốn mang nghĩa là mánh khóe, lừa bịp. Như vậy, 'guileless' có nghĩa đen là 'không có sự lừa dối', tức là ngây thơ, thật thà, không xảo trá. Nó mô tả một người có tâm hồn trong sáng, không có ý định xấu hay thủ đoạn.

Usage Note

Từ 'guileless' thường được dùng để miêu tả người có tính cách đơn thuần, không có ý đồ xấu hoặc che giấu. Nó mang sắc thái tích cực, ngụ ý sự chân thành và trung thực. Khác với 'naive' (ngây ngô) có thể mang nghĩa thiếu kinh nghiệm và dễ bị lợi dụng, 'guileless' nhấn mạnh sự trong sáng và không có ý định lừa dối. So sánh với 'artless', 'guileless' thường mạnh hơn về độ chân thật, ít bị ảnh hưởng bởi sự giả tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + guileless
  • child guileless child
    (đứa trẻ ngây thơ)
  • smile guileless smile
    (nụ cười ngây thơ, trong sáng)
  • innocence guileless innocence
    (sự ngây thơ thuần khiết)
  • expression guileless expression
    (vẻ mặt thật thà, không chút toan tính)
Trạng từ + guileless
  • utterly utterly guileless
    (hoàn toàn ngây thơ)
  • charmingly charmingly guileless
    (ngây thơ một cách đáng yêu)
  • sweetly sweetly guileless
    (ngây thơ ngọt ngào)
Động từ + guileless
  • remain remain guileless
    (giữ được sự ngây thơ)
  • appear appear guileless
    (trông có vẻ ngây thơ)
  • look look guileless
    (trông ngây thơ)

Idioms

  • a guileless soul

    một tâm hồn trong sáng, ngây thơ

    "She was known for her kindness and her guileless soul."

    (Cô ấy nổi tiếng về lòng tốt và một tâm hồn trong sáng.)

  • with guileless eyes

    với đôi mắt ngây thơ, thật thà

    "The little boy looked up at her with guileless eyes, full of trust."

    (Cậu bé nhìn cô ấy với đôi mắt ngây thơ, đầy tin tưởng.)

  • a guileless heart

    một trái tim thật thà, không toan tính

    "Despite facing many challenges, he always kept a guileless heart."

    (Dù đối mặt với nhiều thử thách, anh ấy vẫn luôn giữ một trái tim thật thà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guileless

adjective
Lật mặt

Ngây thơ và không có sự dối trá.

"The child's guileless smile melted his heart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guileless".

Giá trị của sự ngây thơ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và triết học, sự ngây thơ (guilelessness) thường được coi là một phẩm chất đáng quý, gắn liền với sự trong sáng, chân thật và không vụ lợi. Nó thường được đối lập với sự xảo trá, lừa lọc, và được xem là biểu hiện của một tâm hồn thuần khiết, đặc biệt là ở trẻ em hoặc những người có tấm lòng chân thật. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể ngụ ý sự thiếu kinh nghiệm hoặc dễ bị lừa.

Ngây thơ đối lập với xảo quyệt

Trong các câu chuyện cổ tích và ngụ ngôn, nhân vật ngây thơ (guileless) thường là đối tượng dễ bị lừa bởi kẻ xảo quyệt (guileful). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự khôn ngoan và cảnh giác, nhưng cũng ca ngợi vẻ đẹp của sự chân thành không toan tính. Sự ngây thơ thường được liên tưởng đến hình ảnh thiên thần hoặc những sinh vật thuần khiết trong nghệ thuật và tôn giáo, tượng trưng cho sự thuần khiết nguyên thủy.