guileless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Innocent and without deception.
Vietnamese Meaning
Ngây thơ và không có sự dối trá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child's guileless smile melted his heart."
"Nụ cười ngây thơ của đứa trẻ đã làm tan chảy trái tim anh."
-
"She has a guileless charm that everyone finds appealing."
"Cô ấy có một nét quyến rũ ngây thơ mà mọi người đều thấy hấp dẫn."
-
"His guileless nature made him an easy target for scammers."
"Bản chất ngây thơ của anh ấy khiến anh ấy trở thành mục tiêu dễ dàng cho những kẻ lừa đảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guile | sự lừa dối, sự xảo quyệt, mưu mẹo |
| Adjective | guileful | xảo quyệt, gian trá, đầy mưu mẹo |
| Adverb | guilelessly | một cách ngây thơ, thật thà, không xảo trá |
| Noun | guilelessness | sự ngây thơ, sự thật thà, sự không xảo trá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'guileless' thường được dùng để miêu tả người có tính cách đơn thuần, không có ý đồ xấu hoặc che giấu. Nó mang sắc thái tích cực, ngụ ý sự chân thành và trung thực. Khác với 'naive' (ngây ngô) có thể mang nghĩa thiếu kinh nghiệm và dễ bị lợi dụng, 'guileless' nhấn mạnh sự trong sáng và không có ý định lừa dối. So sánh với 'artless', 'guileless' thường mạnh hơn về độ chân thật, ít bị ảnh hưởng bởi sự giả tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
child guileless child (đứa trẻ ngây thơ)
-
smile guileless smile (nụ cười ngây thơ, trong sáng)
-
innocence guileless innocence (sự ngây thơ thuần khiết)
-
expression guileless expression (vẻ mặt thật thà, không chút toan tính)
-
utterly utterly guileless (hoàn toàn ngây thơ)
-
charmingly charmingly guileless (ngây thơ một cách đáng yêu)
-
sweetly sweetly guileless (ngây thơ ngọt ngào)
-
remain remain guileless (giữ được sự ngây thơ)
-
appear appear guileless (trông có vẻ ngây thơ)
-
look look guileless (trông ngây thơ)
Idioms
-
a guileless soul
một tâm hồn trong sáng, ngây thơ
"She was known for her kindness and her guileless soul."
(Cô ấy nổi tiếng về lòng tốt và một tâm hồn trong sáng.)
-
with guileless eyes
với đôi mắt ngây thơ, thật thà
"The little boy looked up at her with guileless eyes, full of trust."
(Cậu bé nhìn cô ấy với đôi mắt ngây thơ, đầy tin tưởng.)
-
a guileless heart
một trái tim thật thà, không toan tính
"Despite facing many challenges, he always kept a guileless heart."
(Dù đối mặt với nhiều thử thách, anh ấy vẫn luôn giữ một trái tim thật thà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guileless
adjectiveNgây thơ và không có sự dối trá.
"The child's guileless smile melted his heart."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guileless".
