(Top Banner Ad)
gum shield
B1
noun B1 Thể thao, Nha khoa

gum shield

UK: /ˈɡʌm ʃiːld/ • US: /ˈɡʌm ʃiːld/

Nghĩa tiếng Việt

miếng bảo vệ nướu khay bảo vệ răng khay bảo vệ hàm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flexible plastic or rubber shield worn in the mouth during sporting activities to protect the teeth and gums.

Vietnamese Meaning

Một miếng bảo vệ mềm dẻo bằng nhựa hoặc cao su được đeo trong miệng khi chơi thể thao để bảo vệ răng và nướu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always wears a gum shield when playing rugby."

    "Anh ấy luôn đeo miếng bảo vệ nướu khi chơi bóng bầu dục."

  • "The dentist recommended a custom-fitted gum shield."

    "Nha sĩ khuyên dùng một miếng bảo vệ nướu được thiết kế riêng."

  • "Make sure you clean your gum shield after every use."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn làm sạch miếng bảo vệ nướu sau mỗi lần sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shield Tấm chắn, vật bảo vệ
Noun gum Nướu răng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

English
gum shield

Nguồn gốc của 'gum shield'

Từ 'gum shield' xuất hiện khá gần đây, khi các môn thể thao đối kháng trở nên phổ biến. Nó đơn giản chỉ là một tấm bảo vệ (shield) cho nướu (gum) khỏi bị tổn thương trong khi chơi thể thao. Ban đầu, chúng có thể được làm thủ công, nhưng ngày nay, chúng được sản xuất hàng loạt và là một phần không thể thiếu của trang bị bảo hộ trong nhiều môn thể thao.

Usage Note

Thường được gọi là 'mouthguard' (miếng bảo vệ miệng) ở Bắc Mỹ. 'Gum shield' nhấn mạnh chức năng bảo vệ nướu hơn. Cả hai từ đều chỉ cùng một vật dụng và có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'mouthguard' phổ biến hơn. 'Gum shield' có thể gặp nhiều hơn ở Anh.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'gum shield for boxing' (miếng bảo vệ nướu cho boxing), 'wear a gum shield in the game' (đeo miếng bảo vệ nướu trong trận đấu). 'For' chỉ mục đích sử dụng, 'in' chỉ ngữ cảnh sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gum shield
  • custom-fitted custom-fitted gum shield
    (miếng bảo vệ răng được làm riêng cho vừa vặn)
  • boil-and-bite boil-and-bite gum shield
    (miếng bảo vệ răng có thể định hình bằng cách luộc và cắn)
  • professional professional gum shield
    (miếng bảo vệ răng chuyên nghiệp)
Verb + gum shield
  • wear wear a gum shield
    (đeo miếng bảo vệ răng)
  • use use a gum shield
    (sử dụng miếng bảo vệ răng)
  • fit fit a gum shield
    (lắp/đeo vừa vặn miếng bảo vệ răng)

Idioms

  • better safe than sorry

    cẩn tắc vô áy náy

    "He wore a gum shield, better safe than sorry."

    (Anh ấy đeo miếng bảo vệ răng, cẩn tắc vô áy náy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gum shield

noun
Lật mặt

Một miếng bảo vệ mềm dẻo bằng nhựa hoặc cao su được đeo trong miệng khi chơi thể thao để bảo vệ răng và nướu.

"He always wears a gum shield when playing rugby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wore a gum shield whenever he played rugby to protect his teeth.
Anh ấy đeo một cái bảo vệ răng mỗi khi anh ấy chơi bóng bầu dục để bảo vệ răng của mình.
Phủ định
Even though the coach recommended it, the boxer didn't use a gum shield during the sparring session, which was a risky decision.
Mặc dù huấn luyện viên đã khuyên dùng, võ sĩ đã không sử dụng bảo vệ răng trong buổi tập đối kháng, đó là một quyết định mạo hiểm.
Nghi vấn
Did you remember to bring your gum shield before you stepped onto the hockey field?
Bạn có nhớ mang theo miếng bảo vệ răng trước khi bước vào sân khúc côn cầu không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxer always wears a gum shield during sparring.
Võ sĩ luôn đeo tấm bảo vệ răng trong quá trình đấu tập.
Phủ định
He forgot to bring his gum shield to the rugby match.
Anh ấy quên mang tấm bảo vệ răng đến trận đấu bóng bầu dục.
Nghi vấn
Did you remember to mold your gum shield before the game?
Bạn có nhớ định hình tấm bảo vệ răng trước trận đấu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were playing rugby, he would wear a gum shield.
Nếu anh ấy đang chơi bóng bầu dục, anh ấy sẽ đeo dụng cụ bảo vệ răng.
Phủ định
If she didn't have a gum shield, she wouldn't spar so confidently.
Nếu cô ấy không có dụng cụ bảo vệ răng, cô ấy sẽ không tập luyện tự tin đến vậy.
Nghi vấn
Would you feel safer if you had a gum shield?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn có dụng cụ bảo vệ răng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has always worn a gum shield during his boxing matches.
Anh ấy luôn đeo miếng bảo vệ răng trong các trận đấu quyền anh của mình.
Phủ định
She hasn't used her gum shield since the last hockey game.
Cô ấy đã không sử dụng miếng bảo vệ răng kể từ trận khúc côn cầu cuối cùng.
Nghi vấn
Have they ever forgotten to bring their gum shield to a game?
Họ đã bao giờ quên mang miếng bảo vệ răng đến trận đấu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gum shield".

Sử dụng 'gum shield' trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao đối kháng như boxing, rugby, hockey và võ thuật, việc sử dụng 'gum shield' là bắt buộc hoặc được khuyến khích mạnh mẽ để bảo vệ răng và hàm của vận động viên khỏi chấn thương. Nó được xem là một phần thiết yếu của trang bị bảo hộ cá nhân.