(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mouthguard
B1

mouthguard

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ răng khay bảo vệ răng miếng bảo vệ răng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mouthguard'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị bảo vệ cho miệng, bao phủ răng và nướu để ngăn ngừa và giảm thiểu chấn thương cho răng, môi và nướu.

Definition (English Meaning)

A protective device for the mouth that covers the teeth and gums to prevent and reduce injury to the teeth, lips, and gums.

Ví dụ Thực tế với 'Mouthguard'

  • "The boxer wore a mouthguard to protect his teeth during the fight."

    "Vận động viên quyền anh đeo một cái bảo vệ răng để bảo vệ răng của mình trong trận đấu."

  • "Dentists recommend wearing a mouthguard when playing contact sports."

    "Các nha sĩ khuyên nên đeo bảo vệ răng khi chơi các môn thể thao đối kháng."

  • "He forgot his mouthguard and chipped a tooth during the hockey game."

    "Anh ấy quên bảo vệ răng và bị mẻ một chiếc răng trong trận khúc côn cầu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mouthguard'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mouthguard
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

helmet(mũ bảo hiểm)
shin guard(bọc ống quyển)
cup(bảo vệ hạ bộ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Nha khoa

Ghi chú Cách dùng 'Mouthguard'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Mouthguard thường được sử dụng trong các môn thể thao có tính đối kháng cao hoặc các hoạt động có nguy cơ va chạm vào mặt. Nó giúp hấp thụ và phân tán lực tác động, giảm thiểu nguy cơ gãy răng, tổn thương mô mềm và chấn động não. Có nhiều loại mouthguard khác nhau, từ loại có sẵn (stock mouthguard), loại đun và cắn (boil and bite mouthguard) đến loại được làm riêng theo khuôn răng (custom-fitted mouthguard).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for against

Dùng 'mouthguard for [sport/activity]' để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: a mouthguard for boxing. Dùng 'mouthguard against [injury/damage]' để chỉ tác dụng bảo vệ. Ví dụ: a mouthguard against tooth loss.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mouthguard'

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxer will be wearing a mouthguard during the sparring session tomorrow.
Võ sĩ sẽ đeo dụng cụ bảo vệ răng trong buổi tập đối kháng vào ngày mai.
Phủ định
He won't be needing a mouthguard for tonight's easy practice.
Anh ấy sẽ không cần dụng cụ bảo vệ răng cho buổi tập dễ dàng tối nay.
Nghi vấn
Will she be using her new mouthguard in the upcoming hockey game?
Cô ấy sẽ sử dụng dụng cụ bảo vệ răng mới của mình trong trận đấu khúc côn cầu sắp tới chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)