(Top Banner Ad)
mouthguard
B1
danh từ B1 Thể thao, Nha khoa

mouthguard

UK: /ˈmaʊθɡɑːd/ • US: /ˈmaʊθɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ răng khay bảo vệ răng miếng bảo vệ răng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protective device for the mouth that covers the teeth and gums to prevent and reduce injury to the teeth, lips, and gums.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị bảo vệ cho miệng, bao phủ răng và nướu để ngăn ngừa và giảm thiểu chấn thương cho răng, môi và nướu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxer wore a mouthguard to protect his teeth during the fight."

    "Vận động viên quyền anh đeo một cái bảo vệ răng để bảo vệ răng của mình trong trận đấu."

  • "Dentists recommend wearing a mouthguard when playing contact sports."

    "Các nha sĩ khuyên nên đeo bảo vệ răng khi chơi các môn thể thao đối kháng."

  • "He forgot his mouthguard and chipped a tooth during the hockey game."

    "Anh ấy quên bảo vệ răng và bị mẻ một chiếc răng trong trận khúc côn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mouth miệng (bộ phận trên mặt)
Noun guard sự bảo vệ; người bảo vệ
Verb guard bảo vệ, canh gác
Noun mouthguard miếng bảo vệ miệng (dùng trong thể thao hoặc y tế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
muþ
Proto-Germanic
*munþaz
Old French
garde
English
mouth + guard (compound)
English
mouthguard

Nguồn gốc của 'mouthguard'

Từ 'mouthguard' là một từ ghép, kết hợp 'mouth' (miệng) và 'guard' (bảo vệ). Miếng bảo vệ miệng đầu tiên được phát triển vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt là trong các môn thể thao đối kháng như quyền anh, để bảo vệ răng và miệng của vận động viên khỏi chấn thương. Ban đầu, chúng thường được gọi là 'gum-shield' và được làm từ các vật liệu thô sơ. Với sự phát triển của nha khoa và vật liệu, 'mouthguard' đã trở nên phổ biến và hiệu quả hơn, được sử dụng rộng rãi trong nhiều hoạt động khác.

Usage Note

Mouthguard thường được sử dụng trong các môn thể thao có tính đối kháng cao hoặc các hoạt động có nguy cơ va chạm vào mặt. Nó giúp hấp thụ và phân tán lực tác động, giảm thiểu nguy cơ gãy răng, tổn thương mô mềm và chấn động não. Có nhiều loại mouthguard khác nhau, từ loại có sẵn (stock mouthguard), loại đun và cắn (boil and bite mouthguard) đến loại được làm riêng theo khuôn răng (custom-fitted mouthguard).

Prepositions

for against

Dùng 'mouthguard for [sport/activity]' để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: a mouthguard for boxing. Dùng 'mouthguard against [injury/damage]' để chỉ tác dụng bảo vệ. Ví dụ: a mouthguard against tooth loss.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mouthguard
  • wear wear a mouthguard
    (đeo/sử dụng miếng bảo vệ miệng)
  • fit fit a mouthguard
    (lắp/làm vừa miếng bảo vệ miệng (thường bởi nha sĩ))
  • remove remove a mouthguard
    (tháo miếng bảo vệ miệng)
  • use use a mouthguard
    (sử dụng miếng bảo vệ miệng)
Adjective + mouthguard
  • custom-made custom-made mouthguard
    (miếng bảo vệ miệng được làm riêng theo yêu cầu)
  • protective protective mouthguard
    (miếng bảo vệ miệng có tính bảo vệ)
  • dental dental mouthguard
    (miếng bảo vệ miệng nha khoa)
Noun + mouthguard
  • sports sports mouthguard
    (miếng bảo vệ miệng thể thao)
  • boxing boxing mouthguard
    (miếng bảo vệ miệng quyền anh)

Idioms

  • wear a mouthguard

    Đeo/sử dụng miếng bảo vệ miệng (cho mục đích bảo vệ răng).

    "It's mandatory to wear a mouthguard during rugby practice."

    (Bắt buộc phải đeo miếng bảo vệ miệng trong buổi tập bóng bầu dục.)

  • get a mouthguard fitted

    Đi làm/lắp miếng bảo vệ miệng cho vừa vặn (thường ở nha sĩ hoặc chuyên gia).

    "She needs to get a mouthguard fitted before her next hockey game."

    (Cô ấy cần đi làm một miếng bảo vệ miệng cho vừa vặn trước trận khúc côn cầu tiếp theo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mouthguard

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị bảo vệ cho miệng, bao phủ răng và nướu để ngăn ngừa và giảm thiểu chấn thương cho răng, môi và nướu.

"The boxer wore a mouthguard to protect his teeth during the fight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to wear a mouthguard during the hockey game.
Anh ấy sẽ đeo dụng cụ bảo vệ răng trong trận đấu khúc côn cầu.
Phủ định
They are not going to forget their mouthguards for the sparring session.
Họ sẽ không quên dụng cụ bảo vệ răng cho buổi tập đối kháng đâu.
Nghi vấn
Are you going to buy a new mouthguard before the boxing match?
Bạn có định mua một cái dụng cụ bảo vệ răng mới trước trận đấu quyền anh không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxer will be wearing a mouthguard during the sparring session tomorrow.
Võ sĩ sẽ đeo dụng cụ bảo vệ răng trong buổi tập đối kháng vào ngày mai.
Phủ định
He won't be needing a mouthguard for tonight's easy practice.
Anh ấy sẽ không cần dụng cụ bảo vệ răng cho buổi tập dễ dàng tối nay.
Nghi vấn
Will she be using her new mouthguard in the upcoming hockey game?
Cô ấy sẽ sử dụng dụng cụ bảo vệ răng mới của mình trong trận đấu khúc côn cầu sắp tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouthguard".

Tầm quan trọng trong thể thao

Miếng bảo vệ miệng là phụ kiện không thể thiếu trong nhiều môn thể thao đối kháng và có nguy cơ chấn thương cao như quyền anh, khúc côn cầu, bóng bầu dục, bóng rổ, và võ thuật. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ răng, môi, nướu và hàm khỏi các va đập mạnh, giúp giảm đáng kể nguy cơ chấn thương răng miệng nghiêm trọng. Trong một số giải đấu hoặc môn thể thao, việc đeo miếng bảo vệ miệng là bắt buộc theo quy định an toàn.

Ứng dụng trong nha khoa

Ngoài mục đích thể thao, miếng bảo vệ miệng còn được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực nha khoa. Chúng thường được dùng để điều trị chứng nghiến răng khi ngủ (bruxism), một tình trạng có thể gây mòn răng và đau hàm. Nha sĩ cũng có thể chỉ định sử dụng miếng bảo vệ miệng để bảo vệ răng sau một số thủ thuật nha khoa hoặc chỉnh nha, hoặc cho những người có thói quen cắn chặt răng.