shin guard
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shin guard'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một miếng đệm bằng nhựa hoặc vật liệu khác được đeo ở mặt trước của cẳng chân để bảo vệ nó khỏi bị thương, đặc biệt là trong thể thao.
Definition (English Meaning)
A pad of plastic or other material worn on the front of the leg (shin) to protect it from injury, especially in sports.
Ví dụ Thực tế với 'Shin guard'
-
"The soccer player wore shin guards to protect his legs."
"Cầu thủ bóng đá đeo miếng bảo vệ ống chân để bảo vệ chân."
-
"The referee checked that all players were wearing shin guards before the game started."
"Trọng tài kiểm tra xem tất cả các cầu thủ có đeo miếng bảo vệ ống chân trước khi trận đấu bắt đầu không."
-
"Properly fitted shin guards can significantly reduce the risk of shin injuries."
"Miếng bảo vệ ống chân vừa vặn có thể giảm đáng kể nguy cơ chấn thương ống chân."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shin guard'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: shin guard
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shin guard'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Shin guards được sử dụng phổ biến trong các môn thể thao đối kháng hoặc có nguy cơ va chạm cao như bóng đá, hockey, bóng chày. Chúng có nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau để phù hợp với từng môn thể thao và từng vị trí người chơi. Sự khác biệt lớn nhất giữa các loại shin guards nằm ở mức độ bảo vệ và sự thoải mái.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **with:** Được sử dụng để mô tả việc trang bị hoặc sử dụng shin guards. Ví dụ: 'He was wearing shin guards with extra padding.' (Anh ấy đang đeo shin guards với lớp đệm bổ sung).
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của shin guards. Ví dụ: 'These shin guards are specifically designed for soccer.' (Những shin guards này được thiết kế đặc biệt cho bóng đá).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shin guard'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After the tackle, a shin guard, ripped and torn, lay on the field.
|
Sau cú tắc bóng, một cái miếng bảo vệ ống quyển, rách tả tơi, nằm trên sân. |
| Phủ định |
He forgot his jersey, his shorts, and his shin guard, so he couldn't play.
|
Anh ấy quên áo đấu, quần đùi và miếng bảo vệ ống quyển, vì vậy anh ấy không thể chơi. |
| Nghi vấn |
Hey coach, is it true that players need a mouth guard, a helmet, and a shin guard to participate?
|
Này huấn luyện viên, có đúng là cầu thủ cần miếng bảo vệ răng, mũ bảo hiểm và miếng bảo vệ ống quyển để tham gia không? |