(Top Banner Ad)
shin guard
B1
noun B1 Thể thao

shin guard

UK: /ˈʃɪn ɡɑːd/ • US: /ˈʃɪn ɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

miếng bảo vệ ống chân bọc ống quyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pad of plastic or other material worn on the front of the leg (shin) to protect it from injury, especially in sports.

Vietnamese Meaning

Một miếng đệm bằng nhựa hoặc vật liệu khác được đeo ở mặt trước của cẳng chân để bảo vệ nó khỏi bị thương, đặc biệt là trong thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soccer player wore shin guards to protect his legs."

    "Cầu thủ bóng đá đeo miếng bảo vệ ống chân để bảo vệ chân."

  • "The referee checked that all players were wearing shin guards before the game started."

    "Trọng tài kiểm tra xem tất cả các cầu thủ có đeo miếng bảo vệ ống chân trước khi trận đấu bắt đầu không."

  • "Properly fitted shin guards can significantly reduce the risk of shin injuries."

    "Miếng bảo vệ ống chân vừa vặn có thể giảm đáng kể nguy cơ chấn thương ống chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shin Ống chân
Verb guard Bảo vệ, canh gác
Noun guard Người bảo vệ, tấm chắn, vật bảo vệ
Noun guardian Người giám hộ, người bảo vệ
Adjective guarded Được bảo vệ, thận trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skino
Old English
scinu
English
shin
Proto-Germanic
*wardon
Old French
garde
English
guard
English
shin guard (compound)

Nguồn gốc từ 'Shin Guard'

Từ 'shin guard' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có lịch sử riêng. 'Shin' (ống chân) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*skino' và phát triển thành 'scinu' trong tiếng Anh cổ. 'Guard' (bảo vệ, tấm chắn) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wardon' (có nghĩa là 'quan sát, bảo vệ'), sau đó du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'garde'. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên 'shin guard' để chỉ một vật dụng bảo vệ ống chân, đặc biệt trong thể thao.

Usage Note

Shin guards được sử dụng phổ biến trong các môn thể thao đối kháng hoặc có nguy cơ va chạm cao như bóng đá, hockey, bóng chày. Chúng có nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau để phù hợp với từng môn thể thao và từng vị trí người chơi. Sự khác biệt lớn nhất giữa các loại shin guards nằm ở mức độ bảo vệ và sự thoải mái.

Prepositions

with for

* **with:** Được sử dụng để mô tả việc trang bị hoặc sử dụng shin guards. Ví dụ: 'He was wearing shin guards with extra padding.' (Anh ấy đang đeo shin guards với lớp đệm bổ sung).
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của shin guards. Ví dụ: 'These shin guards are specifically designed for soccer.' (Những shin guards này được thiết kế đặc biệt cho bóng đá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shin guard
  • protective protective shin guards
    (tấm bảo vệ ống chân mang tính phòng vệ cao)
  • durable durable shin guards
    (tấm bảo vệ ống chân bền bỉ)
  • lightweight lightweight shin guards
    (tấm bảo vệ ống chân nhẹ)
  • football football shin guards
    (tấm bảo vệ ống chân chơi bóng đá)
Verb + shin guard
  • wear wear shin guards
    (đeo tấm bảo vệ ống chân)
  • put on put on shin guards
    (mặc/đeo tấm bảo vệ ống chân)
  • take off take off shin guards
    (tháo tấm bảo vệ ống chân)
  • adjust adjust shin guards
    (điều chỉnh tấm bảo vệ ống chân)
Noun + shin guard (Type of)
  • soccer soccer shin guards
    (tấm bảo vệ ống chân bóng đá)
  • hockey hockey shin guards
    (tấm bảo vệ ống chân khúc côn cầu)
  • a pair of a pair of shin guards
    (một đôi tấm bảo vệ ống chân)

Idioms

  • wear shin guards

    đeo tấm bảo vệ ống chân (để chơi thể thao)

    "All players must wear shin guards during the match for safety."

    (Tất cả cầu thủ phải đeo tấm bảo vệ ống chân trong trận đấu để đảm bảo an toàn.)

  • put on shin guards

    mặc/đeo tấm bảo vệ ống chân

    "Don't forget to put on your shin guards before training."

    (Đừng quên đeo tấm bảo vệ ống chân trước buổi tập.)

  • shin guard requirement

    yêu cầu về tấm bảo vệ ống chân

    "The league has a strict shin guard requirement for all players."

    (Giải đấu có yêu cầu nghiêm ngặt về tấm bảo vệ ống chân cho tất cả cầu thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shin guard

noun
Lật mặt

Một miếng đệm bằng nhựa hoặc vật liệu khác được đeo ở mặt trước của cẳng chân để bảo vệ nó khỏi bị thương, đặc biệt là trong thể thao.

"The soccer player wore shin guards to protect his legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wore shin guards because he didn't want to get injured while playing soccer.
Anh ấy đeo miếng bảo vệ ống quyển vì anh ấy không muốn bị thương khi chơi bóng đá.
Phủ định
Even though he is a professional player, he doesn't wear shin guards because he feels they restrict his movement.
Mặc dù anh ấy là một cầu thủ chuyên nghiệp, anh ấy không đeo miếng bảo vệ ống quyển vì anh ấy cảm thấy chúng hạn chế sự di chuyển của anh ấy.
Nghi vấn
Do you need to wear shin guards when you play field hockey, even if it's just a friendly game?
Bạn có cần đeo miếng bảo vệ ống quyển khi chơi khúc côn cầu trên cỏ không, ngay cả khi đó chỉ là một trận đấu giao hữu?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the tackle, a shin guard, ripped and torn, lay on the field.
Sau cú tắc bóng, một cái miếng bảo vệ ống quyển, rách tả tơi, nằm trên sân.
Phủ định
He forgot his jersey, his shorts, and his shin guard, so he couldn't play.
Anh ấy quên áo đấu, quần đùi và miếng bảo vệ ống quyển, vì vậy anh ấy không thể chơi.
Nghi vấn
Hey coach, is it true that players need a mouth guard, a helmet, and a shin guard to participate?
Này huấn luyện viên, có đúng là cầu thủ cần miếng bảo vệ răng, mũ bảo hiểm và miếng bảo vệ ống quyển để tham gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shin guard".

Bảo vệ trong thể thao

Tấm bảo vệ ống chân (shin guard) là một thiết bị an toàn tiêu chuẩn trong nhiều môn thể thao đối kháng như bóng đá, khúc côn cầu và võ thuật. Nó được thiết kế để bảo vệ xương ống chân khỏi các chấn thương do va chạm hoặc đá. Việc sử dụng shin guard phản ánh tầm quan trọng của an toàn và sức khỏe của vận động viên trong văn hóa thể thao hiện đại.

Biểu tượng của quy tắc và công bằng

Ở nhiều giải đấu, việc đeo shin guard không chỉ là khuyến nghị mà còn là quy định bắt buộc. Điều này không chỉ vì sự an toàn cá nhân mà còn vì sự công bằng trong trận đấu, giảm thiểu rủi ro chấn thương nghiêm trọng cho cả người chơi và đối thủ. Nó tượng trưng cho việc tuân thủ luật lệ và tinh thần thể thao.